
Oppo Reno3 Pro có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (165.224 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 165.224 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (165.224 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 165.224 ≥ 150.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức trung bìnhBrawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (165.224 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 165.224 ≥ 100.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6779V Helio P95) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6779V Helio P95) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thấpCall of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (165.224 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 165.224 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
PUBG Mobile
Chạy mức thấpPUBG Mobile chạy đồ họa thấp (165.224 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 165.224 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
Genshin Impact
Không chạyVới chipset Mediatek MT6779V Helio P95 và 12 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Genshin Impact dù chỉ ở mức thấp.
Fortnite
Không chạyVới chipset Mediatek MT6779V Helio P95 và 12 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Fortnite dù chỉ ở mức thấp.
Minecraft
Chạy mức trung bìnhMinecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (165.224 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 165.224 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
Pokémon GO
Chạy mức thấpPokémon GO chạy đồ họa thấp (165.224 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 165.224 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
Honkai: Star Rail
Không chạyVới chipset Mediatek MT6779V Helio P95 và 12 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Honkai: Star Rail dù chỉ ở mức thấp.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (165.224 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 165.224 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6779V Helio P95) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức trung bìnhMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (165.224 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 165.224 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thấpLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (165.224 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 165.224 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
Love and Deepspace
Không chạyVới chipset Mediatek MT6779V Helio P95 và 12 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6779V Helio P95) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Mediatek MT6779V Helio P95 và 12 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức caoAmong Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6779V Helio P95) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức caoStardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6779V Helio P95) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
Wuthering Waves
Không chạyVới chipset Mediatek MT6779V Helio P95 và 12 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Wuthering Waves dù chỉ ở mức thấp.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Mediatek MT6779V Helio P95 và 12 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
eFootball
Chạy mức thấpeFootball chạy đồ họa thấp (165.224 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 165.224 ≥ 120.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 165.224 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
10/20- Màn hình 6.4" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 405 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 500 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền Super AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass 5 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
7/20- Chipset Mediatek MT6779V Helio P95 (dòng Helio), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng low.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- AnTuTu 165.224 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: PowerVR GM9446.
Pin & sạc
6/20- 4025 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 30W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
7/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- Nặng 175 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.1 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.4"
- Loại
- Super AMOLED
- Độ phân giải
- 1080 x 2400
- Mật độ điểm ảnh
- 405 ppi
- Độ sáng
- 500 nits
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 5
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek MT6779V Helio P95
- Tiến trình
- 12 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
- GPU
- PowerVR GM9446
- Bộ nhớ
- 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM
- AnTuTu
- 165.224
- GeekBench
- 7.028
Pin
- Dung lượng
- 4.025 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 30 W
- Chi tiết
- 30W wired, 50% in 20 min
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 158.8 x 73.4 x 8.1 mm (6.25 x 2.89 x 0.32 in)
- Trọng lượng
- 175 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass 5), plastic back, plastic frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Auroral Blue, Midnight Black, Sky White
Camera
- Camera chính
- 64 MP, f/1.7, 27mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF 13 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.4", 1.0µm, PDAF, 2x optical zoom 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm, AF Auxiliary lens
- Camera selfie
- 44 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/2.65", 0.7µm 2 MP, f/2.4, (depth)
Hệ thống
- OS
- Android 10, ColorOS 7
- Ra mắt
- 2020, March 02. Released 2020, March 06
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 540 EUR
Tóm tắt
Oppo Reno3 Pro được Oppo ra mắt năm 2020 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.4", Super AMOLED, 405 ppi và 500 nit. Máy trang bị chip Mediatek MT6779V Helio P95 (tiến trình 12 nm), GPU PowerVR GM9446 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.025 mAh và sạc 30W. Camera chính 64 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 175 g và có kích thước 158.8 x 73.4 x 8.1 mm. Xuất xưởng với Android 10, ColorOS 7. Với Free Fire, Oppo Reno3 Pro chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (165.224 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| PUBG Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 25 | × 0.6 | = 15.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Tổng | 24.1 | 702.5 | |
| Điểm cuối (702.5 ÷ 24.1) | 29/100 | ||
Các điện thoại Oppo tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Oppo Reno3
Tiếp
Oppo Reno3 Youth





