Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameRealme
Realme C3i

Realme C3i có tốt để chơi game không?

40

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 192.223 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 192.223 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 192.223 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 192.223 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 192.223 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 192.223 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
  • Fortnite

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 192.223 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 192.223 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 192.223 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 192.223 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 192.223 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
  • Among Us

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng mid (Mediatek MT6769V/CB Helio G70) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

7/20
  • Màn hình 6.5" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 270 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • 480 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Kính Corning Gorilla Glass 3 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

6/20
  • Chipset Mediatek MT6769V/CB Helio G70 (dòng Helio), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng mid.
  • 2 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
  • AnTuTu 192.223 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: Mali-G52 2EEMC2.

Pin & sạc

9/20
  • 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 10W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

4/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng microUSB 2.0, OTG — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

4/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • 195 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 9 mm — dáng máy bình thường.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.5"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1600
Mật độ điểm ảnh
270 ppi
Độ sáng
480 nits
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3

Hiệu năng

Chipset
Mediatek MT6769V/CB Helio G70
Tiến trình
12 nm
CPU
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G52 2EEMC2
Bộ nhớ
32GB 2GB RAM
AnTuTu
192.223
GeekBench
1.262

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Sạc nhanh (có dây)
10 W
Chi tiết
10W wired

Kết nối

5G
Không
Bluetooth
5.0
NFC
Không
USB
microUSB 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
164.4 x 75 x 9 mm (6.47 x 2.95 x 0.35 in)
Trọng lượng
195 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 3), plastic back, plastic frame
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Frozen Blue, Blazing Red

Camera

Camera chính
12 MP, f/1.8, 28mm (wide), 1/2.8", 1.25µm, PDAF Auxiliary lens
Camera selfie
5 MP, f/2.4, 27mm (wide), 1/5.0", 1.12µm

Hệ thống

OS
Android 10, Realme UI
Ra mắt
2020, June 24. Released 2020, July 03
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 100 EUR

Tóm tắt

Realme C3i được Realme ra mắt năm 2020 và đạt 40/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.5", IPS LCD, 270 ppi và 480 nit. Máy trang bị chip Mediatek MT6769V/CB Helio G70 (tiến trình 12 nm), GPU Mali-G52 2EEMC2 và 2 GB RAM và 32 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 10W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Bluetooth 5.0, microUSB 2.0, OTG. Máy nặng 195 g và có kích thước 164.4 x 75 x 9 mm. Xuất xưởng với Android 10, Realme UI. Với Free Fire, Realme C3i chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0
Fortnite0× 1.3= 0.0
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.1976.0
Điểm cuối (976.0 ÷ 24.1)40/100

Các điện thoại Realme tương tự khác

  • Narzo 100 Lite

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55
  • C100 4G

    2026 · Mediatek Helio G92 Max

    55
  • C100

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55
  • P4 Lite

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55
  • Note 80

    2026 · Unisoc T7250

    64
  • C83

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55

Tìm điện thoại khác

Trước

Realme C3 (3 cameras)

Tiếp

Realme Narzo