Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameRealme
Realme C75

Realme C75 có tốt để chơi game không?

55

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (430.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (430.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (430.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (430.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (430.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (430.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (430.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (430.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Mediatek Dimensity 6300 và 6 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (430.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (430.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (430.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (430.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 430.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

11/20
  • Màn hình 6.67" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 264 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • 625 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

10/20
  • Chipset Mediatek Dimensity 6300 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng mid.
  • 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
  • AnTuTu 430.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Mali-G57 MC2.

Pin & sạc

14/20
  • Pin khủng 6000 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 45W có dây — sạc khá ổn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

14/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

7/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

9/20
  • 190 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
  • Độ dày 7.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.67"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
720 x 1604
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
625 nits
Kính bảo vệ
Mohs level 5

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Dimensity 6300
Tiến trình
6 nm
CPU
Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G57 MC2
Bộ nhớ
64GB 4GB RAM · 128GB 4GB RAM · 128GB 6GB RAM
AnTuTu
430.000

Pin

Dung lượng
6.000 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
45 W
Chi tiết
45W wired 5W reverse wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.3
NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
165.7 x 76.2 x 7.9 mm (6.52 x 3.00 x 0.31 in)
Trọng lượng
190 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Midnight Lily, Purple Blossom, Lily White

Camera

Camera chính
32 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/3.1", PDAF
Camera selfie
8 MP, f/2.0, (wide)

Hệ thống

OS
Android 15, Realme UI 6.0
Ra mắt
2025, May 02
Tình trạng
Available. Released 2025, May 08
Giá (tham khảo)
About 140 EUR

Tóm tắt

Realme C75 được Realme ra mắt năm 2025 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.67", IPS LCD, 120Hz, 264 ppi và 625 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 6300 (tiến trình 6 nm), GPU Mali-G57 MC2 và tùy chọn RAM 4, 6 GB và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 6.000 mAh và sạc 45W. Camera chính 32 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 190 g và có kích thước 165.7 x 76.2 x 7.9 mm. Xuất xưởng với Android 15, Realme UI 6.0. Với Free Fire, Realme C75 chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0
Fortnite55× 1.3= 71.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11321.5
Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1)55/100

Các điện thoại Realme tương tự khác

  • Narzo 100 Lite

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55
  • C100 4G

    2026 · Mediatek Helio G92 Max

    55
  • C100

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55
  • P4 Lite

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55
  • Note 80

    2026 · Unisoc T7250

    64
  • C83

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55

Tìm điện thoại khác

Trước

Realme C73

Tiếp

Realme C75x