
Realme V60 pro có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 430.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (430.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 430.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 430.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (430.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 430.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (430.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 430.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (430.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 430.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 430.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (430.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 430.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 430.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (430.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 430.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 430.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (430.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 430.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Chạy mức thấpLove and Deepspace chạy đồ họa thấp (430.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 430.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng mid (Mediatek Dimensity 6300) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Mediatek Dimensity 6300 và 12 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (430.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 430.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (430.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 430.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (430.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 430.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Mediatek Dimensity 6300 và 12 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (430.000 điểm AnTuTu).
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 430.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 430.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
11/20- Màn hình 6.67" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 264 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- 625 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
12/20- Chipset Mediatek Dimensity 6300 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng mid.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- AnTuTu 430.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Mali-G57 MC2.
Pin & sạc
12/20- 5600 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 45W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
14/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
7/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
8/20- 197 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
- Độ dày 8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1604
- Mật độ điểm ảnh
- 264 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 625 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Dimensity 6300
- Tiến trình
- 6 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G57 MC2
- Bộ nhớ
- 256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM
- AnTuTu
- 430.000
Pin
- Dung lượng
- 5.600 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 45 W
- Chi tiết
- 45W wired 5W reverse wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.3
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 165.7 x 76.2 x 8 mm (6.52 x 3.00 x 0.31 in)
- Trọng lượng
- 197 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Crystal Black, Golden Glow, Jewel Red
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2.88", 0.61µm, PDAF
- Camera selfie
- 8 MP, (wide)
Hệ thống
- OS
- Android 14, Realme UI 5.0
- Ra mắt
- 2024, November 28
- Tình trạng
- Available. Released 2024, November 28
- Giá (tham khảo)
- About 210 EUR
Tóm tắt
Realme V60 pro được Realme ra mắt năm 2024 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.67", IPS LCD, 120Hz, 264 ppi và 625 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 6300 (tiến trình 6 nm), GPU Mali-G57 MC2 và 12 GB RAM và bộ nhớ 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.600 mAh và sạc 45W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 197 g và có kích thước 165.7 x 76.2 x 8 mm. Xuất xưởng với Android 14, Realme UI 5.0. Với Free Fire, Realme V60 pro chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (430.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1321.5 | |
| Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1) | 55/100 | ||
Các điện thoại Realme tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Realme V60
Tiếp
Realme Watch S2






