Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameSamsung
Samsung Galaxy Note20

Samsung Galaxy Note20 có tốt để chơi game không?

93

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Samsung Galaxy Note20 được Samsung ra mắt năm 2020 và đạt 93/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.7", Super AMOLED Plus và 393 ppi. Máy trang bị chip Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA (tiến trình 7 nm), GPU Mali-G77 MP11 - Global Adreno 650 - USA và 8 GB RAM và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.300 mAh, sạc 25W và sạc không dây 15W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 3.2, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 192 g và có kích thước 161.6 x 75.2 x 8.3 mm. Xuất xưởng với Android 10, upgradable to Android 13, One UI 5. Với Free Fire, Samsung Galaxy Note20 chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Samsung tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Samsung Galaxy Z Fold3 5G

Tiếp

Samsung Galaxy Note20 Ultra 5G

Galaxy S26 Ultra

2026 · Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5

100

Galaxy S26+

2026 · Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) - US/CNExynos 2600 (2 nm) - ROW

100

Galaxy S26

2026 · Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) - US/CNExynos 2600 (2 nm) - ROW

100

Galaxy Z TriFold

2025 · Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite

100

Galaxy S25 FE

2025 · Exynos 2400

100

Galaxy Tab S11 Ultra

2025 · Mediatek Dimensity 9400+

100

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
Genshin Impact100× 1.8= 180.0

Màn hình

Kích thước
6.7"
Loại
Super AMOLED Plus
Độ phân giải
1080 x 2400
Mật độ điểm ảnh
393 ppi
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5

Hiệu năng

Chipset
Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA
Tiến trình
7 nm
CPU
Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M5 & 2x2.50 GHz Cortex-A76 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) - Global Octa-core (1x3.0 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Cortex-A77 & 4x1.80 GHz Cortex-A55) - USA
GPU
Mali-G77 MP11 - Global Adreno 650 - USA
Bộ nhớ
256GB 8GB RAM
AnTuTu
640.000

Pin

Dung lượng
4.300 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
25 W
Sạc không dây
15 W
Chi tiết
25W wired, PD3.0 15W wireless (Qi) 4.5W reverse wireless

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.0
NFC
Có
USB
USB Type-C 3.2, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
161.6 x 75.2 x 8.3 mm (6.36 x 2.96 x 0.33 in)
Trọng lượng
192 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 5), plastic back
SIM
· Nano-SIM + eSIM · Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Mystic Green, Mystic Bronze, Mystic Gray, Mystic Red, Mystic Blue

Camera

Camera chính
12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.76", 1.8µm, dual pixel PDAF, OIS 64 MP, f/2.0, 27mm (telephoto), 1/1.72", 0.8µm, PDAF, OIS, 3x hybrid zoom 12 MP, f/2.2, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/2.55", 1.4µm
Camera selfie
10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.2", 1.22µm, dual pixel PDAF

Hệ thống

OS
Android 10, upgradable to Android 13, One UI 5
Ra mắt
2020, August 05
Tình trạng
Available. Released 2020, August 21
Giá (tham khảo)
$ 198.44 / € 424.99 / £ 325.00

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

10/20
  • Màn hình lớn 6.7" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 393 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền Super AMOLED Plus cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass 5 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

16/20
  • Chipset Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng flagship.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 640.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Mali-G77 MP11 - Global Adreno 650 - USA.

Pin & sạc

8/20
  • 4300 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
  • 25W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Hỗ trợ sạc không dây 15W.

Kết nối

9/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 3.2, OTG — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

7/20
  • 192 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Khung nhựa — có thể nóng hơn khi chơi lâu.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 8.3 mm — dáng máy bình thường.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 640.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 640.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 640.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Call of Duty Mobile.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho PUBG Mobile.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thi đấu

    Genshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức thi đấu

    Fortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thi đấu

    Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 640.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho League of Legends: Wild Rift.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thi đấu

    Love and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thi đấu

    ARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 640.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 640.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thi đấu

    Wuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức thi đấu

    Zenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G+ (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
100
× 1.3
= 130.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail100× 1.4= 140.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
Love and Deepspace100× 0.8= 80.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile100× 1.0= 100.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves100× 1.4= 140.0
Zenless Zone Zero100× 1.3= 130.0
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.12242.0
Điểm cuối (2242.0 ÷ 24.1)93/100