
Samsung Galaxy S20 5G có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 640.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 640.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 640.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức thi đấuGenshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 640.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thi đấuLeague of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thi đấuARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 640.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 640.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Zenless Zone Zero
Chạy mức thi đấuZenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
17/20- Màn hình nhỏ gọn 6.2" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
- Mật độ 563 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 1200 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền Dynamic AMOLED 2X cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass 6 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
17/20- Chipset Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng flagship.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- AnTuTu 640.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Mali-G77 MP11 - Global Adreno 650 - USA.
Pin & sạc
8/20- 4000 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 25W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Hỗ trợ sạc không dây 15W.
Kết nối
14/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 3.2, OTG — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
12/20- Nặng 163 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
- Khung glass front (gorilla glass 6) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 7.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.2"
- Loại
- Dynamic AMOLED 2X
- Độ phân giải
- 1440 x 3200
- Mật độ điểm ảnh
- 563 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 1200 nits
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 6
Hiệu năng
- Chipset
- Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA
- Tiến trình
- 7 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M5 & 2x2.50 GHz Cortex-A76 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) - Global Octa-core (1x2.84 GHz Cortex-A77 & 3x2.42 GHz Cortex-A77 & 4x1.80 GHz Cortex-A55) - USA
- GPU
- Mali-G77 MP11 - Global Adreno 650 - USA
- Bộ nhớ
- 128GB 8GB RAM · 128GB 12GB RAM
- AnTuTu
- 640.000
Pin
- Dung lượng
- 4.000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 25 W
- Sạc không dây
- 15 W
- Chi tiết
- 25W wired, PD3.0 15W wireless (Qi) 4.5W reverse wireless
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 3.2, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 151.7 x 69.1 x 7.9 mm (5.97 x 2.72 x 0.31 in)
- Trọng lượng
- 163 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
- SIM
- · Nano-SIM + eSIM · Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Cosmic Grey, Cloud Blue, Cloud Pink, Cloud White, Aura Red
Camera
- Camera chính
- 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.76", 1.8µm, dual pixel PDAF, OIS 64 MP, f/2.0, 29mm (telephoto), 1/1.72", 0.8µm, PDAF, OIS, 1.1x optical zoom, 3x hybrid zoom 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55" 1.4µm, Super Steady video
- Camera selfie
- 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.24", 1.22µm, dual pixel PDAF
Hệ thống
- OS
- Android 10, upgradable to Android 13, One UI 5.1
- Ra mắt
- 2020, February 11
- Tình trạng
- Available. Released 2020, March 06
- Giá (tham khảo)
- About 270 EUR
Tóm tắt
Samsung Galaxy S20 5G được Samsung ra mắt năm 2020 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.2", Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, 563 ppi và 1.200 nit. Máy trang bị chip Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA (tiến trình 7 nm), GPU Mali-G77 MP11 - Global Adreno 650 - USA và tùy chọn RAM 8, 12 GB và 128 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.000 mAh, sạc 25W và sạc không dây 15W. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 3.2, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 163 g và có kích thước 151.7 x 69.1 x 7.9 mm. Xuất xưởng với Android 10, upgradable to Android 13, One UI 5.1. Với Free Fire, Samsung Galaxy S20 5G chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2410.0 | |
| Điểm cuối (2410.0 ÷ 24.1) | 100/100 | ||
Các điện thoại Samsung tương tự khác
100Galaxy S26 Ultra
2026 · Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5
100Galaxy S26+
2026 · Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) - US/CNExynos 2600 (2 nm) - ROW
100Galaxy S26
2026 · Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) - US/CNExynos 2600 (2 nm) - ROW
100Galaxy Z TriFold
2025 · Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite
100Galaxy S25 FE
2025 · Exynos 2400
100Galaxy Tab S11 Ultra
2025 · Mediatek Dimensity 9400+
Tìm điện thoại khác
Trước
Samsung Galaxy Note20 Ultra 5G
Tiếp
Samsung Galaxy S20 FE 5G
