
Samsung Galaxy S20 Ultra 5G có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng flagship (Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (415.976 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 415.976 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
19/20- Màn hình lớn 6.9" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- Mật độ 511 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 1400 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền Dynamic AMOLED 2X cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass 6 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
18/20- Chipset Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng flagship.
- 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
- AnTuTu 415.976 — tầm trung mạnh.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.9"
- Loại
- Dynamic AMOLED 2X
- Độ phân giải
- 1440 x 3200
- Mật độ điểm ảnh
- 511 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 1400 nits
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 6
Hiệu năng
- Chipset
- Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA
- Tiến trình
- 7 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M5 & 2x2.50 GHz Cortex-A76 & 4x2.0 GHz Cortex-A55) - Global Octa-core (1x2.84 GHz Cortex-A77 & 3x2.42 GHz Cortex-A77 & 4x1.80 GHz Cortex-A55) - USA
- GPU
- Mali-G77 MP11 - Global Adreno 650 - USA
Tóm tắt
Samsung Galaxy S20 Ultra 5G được Samsung ra mắt năm 2020 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.9", Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, 511 ppi và 1.400 nit. Máy trang bị chip Exynos 990 (7 nm+) - Global Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (7 nm+) - USA (tiến trình 7 nm), GPU Mali-G77 MP11 - Global Adreno 650 - USA và tùy chọn RAM 12, 16 GB và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh, sạc 45W và sạc không dây 15W. Camera chính 108 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 3.2, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 222 g và có kích thước 166.9 x 76 x 8.8 mm. Xuất xưởng với Android 10, upgradable to Android 13, One UI 5.1. Với Free Fire, Samsung Galaxy S20 Ultra 5G chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
Các điện thoại Samsung tương tự khác
100Galaxy S26 Ultra
2026 · Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5
100Galaxy S26+
2026 · Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) - US/CNExynos 2600 (2 nm) - ROW
100Galaxy S26
2026 · Qualcomm SM8850-1-AD Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm) - US/CNExynos 2600 (2 nm) - ROW
100Galaxy Z TriFold
2025 · Qualcomm SM8750-AC Snapdragon 8 Elite
100Galaxy S25 FE
2025 · Exynos 2400
100Galaxy Tab S11 Ultra
2025 · Mediatek Dimensity 9400+
Tìm điện thoại khác
Trước
Samsung Galaxy S20+
Tiếp
Samsung Galaxy Z Flip
