
Tecno Megapad SE có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (360.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 360.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (360.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 360.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (360.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 360.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SM6225 Snapdragon 685) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SM6225 Snapdragon 685) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (360.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 360.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (360.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 360.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (360.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 360.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SM6225 Snapdragon 685) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SM6225 Snapdragon 685) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SM6225 Snapdragon 685) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (360.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 360.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (360.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 360.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (360.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 360.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (360.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 360.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (360.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 360.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Chạy mức thấpLove and Deepspace chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SM6225 Snapdragon 685) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SM6225 Snapdragon 685) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SM6225 Snapdragon 685) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (360.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 360.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (360.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 360.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (360.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 360.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 360.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
9/20- Màn hình lớn 11" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 207 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
- 440 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
10/20- Chipset Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng mid.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- AnTuTu 360.000 — tầm trung cơ bản.
- GPU: Adreno 610.
Pin & sạc
12/20- Pin khủng 8000 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
6/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
4/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
11/20- 498 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2026 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 7 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 11"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1200 x 1920
- Mật độ điểm ảnh
- 207 ppi
- Tần số quét
- 90 Hz
- Độ sáng
- 440 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM6225 Snapdragon 685
- Tiến trình
- 6 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.8 GHz Cortex-A73 & 4x1.9 GHz Cortex-A53)
- GPU
- Adreno 610
- Bộ nhớ
- 128GB 4GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM
- AnTuTu
- 360.000
Pin
- Dung lượng
- 8.000 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Chi tiết
- 18W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 254.7 x 165.7 x 7 mm (10.03 x 6.52 x 0.28 in)
- Trọng lượng
- 498 g
- Chất liệu
- Glass front, aluminum frame, aluminum back
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM (cellular model only)
- Màu sắc
- Glacier Blue, Moonstone Gray
Camera
- Camera chính
- 8 MP
- Camera selfie
- 5 MP
Hệ thống
- OS
- Android 15
- Ra mắt
- 2026, January
- Tình trạng
- Available. Released 2026, February
- Giá (tham khảo)
- About 120 EUR
Tóm tắt
Tecno Megapad SE được Tecno ra mắt năm 2026 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 11", IPS LCD, 90Hz, 207 ppi và 440 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (tiến trình 6 nm), GPU Adreno 610 và tùy chọn RAM 4, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 8.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 8 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C. Máy nặng 498 g và có kích thước 254.7 x 165.7 x 7 mm. Xuất xưởng với Android 15. Với Free Fire, Tecno Megapad SE chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (360.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1321.5 | |
| Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1) | 55/100 | ||
Các điện thoại Tecno tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Tecno Camon 50 Ultra
Tiếp
Tecno Pop X






