Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameUlefone
Ulefone Tab A8

Ulefone Tab A8 có tốt để chơi game không?

29

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Ulefone Tab A8 được Ulefone ra mắt năm 2023 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 10.1", IPS LCD và 224 ppi. Máy trang bị chip Mediatek MT6762V/WD (tiến trình 12 nm), GPU PowerVR GE8320 và 4 GB RAM và 64 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 6.580 mAh và sạc 10W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 483 g và có kích thước 238.7 x 157.5 x 7.4 mm. Xuất xưởng với Android 12. Với Free Fire, Ulefone Tab A8 chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Ulefone tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Ulefone Power Armor X11

Tiếp

Ulefone Armor 15

Armor Mini 4

2025 · Unisoc T117

0

Tab A10 Pro

2024 · Mediatek MT8786

29

Armor Pad 3 Pro

2024 · Mediatek MT8788

29

Armor Pad Pro

2024 · Mediatek MT8788

29

Armor X12

2023 · Mediatek MT6761V/WAB Helio A22

28

Armor Pad Lite

2023 · Mediatek MT8766

28

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile25× 1.6= 40.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
10.1"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1200 x 1920
Mật độ điểm ảnh
224 ppi

Hiệu năng

Chipset
Mediatek MT6762V/WD
Tiến trình
12 nm
CPU
Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPU
PowerVR GE8320
Bộ nhớ
64GB 4GB RAM
AnTuTu
75.000

Pin

Dung lượng
6.580 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
10 W
Chi tiết
10W wired

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.0
NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer, proximity

Thiết kế

Kích thước máy
238.7 x 157.5 x 7.4 mm (9.40 x 6.20 x 0.29 in)
Trọng lượng
483 g
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Gray

Camera

Camera chính
13 MP, f/2.0, (wide)
Camera selfie
5 MP, f/2.2, (wide)

Hệ thống

OS
Android 12
Ra mắt
2023, January 11
Tình trạng
Available. Released 2023, January 11
Giá (tham khảo)
About 180 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

5/20
  • Màn hình lớn 10.1" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 224 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

4/20
  • Chipset Mediatek MT6762V/WD (dòng MediaTek), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng low.
  • 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
  • AnTuTu 75.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
  • GPU: PowerVR GE8320.

Pin & sạc

11/20
  • Pin khủng 6580 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • 10W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

7/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

4/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

6/20
  • 483 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
  • Không có thông tin chống chịu (IP).
  • Ra mắt năm 2023 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
  • Độ dày 7.4 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thấp

    PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (75.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 75.000 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6762V/WD và 4 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Genshin Impact dù chỉ ở mức thấp.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6762V/WD và 4 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Fortnite dù chỉ ở mức thấp.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thấp

    Pokémon GO chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6762V/WD và 4 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Honkai: Star Rail dù chỉ ở mức thấp.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thấp

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6762V/WD và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Mediatek MT6762V/WD và 4 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Wuthering Waves dù chỉ ở mức thấp.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức thấp

    eFootball chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng low (Mediatek MT6762V/WD) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • AnTuTu 75.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO25× 0.6= 15.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift25× 1.0= 25.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball25× 0.8= 20.0
Tổng24.1702.5
Điểm cuối (702.5 ÷ 24.1)29/100