Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên cao.
Love and Deepspace
Chạy mức thấpLove and Deepspace chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên trung bình.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Unisoc T765 và 6 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng mid (Unisoc T765) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để lên cao.