
vivo iQOO Z11 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức caoCall of Duty Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức caoFortnite chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức trung bìnhLove and Deepspace chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên cao.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Màn hình 165Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset high).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở trung bình.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Chạy mức thấpZenless Zone Zero chạy đồ họa thấp (chipset high) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thấp.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên trung bình.
eFootball
Chạy mức caoeFootball chạy đồ họa cao thoải mái (chipset high).
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng high (Mediatek Dimensity 8500) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
- Chipset hạng high thấp hơn mức "flagship" cần để lên thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
19/20- Màn hình lớn 6.83" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- Mật độ 450 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- Màn hình 165Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
- Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
13/20- Chipset Mediatek Dimensity 8500 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng high.
- 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Mali-G720 MC8.
Pin & sạc
16/20- Pin khủng 9020 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 90W có dây — sạc nhanh lý tưởng để chơi tiếp sớm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
15/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.4 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
10/20- 216.5 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
- Khung kính + kim loại — cao cấp, tản nhiệt tốt.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2026 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 8.3 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.83"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1260 x 2800
- Mật độ điểm ảnh
- 450 ppi
- Tần số quét
- 165 Hz
- Độ sáng
- 1000 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Dimensity 8500
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (1x3.4 GHz Cortex-A725 & 3x3.2 GHz Cortex-A725 & 4x2.2 GHz Cortex-A725)
- GPU
- Mali-G720 MC8
- Bộ nhớ
- 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM · 256GB 16GB RAM · 512GB 12GB RAM · 512GB 16GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 9.020 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 90 W
- Chi tiết
- 90W wired, 44W UFCS, 55W PD/PPS Reverse wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.4
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 163.7 x 76.1 x 8.3 mm (6.44 x 3.00 x 0.33 in)
- Trọng lượng
- 216.5 g
- Chất liệu
- Glass front, plastic back, plastic frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, White, Blue
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.8, (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS Auxiliary lens
- Camera selfie
- 16 MP, f/2.5, (wide), 1/3.0", 1.0µm
Hệ thống
- OS
- Android 16, OriginOS 6
- Ra mắt
- 2026, March 26
- Tình trạng
- Available. Released 2026, March 26
- Giá (tham khảo)
- About 250 EUR
Tóm tắt
vivo iQOO Z11 được Vivo ra mắt năm 2026 và đạt 78/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.83", AMOLED, 165Hz, 450 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 8500 (tiến trình 4 nm), GPU Mali-G720 MC8 và tùy chọn RAM 8, 12, 16 GB và bộ nhớ 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 9.020 mAh và sạc 90W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 216.5 g và có kích thước 163.7 x 76.1 x 8.3 mm. Xuất xưởng với Android 16, OriginOS 6. Với Free Fire, vivo iQOO Z11 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (chipset high, màn hình 165Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 80 | × 1.3 | = 104.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 25 | × 1.3 | = 32.5 |
| eFootball | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Tổng | 24.1 | 1868.5 | |
| Điểm cuối (1868.5 ÷ 24.1) | 78/100 | ||
Các điện thoại Vivo tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
vivo iQOO 15R
Tiếp
vivo iQOO Z11 Turbo






