
vivo Pad SE có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 440.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 440.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 440.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức thấpFortnite chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 440.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức trung bìnhPokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 440.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 440.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 440.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 440.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 440.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Chạy mức thấpLove and Deepspace chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 440.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 440.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 440.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 440.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (440.000 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 440.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (440.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 440.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (440.000 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 440.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 440.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
10/20- Màn hình lớn 12.3" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 239 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
- 600 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
8/20- Chipset Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng low.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- AnTuTu 440.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Adreno 613.
Pin & sạc
11/20- Pin khủng 8500 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- 15W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
5/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
4/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
7/20- 559 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 6.8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 12.3"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1600 x 2464
- Mật độ điểm ảnh
- 239 ppi
- Tần số quét
- 90 Hz
- Độ sáng
- 600 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A78 & 6x1.95 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Adreno 613
- Bộ nhớ
- 128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM
- AnTuTu
- 440.000
Pin
- Dung lượng
- 8.500 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 15 W
- Chi tiết
- 15W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 4.2
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Accelerometer, proximity (accessories only)
Thiết kế
- Kích thước máy
- 277.1 x 185.6 x 6.8 mm (10.91 x 7.31 x 0.27 in)
- Trọng lượng
- 559 g
- SIM
- No
- Màu sắc
- Gray, Blue, Titanium
Camera
- Camera chính
- 5 MP
- Camera selfie
- 5 MP
Hệ thống
- OS
- Android 15, OriginOS 5 HD
- Ra mắt
- 2025, April 21
- Tình trạng
- Available. Released 2025, April 25
- Giá (tham khảo)
- About 120 EUR
Tóm tắt
vivo Pad SE được Vivo ra mắt năm 2025 và đạt 51/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 12.3", IPS LCD, 90Hz, 239 ppi và 600 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2 (tiến trình 4 nm), GPU Adreno 613 và tùy chọn RAM 6, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 8.500 mAh và sạc 15W. Camera chính 5 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 559 g và có kích thước 277.1 x 185.6 x 6.8 mm. Xuất xưởng với Android 15, OriginOS 5 HD. Với Free Fire, vivo Pad SE chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (440.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 25 | × 1.3 | = 32.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 55 | × 0.6 | = 33.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1220.0 | |
| Điểm cuối (1220.0 ÷ 24.1) | 51/100 | ||
Các điện thoại Vivo tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
vivo iQOO Z9 Turbo Endurance
Tiếp
vivo Pad5




