Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameVivo
vivo T1 5G

vivo T1 5G có tốt để chơi game không?

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (410.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (410.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (410.000 điểm AnTuTu).

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

11/20
  • Màn hình 6.58" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 401 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

11/20
  • Chipset Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)Mediatek Dimensity 810 (6 nm) - Indonesia (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng mid.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 410.000 — tầm trung mạnh.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.58"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1080 x 2408
Mật độ điểm ảnh
401 ppi
Tần số quét
120 Hz

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)Mediatek Dimensity 810 (6 nm) - Indonesia
Tiến trình
6 nm
CPU
Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 660 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 660 Silver)Octa-core (2x2.4 GHz Cortex-A76 & 6x2.0 GHz Cortex-A55) - Indonesia
GPU
Adreno 619Mali-G57 MC2 - Indonesia
Bộ nhớ
128GB 4GB RAM · 128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM
AnTuTu
410.000

Tóm tắt

vivo T1 5G được Vivo ra mắt năm 2022 và đạt 55/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.58", IPS LCD, 120Hz và 401 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)Mediatek Dimensity 810 (6 nm) - Indonesia (tiến trình 6 nm), GPU Adreno 619Mali-G57 MC2 - Indonesia và tùy chọn RAM 4, 6, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 18W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Máy nặng 187 g và có kích thước 164 x 75.8 x 8.3 mm. Xuất xưởng với Android 11, Funtouch 12. Với Free Fire, vivo T1 5G chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (410.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

Các điện thoại Vivo tương tự khác

  • Y600 Pro

    2026 · Mediatek Dimensity 7300e

    69
  • iQOO Z11x (China)

    2026 · Mediatek Dimensity 7400

    69
  • Y21

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    55
  • Y11

    2026 · Mediatek Dimensity 6300

    54
  • T5x

    2026 · Mediatek Dimensity 7400 Turbo

    69
  • iQOO Z11x

    2026 · Mediatek Dimensity 7400 Turbo

    69

Tìm điện thoại khác

Trước

vivo S16e

Tiếp

vivo T1 Pro

55

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Pin

Dung lượng
5.000 mAh
Sạc nhanh (có dây)
18 W
Chi tiết
18W wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.1
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (side-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (side-mounted), accelerometer, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
164 x 75.8 x 8.3 mm (6.46 x 2.98 x 0.33 in)
Trọng lượng
187 g
Chất liệu
Glass front, plastic frame, plastic back
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Starlight Black, Rainbow Fantasy

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.8, 26mm (wide), PDAF 2 MP (macro) Auxiliary lens
Camera selfie
16 MP, f/2.0, (wide)

Hệ thống

OS
Android 11, Funtouch 12
Ra mắt
2022, February 09
Tình trạng
Available. Released 2022, February 14
Giá (tham khảo)
About 180 EUR
GPU: Adreno 619Mali-G57 MC2 - Indonesia.

Pin & sạc

10/20
  • 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

12/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

7/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • 187 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Khung nhựa — có thể nóng hơn khi chơi lâu.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
  • Độ dày 8.3 mm — dáng máy bình thường.
8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
  • AnTuTu 410.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
  • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)Mediatek Dimensity 810 (6 nm) - Indonesia) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)Mediatek Dimensity 810 (6 nm) - Indonesia) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (410.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (410.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (410.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)Mediatek Dimensity 810 (6 nm) - Indonesia) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (410.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)Mediatek Dimensity 810 (6 nm) - Indonesia) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (410.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (410.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (410.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (410.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (410.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (410.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng mid (Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)Mediatek Dimensity 810 (6 nm) - Indonesia) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)Mediatek Dimensity 810 (6 nm) - Indonesia và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (410.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (410.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (410.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm SM6375 Snapdragon 695 5G (6 nm)Mediatek Dimensity 810 (6 nm) - Indonesia và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (410.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 410.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 410.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
  • GameKết luậnTrọng sốTính toán
    Free Fire80× 1.5= 120.0
    Subway Surfers100× 0.5= 50.0
    Brawl Stars80× 0.8= 64.0
    Roblox80× 1.2= 96.0
    EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
    Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
    PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
    Genshin Impact25× 1.8= 45.0
    Fortnite55× 1.3= 71.5
    Minecraft80× 0.7= 56.0
    Pokémon GO80× 0.6= 48.0
    Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
    Honor of Kings80× 1.0= 80.0
    Habbo100× 0.3= 30.0
    Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
    League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
    Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
    Standoff 280× 0.7= 56.0
    ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
    Among Us100× 0.4= 40.0
    Stardew Valley100× 0.4= 40.0
    Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
    Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
    eFootball55× 0.8= 44.0
    Tổng24.11321.5
    Điểm cuối (1321.5 ÷ 24.1)55/100