
vivo V23 Pro có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (635.060 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 635.060 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (635.060 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 635.060 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (635.060 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 635.060 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức thi đấuGenshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Honor of Kings
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 635.060 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (635.060 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 635.060 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho League of Legends: Wild Rift.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
- AnTuTu 635.060 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Standoff 2
Chạy mức caoPhần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 90Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 635.060 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 90Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thi đấuARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (635.060 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 635.060 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (635.060 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 635.060 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Zenless Zone Zero
Chạy mức thi đấuZenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng flagship (Mediatek Dimensity 1200) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 90Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
13/20- Màn hình 6.56" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 398 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Màn hình 90Hz — 90fps trong Free Fire, COD Mobile và PUBG mang lợi thế thật trong những pha đấu súng nhanh.
- 798 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
17/20- Chipset Mediatek Dimensity 1200 (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng flagship.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- AnTuTu 635.060 — tầm trung mạnh.
- GPU: Mali-G77 MC9.
Pin & sạc
8/20- 4300 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 44W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
11/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- Nặng 171 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Chưa xác định rõ chất liệu khung máy.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 7.4 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1080 x 2376
- Mật độ điểm ảnh
- 398 ppi
- Tần số quét
- 90 Hz
- Độ sáng
- 798 nits
- Kính bảo vệ
- Schott Xensation α glass
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek Dimensity 1200
- Tiến trình
- 6 nm
- CPU
- Octa-core (1x3.0 GHz Cortex-A78 & 3x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G77 MC9
- Bộ nhớ
- 128GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM
- AnTuTu
- 635.060
- GeekBench
- 12.377
Pin
- Dung lượng
- 4.300 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 44 W
- Chi tiết
- 44W wired, 63% in 30 min
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.2
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 159.5 x 73.3 x 7.4 mm (6.28 x 2.89 x 0.29 in)
- Trọng lượng
- 171 g
- Chất liệu
- Glass front (Schott Xensation α), glass back
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Sunshine Gold, Stardust Black
Camera
- Camera chính
- 108 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1/1.52", 0.7µm PDAF 8 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP (macro)
- Camera selfie
- 50 MP, f/2.0, (wide), AF 8 MP, f/2.3, 105˚ (ultrawide)
Hệ thống
- OS
- Android 12, Funtouch 12
- Ra mắt
- 2022, January 05
- Tình trạng
- Available. Released 2022, January 13
- Giá (tham khảo)
- About 460 EUR
Tóm tắt
vivo V23 Pro được Vivo ra mắt năm 2022 và đạt 98/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.56", AMOLED, 90Hz, 398 ppi và 798 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 1200 (tiến trình 6 nm), GPU Mali-G77 MC9 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.300 mAh và sạc 44W. Camera chính 108 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.2, USB Type-C, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 171 g và có kích thước 159.5 x 73.3 x 7.4 mm. Xuất xưởng với Android 12, Funtouch 12. Với Free Fire, vivo V23 Pro chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (635.060 điểm AnTuTu, màn hình 90Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2356.0 | |
| Điểm cuối (2356.0 ÷ 24.1) | 98/100 | ||
Các điện thoại Vivo tương tự khác
100X300 FE
2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5
100X300 Ultra
2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
100X300s
2026 · Mediatek Dimensity 9500
100Pad6 Pro
2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
100X300 FE (Russia)
2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5
100iQOO 15R
2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5
Tìm điện thoại khác
Trước
vivo V23 5G
Tiếp
vivo V25
