
vivo X30 Pro có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Subway Surfers
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Brawl Stars
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Roblox
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
EA Sports FC Mobile
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Call of Duty Mobile
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
PUBG Mobile
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Genshin Impact
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Fortnite
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Minecraft
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Pokémon GO
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honkai: Star Rail
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honor of Kings
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Habbo
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, League of Legends: Wild Rift thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Love and Deepspace
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Standoff 2
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Among Us
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Among Us thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Stardew Valley
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Wuthering Waves
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
eFootball
Không chạyVới chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, eFootball thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
10/20- Màn hình 6.44" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 409 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- 800 nits — nhìn rõ trong môi trường sáng.
- Tấm nền Super AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
5/20- Chipset Exynos 980 (dòng Exynos), sản xuất trên tiến trình 8nm — hạng chưa phân loại.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Mali-G76 MP5.
Pin & sạc
8/20- 4350 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 33W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
12/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- 198.5 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2019 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.8 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.44"
- Loại
- Super AMOLED
- Độ phân giải
- 1080 x 2400
- Mật độ điểm ảnh
- 409 ppi
- Độ sáng
- 800 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Exynos 980
- Tiến trình
- 8 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A77 & 6x1.8 GHz Cortex A55)
- GPU
- Mali-G76 MP5
- Bộ nhớ
- 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 4.350 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 33 W
- Chi tiết
- 33W wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 158.5 x 74.1 x 8.8 mm (6.24 x 2.92 x 0.35 in)
- Trọng lượng
- 198.5 g
- Chất liệu
- Glass front, glass back, aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Black, Peach, Light Blue
Camera
- Camera chính
- 64 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF 13 MP, f/3.0, 135mm (periscope telephoto), 1/4.0", PDAF, OIS, 5x optical zoom 32 MP, f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.8", 0.8µm, PDAF, 2x optical zoom 8 MP, f/2.2, 112˚ (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm
- Camera selfie
- 32 MP, f/2.4, 26mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Hệ thống
- OS
- Android 9.0 (Pie), Funtouch 10.0
- Ra mắt
- 2019, December. Released 2019, December
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 600 EUR
Tóm tắt
vivo X30 Pro được Vivo ra mắt năm 2019 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 6.44", Super AMOLED, 409 ppi và 800 nit. Máy trang bị chip Exynos 980 (tiến trình 8 nm), GPU Mali-G76 MP5 và 8 GB RAM và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.350 mAh và sạc 33W. Camera chính 64 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 198.5 g và có kích thước 158.5 x 74.1 x 8.8 mm. Xuất xưởng với Android 9.0 (Pie), Funtouch 10.0. Với Free Fire, vivo X30 Pro không chơi được — Với chipset Exynos 980 và 8 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Vivo tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
vivo X30
Tiếp
vivo Y11 (2019)






