Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameVivo
vivo X60 Pro (China)

vivo X60 Pro (China) có tốt để chơi game không?

0

Điểm chơi game

Không khuyến nghị để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Subway Surfers

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Brawl Stars

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Roblox

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • EA Sports FC Mobile

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Call of Duty Mobile

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • PUBG Mobile

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Minecraft

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Pokémon GO

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Honor of Kings

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Habbo

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, League of Legends: Wild Rift thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Standoff 2

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Among Us

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Among Us thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Stardew Valley

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
  • eFootball

    Không chạy

    Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, eFootball thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

14/20
  • Màn hình 6.56" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 398 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass 6 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

6/20
  • Chipset Exynos 1080 (dòng Exynos), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng chưa phân loại.
  • 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: Mali-G78 MP10.

Pin & sạc

8/20
  • 4200 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
  • 33W có dây — sạc khá ổn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

13/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

11/20
  • Nặng 178 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
  • Khung glass front (gorilla glass 6) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7.6 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.56"
Loại
AMOLED
Độ phân giải
1080 x 2376
Mật độ điểm ảnh
398 ppi
Tần số quét
120 Hz
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 6

Hiệu năng

Chipset
Exynos 1080
Tiến trình
5 nm
CPU
Octa-core (1x2.8 GHz Cortex-A78 & 3x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G78 MP10
Bộ nhớ
256GB 12GB RAM

Pin

Dung lượng
4.200 mAh
Sạc nhanh (có dây)
33 W
Chi tiết
33W wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.1
NFC
Có
USB
USB Type-C, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass

Thiết kế

Kích thước máy
158.6 x 73.2 x 7.6 mm (6.24 x 2.88 x 0.30 in)
Trọng lượng
178 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Gray, Aurora

Camera

Camera chính
48 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/3.4, 125mm (periscope telephoto), 1/4.0", PDAF, OIS, 5x optical zoom 13 MP, f/2.5, 50mm (telephoto), 1/2.8", 0.8µm, PDAF, 2x optical zoom 13 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide)
Camera selfie
32 MP, f/2.5, 24mm (wide), 1/2.8", 0.8µm

Hệ thống

OS
Android 11, OriginOS 1.0
Ra mắt
2020, December 29. Released 2021, January 08
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 640 EUR

Tóm tắt

vivo X60 Pro (China) được Vivo ra mắt năm 2020 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 6.56", AMOLED, 120Hz và 398 ppi. Máy trang bị chip Exynos 1080 (tiến trình 5 nm), GPU Mali-G78 MP10 và 12 GB RAM và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.200 mAh và sạc 33W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 178 g và có kích thước 158.6 x 73.2 x 7.6 mm. Xuất xưởng với Android 11, OriginOS 1.0. Với Free Fire, vivo X60 Pro (China) không chơi được — Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire0× 1.5= 0.0
Subway Surfers0× 0.5= 0.0
Brawl Stars0× 0.8= 0.0
Roblox0× 1.2= 0.0
EA Sports FC Mobile0× 1.0= 0.0
Call of Duty Mobile0× 1.6= 0.0
PUBG Mobile0× 1.6= 0.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0
Fortnite0× 1.3= 0.0
Minecraft0× 0.7= 0.0
Pokémon GO0× 0.6= 0.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings0× 1.0= 0.0
Habbo0× 0.3= 0.0
Mobile Legends: Bang Bang0× 1.0= 0.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 20× 0.7= 0.0
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley0× 0.4= 0.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.10.0
Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1)0/100

Các điện thoại Vivo tương tự khác

  • Y31d

    2026 · Qualcomm Snapdragon 6s 4G Gen 2

    0
  • Watch GT 2

    2025 · không có chipset

    0
  • Watch 5

    2025 · không có chipset

    0
  • iQOO Watch GT

    2024 · không có chipset

    0
  • Watch GT

    2024 · không có chipset

    0
  • iQOO Watch

    2024 · không có chipset

    0

Tìm điện thoại khác

Trước

vivo X60 (China)

Tiếp

vivo Y11s