
vivo X60 Pro (China) có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Subway Surfers
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Brawl Stars
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Roblox
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
EA Sports FC Mobile
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Call of Duty Mobile
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
PUBG Mobile
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Genshin Impact
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Fortnite
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Minecraft
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Pokémon GO
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honkai: Star Rail
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honor of Kings
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Habbo
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, League of Legends: Wild Rift thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Love and Deepspace
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Standoff 2
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Among Us
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Among Us thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Stardew Valley
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Wuthering Waves
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
eFootball
Không chạyVới chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, eFootball thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
14/20- Màn hình 6.56" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 398 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass 6 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
6/20- Chipset Exynos 1080 (dòng Exynos), sản xuất trên tiến trình 5nm — hạng chưa phân loại.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Mali-G78 MP10.
Pin & sạc
8/20- 4200 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 33W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
13/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
11/20- Nặng 178 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Khung glass front (gorilla glass 6) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 7.6 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.56"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1080 x 2376
- Mật độ điểm ảnh
- 398 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 6
Hiệu năng
- Chipset
- Exynos 1080
- Tiến trình
- 5 nm
- CPU
- Octa-core (1x2.8 GHz Cortex-A78 & 3x2.6 GHz Cortex-A78 & 4x2.0 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G78 MP10
- Bộ nhớ
- 256GB 12GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 4.200 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 33 W
- Chi tiết
- 33W wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.1
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 158.6 x 73.2 x 7.6 mm (6.24 x 2.88 x 0.30 in)
- Trọng lượng
- 178 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass 6), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Gray, Aurora
Camera
- Camera chính
- 48 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/3.4, 125mm (periscope telephoto), 1/4.0", PDAF, OIS, 5x optical zoom 13 MP, f/2.5, 50mm (telephoto), 1/2.8", 0.8µm, PDAF, 2x optical zoom 13 MP, f/2.2, 120˚, 16mm (ultrawide)
- Camera selfie
- 32 MP, f/2.5, 24mm (wide), 1/2.8", 0.8µm
Hệ thống
- OS
- Android 11, OriginOS 1.0
- Ra mắt
- 2020, December 29. Released 2021, January 08
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 640 EUR
Tóm tắt
vivo X60 Pro (China) được Vivo ra mắt năm 2020 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 6.56", AMOLED, 120Hz và 398 ppi. Máy trang bị chip Exynos 1080 (tiến trình 5 nm), GPU Mali-G78 MP10 và 12 GB RAM và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.200 mAh và sạc 33W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 178 g và có kích thước 158.6 x 73.2 x 7.6 mm. Xuất xưởng với Android 11, OriginOS 1.0. Với Free Fire, vivo X60 Pro (China) không chơi được — Với chipset Exynos 1080 và 12 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Vivo tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
vivo X60 (China)
Tiếp
vivo Y11s






