
vivo Y51 (2020, September) có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tốt cho game giải trí
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức caoFree Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (180.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 180.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
- Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Qualcomm SDM665 Snapdragon 665 và 4 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
- 4 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thi đấu.
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (chipset mid) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 4 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 4 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
- 4 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng mid (Qualcomm SDM665 Snapdragon 665) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 180.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
8/20- Màn hình 6.38" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 404 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền Super AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
7/20- Chipset Qualcomm SDM665 Snapdragon 665 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 11nm — hạng mid.
- 4 GB RAM — mức tối thiểu cho Genshin Impact; chật vật với CoD Mobile ở mức cao.
- AnTuTu 180.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: Adreno 610.
Pin & sạc
8/20- 4500 mAh — thoải mái cho một ngày chơi game xen kẽ.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
7/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
5/20- 186.7 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.7 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.38"
- Loại
- Super AMOLED
- Độ phân giải
- 1080 x 2340
- Mật độ điểm ảnh
- 404 ppi
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SDM665 Snapdragon 665
- Tiến trình
- 11 nm
- CPU
- Octa-core (4x2.0 GHz Kryo 260 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 260 Silver)
- GPU
- Adreno 610
- Bộ nhớ
- 128GB 4GB RAM
- AnTuTu
- 180.000
Pin
- Dung lượng
- 4.500 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Chi tiết
- 18W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 159.3 x 75.2 x 8.7 mm (6.27 x 2.96 x 0.34 in)
- Trọng lượng
- 186.7 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Mystic Black, Jazzy Blue, Dreamy White
Camera
- Camera chính
- 48 MP, f/1.8, (wide), 1/2.0", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 120˚, (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP (macro) Auxiliary lens
- Camera selfie
- 16 MP, f/2.0, (wide), 1/3.06" 1.0µm
Hệ thống
- OS
- Android 10, Funtouch 10
- Ra mắt
- 2020, September 15. Released 2020, September 19
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 180 EUR
Tóm tắt
vivo Y51 (2020, September) được Vivo ra mắt năm 2020 và đạt 54/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.38", Super AMOLED và 404 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm SDM665 Snapdragon 665 (tiến trình 11 nm), GPU Adreno 610 và 4 GB RAM và 128 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 4.500 mAh và sạc 18W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 186.7 g và có kích thước 159.3 x 75.2 x 8.7 mm. Xuất xưởng với Android 10, Funtouch 10. Với Free Fire, vivo Y51 (2020, September) chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1301.5 | |
| Điểm cuối (1301.5 ÷ 24.1) | 54/100 | ||
Các điện thoại Vivo tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
vivo Y51 (2020, December)
Tiếp
vivo Y51s




