
Xiaomi 12 Pro có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 985.226 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 985.226 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 985.226 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 985.226 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 985.226 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức thi đấuGenshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 985.226 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 985.226 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 985.226 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 985.226 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 985.226 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thi đấuLeague of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 985.226 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thi đấuARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 985.226 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 985.226 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Zenless Zone Zero
Chạy mức thi đấuZenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
19/20- Màn hình lớn 6.73" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- Mật độ 521 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền LTPO AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass Victus giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
18/20- Chipset Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng flagship.
- 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
- AnTuTu 985.226 — hiệu năng cao cấp.
- GPU: Adreno 730.
Pin & sạc
16/20- 4600 mAh — thoải mái cho một ngày chơi game xen kẽ.
- Sạc có dây 120W — đầy pin trong vài phút.
- Hỗ trợ sạc không dây 50W.
Kết nối
13/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
- Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
9/20- 204 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
- Khung glass front (gorilla glass victus) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2021 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 8.2 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.73"
- Loại
- LTPO AMOLED
- Độ phân giải
- 1440 x 3200
- Mật độ điểm ảnh
- 521 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 1000 nits
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass Victus
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (1x3.00 GHz Cortex-X2 & 3x2.50 GHz Cortex-A710 & 4x1.80 GHz Cortex-A510)
- GPU
- Adreno 730
- Bộ nhớ
- 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM
- AnTuTu
- 985.226
- GeekBench
- 3.682
Pin
- Dung lượng
- 4.600 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 120 W
- Sạc không dây
- 50 W
- Chi tiết
- 120W wired, PD3.0, QC4, 100% in 18 min 50W wireless, 100% in 42 min 10W reverse wireless
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 6
- Bluetooth
- 5.2
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 163.6 x 74.6 x 8.2 mm (6.44 x 2.94 x 0.32 in)
- Trọng lượng
- 204 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass Victus), glass back, aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Gray, Blue, Purple, Green
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.9, 24mm (wide), 1/1.28", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS 50 MP, f/1.9, 48mm (telephoto), PDAF, 2x optical zoom 50 MP, f/2.2, 115˚ (ultrawide)
- Camera selfie
- 32 MP, f/2.5, 26mm (wide), 0.7µm
Hệ thống
- OS
- Android 12, MIUI 13
- Ra mắt
- 2021, December 28
- Tình trạng
- Available. Released 2021, December 31
- Giá (tham khảo)
- $ 219.79 / £ 279.99 / € 179.99
Tóm tắt
Xiaomi 12 Pro được Xiaomi ra mắt năm 2021 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.73", LTPO AMOLED, 120Hz, 521 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen 1 (tiến trình 4 nm), GPU Adreno 730 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.600 mAh, sạc 120W và sạc không dây 50W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 204 g và có kích thước 163.6 x 74.6 x 8.2 mm. Xuất xưởng với Android 12, MIUI 13. Với Free Fire, Xiaomi 12 Pro chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (985.226 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2410.0 | |
| Điểm cuối (2410.0 ÷ 24.1) | 100/100 | ||
Các điện thoại Xiaomi tương tự khác
100Redmi K90 Max
2026 · MediaTek Dimensity 9500
100Redmi K Pad 2
2026 · Mediatek Dimensity 9500
100Poco X8 Pro Max
2026 · Mediatek Dimensity 9500s
10017 Ultra
2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
100Redmi Turbo 5 Max
2026 · Mediatek Dimensity 9500s
100Black Shark Gaming Tablet
2026 · Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3
Tìm điện thoại khác
Trước
Xiaomi 12
Tiếp
Xiaomi 12X
