
Xiaomi Pad 7S Pro 12.5 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Không khuyến nghị để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Subway Surfers
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Subway Surfers thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Brawl Stars
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Brawl Stars thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Roblox
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Roblox thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
EA Sports FC Mobile
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, EA Sports FC Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Call of Duty Mobile
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Call of Duty Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
PUBG Mobile
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, PUBG Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Genshin Impact
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Fortnite
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Minecraft
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Minecraft thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Pokémon GO
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Pokémon GO thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honkai: Star Rail
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Honor of Kings
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Honor of Kings thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Habbo
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Habbo thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Mobile Legends: Bang Bang
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Mobile Legends: Bang Bang thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, League of Legends: Wild Rift thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Love and Deepspace
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Standoff 2
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Standoff 2 thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Among Us
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Among Us thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Stardew Valley
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Stardew Valley thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Wuthering Waves
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
eFootball
Không chạyVới chipset Xring O1 và 16 GB RAM, eFootball thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 16 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- Chipset chưa phân loại và không có AnTuTu — không thể xác nhận khả năng tương thích.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
16/20- Màn hình lớn 12.5" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 308 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Màn hình 144Hz mở khóa trải nghiệm mượt mà trong các game FPS thi đấu với tần số cao.
- Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Kính Corning Gorilla Glass 5 or Panda-X giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
7/20- Chipset Xring O1, sản xuất trên tiến trình 3nm — hạng chưa phân loại.
- 16 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
- Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
- GPU: Immortalis-G925 MP16.
Pin & sạc
18/20- Pin khủng 10610 mAh — chơi lâu không cần sạc.
- Sạc có dây 120W — đầy pin trong vài phút.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
9/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.4 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 3.2, OTG, magnetic accessory connector — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
11/20- 576 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 5.8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 12.5"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 2136 x 3200
- Mật độ điểm ảnh
- 308 ppi
- Tần số quét
- 144 Hz
- Độ sáng
- 1000 nits
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 5 or Panda-X
Hiệu năng
- Chipset
- Xring O1
- Tiến trình
- 3 nm
- CPU
- 10-core (2x3.4GHz Cortex-X925 & 4x3.4GHz Cortex-A725 & 2x1.9GHz Cortex-A725 & 2x1.8GHz Cortex-A520)
- GPU
- Immortalis-G925 MP16
- Bộ nhớ
- 256GB 8GB RAM · 256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM · 512GB 16GB RAM · 1TB 16GB RAM
Pin
- Dung lượng
- 10.610 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 120 W
- Chi tiết
- 120W wired, PD3.0, QC3+ 7.5W reverse wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.4
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 3.2, OTG, magnetic accessory connector
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 279.1 x 192 x 5.8 mm (10.99 x 7.56 x 0.23 in)
- Trọng lượng
- 576 g
- Chất liệu
- Glass front, aluminum frame, aluminum back
- SIM
- No
- Màu sắc
- Black, Purple, Titanium Silver, Basalt Gray
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.8, (wide), 1/2.76", 0.64µm, PDAF
- Camera selfie
- 32 MP, f/2.2, 19mm (ultrawide), 1/3.6", 0.61µm
Hệ thống
- OS
- Android 15, HyperOS 2
- Ra mắt
- 2025, June 26
- Tình trạng
- Available. Released 2025, June 26
- Giá (tham khảo)
- About 400 EUR
Tóm tắt
Xiaomi Pad 7S Pro 12.5 được Xiaomi ra mắt năm 2025 và đạt 0/100 trên Mobileverso cho game di động — không khuyến nghị để chơi game. Không chơi Free Fire ổn định. Màn hình là 12.5", IPS LCD, 144Hz, 308 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Xring O1 (tiến trình 3 nm), GPU Immortalis-G925 MP16 và tùy chọn RAM 8, 12, 16 GB và bộ nhớ 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 10.610 mAh và sạc 120W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.4, USB Type-C 3.2, OTG, magnetic accessory connector. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 576 g và có kích thước 279.1 x 192 x 5.8 mm. Xuất xưởng với Android 15, HyperOS 2. Với Free Fire, Xiaomi Pad 7S Pro 12.5 không chơi được — Với chipset Xring O1 và 16 GB RAM, Free Fire thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile không chơi được; PUBG Mobile không chơi được. Phần cứng không đủ cho các game chính hiện nay — chỉ chạy được game giải trí đời cũ.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 0 | × 1.5 | = 0.0 |
| Subway Surfers | 0 | × 0.5 | = 0.0 |
| Brawl Stars | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Roblox | 0 | × 1.2 | = 0.0 |
| EA Sports FC Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Call of Duty Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| PUBG Mobile | 0 | × 1.6 | = 0.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| Pokémon GO | 0 | × 0.6 | = 0.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Habbo | 0 | × 0.3 | = 0.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 0 | × 0.7 | = 0.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 0.0 | |
| Điểm cuối (0.0 ÷ 24.1) | 0/100 | ||
Các điện thoại Xiaomi tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Xiaomi Pad 7 Ultra
Tiếp
Xiaomi Pad 8






