
Xiaomi Poco C71 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Rất tốt để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức caoRoblox chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 500.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức caoEA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 500.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 500.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức caoPUBG Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức trung bìnhGenshin Impact chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Fortnite
Chạy mức trung bìnhFortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 500.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
Minecraft
Chạy mức caoMinecraft chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 500.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
Pokémon GO
Chạy mức caoPokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 500.000 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
Honkai: Star Rail
Chạy mức trung bìnhHonkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 500.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
Honor of Kings
Chạy mức caoHonor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 500.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức caoMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 500.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 500.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Chạy mức thấpLove and Deepspace chạy đồ họa thấp (500.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 500.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
Standoff 2
Chạy mức caoStandoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 500.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thấpARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (500.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- AnTuTu 500.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 500.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 500.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức trung bìnhWuthering Waves chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên cao.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Chạy mức trung bìnheFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (500.000 điểm AnTuTu).
- 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 500.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
11/20- Màn hình lớn 6.88" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 260 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- 450 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
10/20- Chipset Unisoc T7250 (dòng Unisoc), sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng mid.
- 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
- AnTuTu 500.000 — tầm trung mạnh.
- GPU: Mali-G57 MP1.
Pin & sạc
9/20- 5200 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- 15W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
7/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.2 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
7/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (side-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
8/20- 193 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
- Độ dày 8.3 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.88"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 720 x 1640
- Mật độ điểm ảnh
- 260 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 450 nits
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc T7250
- Tiến trình
- 12 nm
- CPU
- Octa-core (2x1.8 GHz Cortex-A75 & 6x1.6 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G57 MP1
- Bộ nhớ
- 64GB 3GB RAM · 64GB 4GB RAM · 128GB 4GB RAM · 128GB 6GB RAM
- AnTuTu
- 500.000
Pin
- Dung lượng
- 5.200 mAh
- Sạc nhanh (có dây)
- 15 W
- Chi tiết
- 15W wired
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.2
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (side-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (side-mounted), accelerometer, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 171.8 x 77.8 x 8.3 mm (6.76 x 3.06 x 0.33 in)
- Trọng lượng
- 193 g
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Power Black, Cool Blue, Desert Gold
Camera
- Camera chính
- 32 MP, f/1.8, (wide) Auxiliary lens
- Camera selfie
- 8 MP, f/2.0, (wide)
Hệ thống
- OS
- Android 15 or Android 15 (Go edition), up to 2 major Android upgrades
- Ra mắt
- 2025, April 04
- Tình trạng
- Available. Released 2025, April 08
- Giá (tham khảo)
- £ 72.00 / € 99.00 / ₹ 8,995
Tóm tắt
Xiaomi Poco C71 được Xiaomi ra mắt năm 2025 và đạt 65/100 trên Mobileverso cho game di động — rất tốt để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.88", IPS LCD, 120Hz, 260 ppi và 450 nit. Máy trang bị chip Unisoc T7250 (tiến trình 12 nm), GPU Mali-G57 MP1 và tùy chọn RAM 3, 4, 6 GB và bộ nhớ 64 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.200 mAh và sạc 15W. Camera chính 32 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.2, USB Type-C 2.0. Máy nặng 193 g và có kích thước 171.8 x 77.8 x 8.3 mm. Xuất xưởng với Android 15 or Android 15 (Go edition), up to 2 major Android upgrades. Với Free Fire, Xiaomi Poco C71 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức trung bình; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Máy đủ mạnh — mọi game phổ biến đều chạy thoải mái.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 55 | × 1.8 | = 99.0 |
| Fortnite | 55 | × 1.3 | = 71.5 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 25 | × 1.0 | = 25.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 55 | × 1.4 | = 77.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Tổng | 24.1 | 1570.5 | |
| Điểm cuối (1570.5 ÷ 24.1) | 65/100 | ||
Các điện thoại Xiaomi tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Xiaomi Pad Mini
Tiếp
Xiaomi Poco C85






