

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.
Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Xiaomi Redmi K30 Pro Zoom được Xiaomi ra mắt năm 2020 và đạt 93/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.67", Super AMOLED, 395 ppi và 500 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (tiến trình 7 nm), GPU Adreno 650 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.700 mAh và sạc 33W. Camera chính 64 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 218 g và có kích thước 163.3 x 75.4 x 8.9 mm. Xuất xưởng với Android 10, MIUI 11. Với Free Fire, Xiaomi Redmi K30 Pro Zoom chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

Redmi K90 Max
2026 · MediaTek Dimensity 9500

Redmi K Pad 2
2026 · Mediatek Dimensity 9500

Poco X8 Pro Max
2026 · Mediatek Dimensity 9500s

17 Ultra
2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5

Redmi Turbo 5 Max
2026 · Mediatek Dimensity 9500s

Black Shark Gaming Tablet
2026 · Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Call of Duty Mobile.
Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho PUBG Mobile.
Genshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Fortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.
Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.
Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho League of Legends: Wild Rift.
Love and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.
ARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Wuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Zenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| PUBG Mobile | 80 | × 1.6 | = 128.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2242.0 | |
| Điểm cuối (2242.0 ÷ 24.1) | 93/100 | ||