Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameXiaomi
Xiaomi Redmi K30 Pro Zoom

Xiaomi Redmi K30 Pro Zoom có tốt để chơi game không?

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 640.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 640.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

10/20
  • Màn hình 6.67" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 395 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • 500 nits — có thể khó nhìn khi dùng ngoài trời.
  • Tấm nền Super AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass 5 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

17/20
  • Chipset Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng flagship.
  • 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
  • AnTuTu 640.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Adreno 650.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.67"
Loại
Super AMOLED
Độ phân giải
1080 x 2400
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Độ sáng
500 nits
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G
Tiến trình
7 nm
CPU
Octa-core (1x2.84 GHz Cortex-A77 & 3x2.42 GHz Cortex-A77 & 4x1.80 GHz Cortex-A55)
GPU
Adreno 650
Bộ nhớ
128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM · 512GB 12GB RAM
AnTuTu

Tóm tắt

Xiaomi Redmi K30 Pro Zoom được Xiaomi ra mắt năm 2020 và đạt 93/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.67", Super AMOLED, 395 ppi và 500 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G (tiến trình 7 nm), GPU Adreno 650 và tùy chọn RAM 8, 12 GB và bộ nhớ 128 GB, 256 GB và 512 GB. Thời lượng pin đến từ pin 4.700 mAh và sạc 33W. Camera chính 64 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.1, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 218 g và có kích thước 163.3 x 75.4 x 8.9 mm. Xuất xưởng với Android 10, MIUI 11. Với Free Fire, Xiaomi Redmi K30 Pro Zoom chơi được ở mức cao — Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Free Fire. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức cao; PUBG Mobile chơi được ở mức cao. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

Các điện thoại Xiaomi tương tự khác

  • Redmi K90 Max

    2026 · MediaTek Dimensity 9500

    100
  • Redmi K Pad 2

    2026 · Mediatek Dimensity 9500

    100
  • Poco X8 Pro Max

    2026 · Mediatek Dimensity 9500s

    100
  • 17 Ultra

    2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5

    100
  • Redmi Turbo 5 Max

    2026 · Mediatek Dimensity 9500s

    100
  • Black Shark Gaming Tablet

    2026 · Qualcomm SM8635 Snapdragon 8s Gen 3

    100

Tìm điện thoại khác

Trước

Xiaomi Redmi K30 Pro

Tiếp

Xiaomi Redmi K30 Ultra

93

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

640.000

Pin

Dung lượng
4.700 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
33 W
Chi tiết
33W wired, PD, QC4, 100% in 63 min

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.1
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
163.3 x 75.4 x 8.9 mm (6.43 x 2.97 x 0.35 in)
Trọng lượng
218 g
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 5), aluminum frame
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Grey, Purple, White, Blue

Camera

Camera chính
64 MP, 26mm (wide), 1/1.72", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, (telephoto), PDAF, OIS, 3x optical zoom 13 MP, 13mm (ultrawide) Auxiliary lens
Camera selfie
Motorized pop-up 20 MP, (wide), 1/3.4", 0.8µm

Hệ thống

OS
Android 10, MIUI 11
Ra mắt
2020, March 24. Released 2020, April 04
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 500 EUR

Pin & sạc

10/20
  • 4700 mAh — thoải mái cho một ngày chơi game xen kẽ.
  • 33W có dây — sạc khá ổn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

14/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.1 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • 218 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
  • Khung glass front (gorilla glass 5) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2020 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 8.9 mm — dáng máy bình thường.
  • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
  • AnTuTu 640.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Call of Duty Mobile.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 1.000.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho PUBG Mobile.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 1.400.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thi đấu

    Genshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức thi đấu

    Fortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thi đấu

    Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Honor of Kings.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 640.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 90Hz cần cho Mobile Legends: Bang Bang.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 90Hz cần cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho League of Legends: Wild Rift.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "high" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 1.100.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thi đấu

    Love and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Phần cứng đủ sức cho mức thi đấu, nhưng màn hình 60Hz giới hạn ở dưới mức 120Hz cần cho Standoff 2.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở cao.
    • AnTuTu 640.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
    • Màn hình 60Hz thấp hơn mức 120Hz cần cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thi đấu

    ARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 640.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (640.000 điểm AnTuTu, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 640.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thi đấu

    Wuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức thi đấu

    Zenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 5G) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
    • Màn hình 60Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • GameKết luậnTrọng sốTính toán
    Free Fire80× 1.5= 120.0
    Subway Surfers100× 0.5= 50.0
    Brawl Stars100× 0.8= 80.0
    Roblox100× 1.2= 120.0
    EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
    Call of Duty Mobile80× 1.6= 128.0
    PUBG Mobile80× 1.6= 128.0
    Genshin Impact100× 1.8= 180.0
    Fortnite100× 1.3= 130.0
    Minecraft100× 0.7= 70.0
    Pokémon GO100× 0.6= 60.0
    Honkai: Star Rail100× 1.4= 140.0
    Honor of Kings80× 1.0= 80.0
    Habbo100× 0.3= 30.0
    Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
    League of Legends: Wild Rift80× 1.0= 80.0
    Love and Deepspace100× 0.8= 80.0
    Standoff 280× 0.7= 56.0
    ARK: Ultimate Mobile100× 1.0= 100.0
    Among Us100× 0.4= 40.0
    Stardew Valley100× 0.4= 40.0
    Wuthering Waves100× 1.4= 140.0
    Zenless Zone Zero100× 1.3= 130.0
    eFootball100× 0.8= 80.0
    Tổng24.12242.0
    Điểm cuối (2242.0 ÷ 24.1)93/100