Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameXiaomi
Xiaomi Redmi Note 14 5G (India)

Xiaomi Redmi Note 14 5G (India) có tốt để chơi game không?

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (480.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (480.000 điểm AnTuTu).

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

17/20
  • Màn hình 6.67" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 395 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Độ sáng tối đa 2100 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass 5 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

11/20
  • Chipset Mediatek Dimensity 7025 Ultra (dòng Dimensity), sản xuất trên tiến trình 6nm — hạng mid.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 480.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: IMG BXM-8-256.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.67"
Loại
AMOLED
Độ phân giải
1080 x 2400
Mật độ điểm ảnh
395 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
2100 nits
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 5

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Dimensity 7025 Ultra
Tiến trình
6 nm
CPU
Octa-core (2x2.5 GHz Cortex-A78 & 6x2.0 GHz Cortex-A55)
GPU
IMG BXM-8-256
Bộ nhớ
128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM

Tóm tắt

Xiaomi Redmi Note 14 5G (India) được Xiaomi ra mắt năm 2024 và đạt 58/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 6.67", AMOLED, 120Hz, 395 ppi và 2.100 nit. Máy trang bị chip Mediatek Dimensity 7025 Ultra (tiến trình 6 nm), GPU IMG BXM-8-256 và tùy chọn RAM 6, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 5.110 mAh và sạc 45W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 190 g và có kích thước 162.4 x 75.7 x 8 mm. Xuất xưởng với Android 14, HyperOS. Với Free Fire, Xiaomi Redmi Note 14 5G (India) chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (480.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

Các điện thoại Xiaomi tương tự khác

  • Poco C81 Pro

    2026 · Unisoc T7250

    64
  • Poco C81

    2026 · Unisoc T7250

    64
  • Poco C81x

    2026 · Unisoc T7250

    48
  • Redmi A7

    2026 · Unisoc T7250

    48
  • Poco M8s

    2026 · Qualcomm SM6375 Snapdragon 6s Gen 3

    58
  • Redmi Note 15 Special

    2026 · Qualcomm SM6475-AB Snapdragon 6 Gen 3

    69

Tìm điện thoại khác

Trước

Xiaomi Redmi Note 14 5G (China)

Tiếp

Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G (India)

58

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

AnTuTu
480.000

Pin

Dung lượng
5.110 mAh
Sạc nhanh (có dây)
45 W
Chi tiết
45W wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.3
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
162.4 x 75.7 x 8 mm (6.39 x 2.98 x 0.31 in)
Trọng lượng
190 g
Chất liệu
Glass front, plastic back
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Titan Black, Mystique White, Phantom Purple, Ivy Green, Crimson Art (Note 14 SE)

Camera

Camera chính
50 MP, f/1.5, 26mm (wide), 1/1.95", 0.8µm, PDAF, OIS 8 MP, f/2.2, 21mm (ultrawide) 2 MP (macro)
Camera selfie
20 MP, f/2.2, (wide), 1/4.0", 0.7µm

Hệ thống

OS
Android 14, HyperOS
Ra mắt
2024, December 09
Tình trạng
Available. Released 2024, December 13
Giá (tham khảo)
₹ 19,480

Pin & sạc

12/20
  • 5110 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
  • 45W có dây — sạc khá ổn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

14/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

10/20
  • 190 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
  • Khung nhựa — có thể nóng hơn khi chơi lâu.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2024 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
  • Độ dày 8 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.
8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
  • AnTuTu 480.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
  • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (480.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức trung bình

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa trung bình ổn định (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 480.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên cao.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (480.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (480.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (480.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (480.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (480.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (480.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Mediatek Dimensity 7025 Ultra và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng mid thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (480.000 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 480.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 480.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
  • GameKết luậnTrọng sốTính toán
    Free Fire80× 1.5= 120.0
    Subway Surfers100× 0.5= 50.0
    Brawl Stars80× 0.8= 64.0
    Roblox80× 1.2= 96.0
    EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
    Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
    PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
    Genshin Impact25× 1.8= 45.0
    Fortnite55× 1.3= 71.5
    Minecraft80× 0.7= 56.0
    Pokémon GO80× 0.6= 48.0
    Honkai: Star Rail55× 1.4= 77.0
    Honor of Kings80× 1.0= 80.0
    Habbo100× 0.3= 30.0
    Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
    League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
    Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
    Standoff 280× 0.7= 56.0
    ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
    Among Us100× 0.4= 40.0
    Stardew Valley100× 0.4= 40.0
    Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
    Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
    eFootball55× 0.8= 44.0
    Tổng24.11388.5
    Điểm cuối (1388.5 ÷ 24.1)58/100