
ZTE Blade A3 Plus có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức trung bìnhBrawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thấpCall of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
PUBG Mobile
Chạy mức thấpPUBG Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
Genshin Impact
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Chạy mức trung bìnhMinecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
Pokémon GO
Chạy mức thấpPokémon GO chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức trung bìnhMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
Stardew Valley
Chạy mức caoStardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng low (Mediatek MT6739W) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 50.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
2/20- Màn hình nhỏ 5" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
- 215 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền TFT LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
3/20- Chipset Mediatek MT6739W (dòng MediaTek), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng low.
- 2 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- AnTuTu 50.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: PowerVR GE8100.
Pin & sạc
1/20- 2050 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
- Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
3/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng microUSB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
0/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Không phát hiện cảm biến gia tốc.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
5/20- 188 g — trọng lượng điển hình, chơi 1–2h không cấn tay.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2022 — thế hệ tầm trung, có thể đuối với game mới.
- Độ dày 10.5 mm — chắc chắn, nhưng có thể cấn tay khi chơi lâu.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 5"
- Loại
- TFT LCD
- Độ phân giải
- 480 x 960
- Mật độ điểm ảnh
- 215 ppi
Hiệu năng
- Chipset
- Mediatek MT6739W
- Tiến trình
- 28 nm
- CPU
- Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53
- GPU
- PowerVR GE8100
- Bộ nhớ
- 16GB 2GB RAM
- AnTuTu
- 50.000
Pin
- Dung lượng
- 2.050 mAh
- Loại
- Li-Ion
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 4.2
- NFC
- Không
- USB
- microUSB 2.0
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Không
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
Thiết kế
- Kích thước máy
- 137 x 68 x 10.5 mm (5.39 x 2.68 x 0.41 in)
- Trọng lượng
- 188 g
- SIM
- Nano-SIM
- Màu sắc
- Black
Camera
- Camera chính
- 5 MP
- Camera selfie
- 3 MP
Hệ thống
- OS
- Android 11 (Go edition)
- Ra mắt
- 2022, January
- Tình trạng
- Available. Released 2022, January
- Giá (tham khảo)
- About 70 EUR
Tóm tắt
ZTE Blade A3 Plus được Zte ra mắt năm 2022 và đạt 26/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 5", TFT LCD và 215 ppi. Máy trang bị chip Mediatek MT6739W (tiến trình 28 nm), GPU PowerVR GE8100 và 2 GB RAM và 16 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 2.050 mAh. Camera chính 5 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.2, microUSB 2.0. Máy nặng 188 g và có kích thước 137 x 68 x 10.5 mm. Xuất xưởng với Android 11 (Go edition). Với Free Fire, ZTE Blade A3 Plus chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| PUBG Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 25 | × 0.6 | = 15.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 625.5 | |
| Điểm cuối (625.5 ÷ 24.1) | 26/100 | ||
Các điện thoại Zte tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
ZTE Axon 40 Ultra Space Edition
Tiếp
ZTE Blade A52






