
ZTE Max XL có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức trung bìnhBrawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thấpCall of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
PUBG Mobile
Chạy mức thấpPUBG Mobile chạy đồ họa thấp (60.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 60.000 ≥ 60.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 230.000 cần để lên trung bình.
Genshin Impact
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
Fortnite
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft
Chạy mức trung bìnhMinecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
Pokémon GO
Chạy mức thấpPokémon GO chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 200.000 cần để lên trung bình.
Honkai: Star Rail
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức trung bìnhMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
League of Legends: Wild Rift
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
Love and Deepspace
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
Among Us
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
Stardew Valley
Chạy mức caoStardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).
- 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- Chipset hạng low (Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
- AnTuTu 60.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
Wuthering Waves
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
Zenless Zone Zero
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
eFootball
Không chạyRAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
- 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
5/20- Màn hình nhỏ gọn 6" — ít chỗ cho các HUD trong game FPS.
- 367 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
- Kính Corning Gorilla Glass (unspecified version) giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
3/20- Chipset Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng low.
- 2 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
- AnTuTu 60.000 — điểm số điển hình của máy phổ thông.
- GPU: Adreno 505.
Pin & sạc
4/20- 3990 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
- 18W có dây — sạc cơ bản, cần kiên nhẫn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
5/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
- Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
- Cổng USB Type-C — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
7/20- Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (rear-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
6/20- Nặng 180 g — nhẹ cho những phiên chơi dài.
- Chưa có thông tin chất liệu khung máy.
- Không có thông tin chống chịu (IP).
- Ra mắt năm 2017 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 9.4 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6"
- Loại
- IPS LCD
- Độ phân giải
- 1080 x 1920
- Mật độ điểm ảnh
- 367 ppi
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass (unspecified version)
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435
- Tiến trình
- 28 nm
- CPU
- Octa-core 1.4 GHz Cortex-A53
- GPU
- Adreno 505
- Bộ nhớ
- 16GB 2GB RAM · 32GB 2GB RAM
- AnTuTu
- 60.000
Pin
- Dung lượng
- 3.990 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 18 W
- Chi tiết
- 18W wired, QC2
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 4
- Bluetooth
- 4.2
- NFC
- Không
- USB
- USB Type-C
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Không
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (rear-mounted)
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 165.1 x 83.8 x 9.4 mm (6.5 x 3.30 x 0.37 in)
- Trọng lượng
- 180 g
- SIM
- Nano-SIM
- Màu sắc
- Black
Camera
- Camera chính
- 13 MP, AF
- Camera selfie
- 5 MP
Hệ thống
- OS
- Android 7.1.1 (Nougat)
- Ra mắt
- 2017, April. Released 2017, April
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 120 EUR
Tóm tắt
ZTE Max XL được Zte ra mắt năm 2017 và đạt 26/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6", IPS LCD và 367 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435 (tiến trình 28 nm), GPU Adreno 505 và 2 GB RAM và bộ nhớ 16 GB và 32 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.990 mAh và sạc 18W. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 4, Bluetooth 4.2, USB Type-C. Máy nặng 180 g và có kích thước 165.1 x 83.8 x 9.4 mm. Xuất xưởng với Android 7.1.1 (Nougat). Với Free Fire, ZTE Max XL chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 55 | × 0.8 | = 44.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| PUBG Mobile | 25 | × 1.6 | = 40.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 25 | × 0.6 | = 15.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 625.5 | |
| Điểm cuối (625.5 ÷ 24.1) | 26/100 | ||
Các điện thoại Zte tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
ZTE Maven 2
Tiếp
ZTE nubia M2






