
ZTE nubia RedMagic 8S Pro+ có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức thi đấuGenshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thi đấuLeague of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thi đấuARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Zenless Zone Zero
Chạy mức thi đấuZenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng flagship (Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 24 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 1.500.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
18/20- Màn hình lớn 6.8" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- 400 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 1300 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Corning Gorilla Glass 5 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
20/20- Chipset Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 4nm — hạng flagship.
- 24 GB RAM — dư dả thoải mái, mở mọi game không cần tải lại.
- AnTuTu 1.500.000 — hiệu năng flagship đỉnh cao.
- GPU: Adreno 740 (719 MHz).
Pin & sạc
16/20- 5000 mAh — thời lượng gaming tiêu chuẩn, chơi thoải mái 5–7h.
- Sạc có dây 165W — đầy pin trong vài phút.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
15/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 3.2 (China), 3.1 (International), OTG, accessory connector, DisplayPort — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
- Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
10/20- 230 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
- Khung glass front (gorilla glass 5) — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2023 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
- Độ dày 8.9 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1116 x 2480
- Mật độ điểm ảnh
- 400 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 1300 nits
- Kính bảo vệ
- Corning Gorilla Glass 5
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2
- Tiến trình
- 4 nm
- CPU
- Octa-core (1x3.36 GHz Cortex-X3 & 2x2.8 GHz Cortex-A715 & 2x2.8 GHz Cortex-A710 & 3x2.0 GHz Cortex-A510)
- GPU
- Adreno 740 (719 MHz)
- Bộ nhớ
- 256GB 16GB RAM · 512GB 16GB RAM · 1TB 16GB RAM · 1TB 24GB RAM
- AnTuTu
- 1.500.000
Pin
- Dung lượng
- 5.000 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 165 W
- Chi tiết
- 165W wired, PD3.0, 100% in 14 min
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.3
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 3.2 (China), 3.1 (International), OTG, accessory connector, DisplayPort
- Jack tai nghe
- Có
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 164 x 76.4 x 8.9 mm (6.46 x 3.01 x 0.35 in)
- Trọng lượng
- 230 g
- Chất liệu
- Glass front (Gorilla Glass 5), glass back, aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Midnight, Platinum, Aurora
Camera
- Camera chính
- 50 MP, f/1.9, 25mm (wide), 1/1.57", 1.0µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 120˚, 13mm (ultrawide), 1/4.0", 1.12µm 2 MP (macro)
- Camera selfie
- 16 MP, f/2.0, (wide), 1.12µm, under display
Hệ thống
- OS
- Android 13, Redmagic OS 8
- Ra mắt
- 2023, June 05
- Tình trạng
- Available. Released 2023, July 11
- Giá (tham khảo)
- About 700 EUR
Tóm tắt
ZTE nubia RedMagic 8S Pro+ được Zte ra mắt năm 2023 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.8", AMOLED, 120Hz, 400 ppi và 1.300 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8550-AC Snapdragon 8 Gen 2 (tiến trình 4 nm), GPU Adreno 740 (719 MHz) và tùy chọn RAM 16, 24 GB và bộ nhớ 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 5.000 mAh và sạc 165W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C 3.2 (China), 3.1 (International), OTG, accessory connector, DisplayPort. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 230 g và có kích thước 164 x 76.4 x 8.9 mm. Xuất xưởng với Android 13, Redmagic OS 8. Với Free Fire, ZTE nubia RedMagic 8S Pro+ chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (1.500.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2410.0 | |
| Điểm cuối (2410.0 ÷ 24.1) | 100/100 | ||
Các điện thoại Zte tương tự khác
100nubia RedMagic 11 Air
2026 · Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite
100Nubia Fold
2025 · Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite
100nubia RedMagic 11 Pro
2025 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
100nubia Z80 Ultra
2025 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
100nubia RedMagic 11 Pro+
2025 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
100nubia RedMagic 11 Pro (China)
2025 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5
Tìm điện thoại khác
Trước
ZTE nubia RedMagic 8S Pro
Tiếp
ZTE nubia RedMagic 9 Pro
