

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
ZTE nubia Z5S mini NX403A được Zte ra mắt năm 2013 và đạt 40/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 4.7", IGZO IPS LCD và 312 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm APQ8064 Snapdragon 600, GPU Adreno 320 và 2 GB RAM và 16 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 2.000 mAh. Camera chính 13 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.0, microUSB 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 120 g và có kích thước 134.8 x 65.8 x 7.6 mm. Xuất xưởng với Android 4.2.2 (Jelly Bean). Với Free Fire, ZTE nubia Z5S mini NX403A chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).
RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (chipset mid).
RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (chipset mid, màn hình 60Hz) — phù hợp cho esports.
RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 80 | × 1.5 | = 120.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 80 | × 1.2 | = 96.0 |
| EA Sports FC Mobile | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 0 | × 1.8 | = 0.0 |
| Fortnite | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| Minecraft | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| Pokémon GO | 80 | × 0.6 | = 48.0 |
| Honkai: Star Rail | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Honor of Kings | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 80 | × 1.0 | = 80.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 80 | × 0.7 | = 56.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 0 | × 0.4 | = 0.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 0 | × 1.4 | = 0.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Tổng | 24.1 | 976.0 | |
| Điểm cuối (976.0 ÷ 24.1) | 40/100 | ||