Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Hebrew›U+05D3
ד

HEBREW LETTER DALET

U+05D3 · Other Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối HebrewXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ℸU+2138ƬU+01AC𝜯U+1D72FﬢU+FB22𝛵U+1D6F5ᝈ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+05D3
Thập phân
1491
Khối
Hebrew
Range
0590–05FF
Mặt phẳng
BMP
Script
Hebrew
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xD7 0x93
UTF-16 (JS)
0x05D3
UTF-32
0x000005D3
HTML decimal
ד
HTML hex
ד
CSS escape
\05D3

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Right-to-Left
East Asian Width
Neutral
Line Break
HL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

Cross-refs
(dalet symbol - 2138)
U+1748
𝘛U+1D61B
ꚍU+A68D
ꚌU+A68C
ᚁU+1681
𝚻U+1D6BB
ፐU+1350
דּU+FB33
꛵U+A6F5
𝑇U+1D447
┲U+2532
𝛕U+1D6D5
⧶U+29F6
ƮU+01AE
ㄒU+3112
ⲦU+2CA6
┱U+2531
זU+05D6
ȚU+021A
τU+03C4
ΤU+03A4
TU+0054
ꓔU+A4D4
𝖳U+1D5B3
ТU+0422
ⲧU+2CA7
TU+FF34
𝑻U+1D47B
ͲU+0372
ꚨU+A6A8
⊺U+22BA
𝝉U+1D749
⸣U+2E23
🇹U+1F1F9
┰U+2530
𝙏U+1D64F
tU+FF54
ΊU+038A
ΊU+1FDB
ᵀU+1D40
ߠU+07E0
ҬU+04AC
ꭋU+AB4B
⍪U+236A
𝞽U+1D7BD
𝞣U+1D7A3
⸆U+2E06
⅂U+2142
ꞀU+A780
ꓶU+A4F6
𝕋U+1D54B
ႨU+10A8
𐝇U+10747
𝜏U+1D70F
𝍳U+1D373
𝍮U+1D36E
🝨U+1F768
㆜U+319C
┓U+2513
ͳU+0373
ꔋU+A50B
ꠣU+A823
┒U+2512
⟙U+27D9
ाU+093E
┐U+2510
᠇U+1807
ꞼU+A7BC
ԵU+0535
ࠂU+0802
ᜪU+172A
ʈU+0288
┳U+2533
ਾU+0A3E
⁊U+204A
┬U+252C
𝟟U+1D7DF
𝐓U+1D413
┮U+252E
𝞃U+1D783
𝜞U+1D71E
𝟕U+1D7D5
𝗧U+1D5E7
ႤU+10A4
˥U+02E5
זּU+FB36
ﬥU+FB25
𝛤U+1D6E4
тU+0442
ᐪU+142A
⊤U+22A4
ᴛU+1D1B
┭U+252D
ꫡU+AAE1

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ﬢU+FB22ℲU+2132TU+0054˔U+02D4ΤU+03A4ⲦU+2CA6ꚌU+A68CᡞU+185EᵀU+1D40ᐪU+142AℸU+2138𐝇U+10747ᅻU+117BԷU+0537ᴛU+1D1BⱵU+2C75તU+0AA4ፐU+1350˕U+02D5ᅥU+FFC6ᠽU+183D⊤U+22A4⊢U+22A2ТU+0422тU+0442𝞃U+1D783ꓔU+A4D4ҭU+04ADࠂU+0802⫞U+2ADE⏉U+23C9𝚻U+1D6BB𝖳U+1D5B3ͰU+0370𐅂U+10142𝝩U+1D769𝗧U+1D5E7ᅡU+FFC2ȽU+023DτU+03C4ᡔU+1854תU+05EAꟶU+A7F6ाU+093EꭲU+AB72ךU+05DAꡲU+A872⫟U+2ADFᚁU+1681┰U+2530ᵗU+1D57ㄒU+3112꜔U+A714🝨U+1F768﬩U+FB29⟙U+27D9┞U+251EৗU+09D7ͱU+0371ⲳU+2CB3רU+05E8ṮU+1E6EᖶU+15B6꛵U+A6F5ⱶU+2C76੮U+0A6EⲲU+2CB2ⲧU+2CA7ᢣU+18A3˫U+02EB┳U+2533ᗮU+15EEͳU+0373ƬU+01ACנU+05E0ገU+1308ꚹU+A6B9ਾU+0A3EᚿU+16BFᅕU+1155𝛵U+1D6F5ㄎU+310E꭫U+AB6B┟U+251FᎢU+13A2ꛣU+A6E3┮U+252EߠU+07E0ɈU+0248েU+09C7˦U+02E6⊣U+22A3ᛐU+16D0┪U+252AԎU+050EᄂU+1102ᅿU+117FꫡU+AAE1𝐓U+1D413