Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Old Uyghur›U+10F79
𐽹

OLD UYGHUR LETTER MEM

U+10F79 · Other Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 14.0

Xem khối Old UyghurXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𐽻U+10F7B𐾀U+10F80𐽼U+10F7C𐽸U+10F78𐽾U+10F7E𐽰U+10F70

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+10F79
Thập phân
69497
Khối
Old Uyghur
Range
10F70–10FAF
Mặt phẳng
SMP
Script
Old_Uyghur
Phiên bản Unicode
14.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x90 0xBD 0xB9
UTF-16 (JS)
0xD803 0xDF79
UTF-32
0x00010F79
HTML decimal
𐽹
HTML hex
𐽹
CSS escape
\10F79

Thuộc tính

Danh mục
Lo · Other Letter
Bidi
Right-to-Left
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • XID_Continue
  • XID_Start
𐽺U+10F7A
𐽷U+10F77
𐽳U+10F73
𐽿U+10F7F
𐽲U+10F72
𐽽U+10F7D
𐽵U+10F75
𐽴U+10F74
𐾁U+10F81
𐽶U+10F76
𐽱U+10F71
𐰝U+10C1D
𐰙U+10C19
𐼺U+10F3A
𐰚U+10C1A
𐰦U+10C26
𐰠U+10C20
𐰘U+10C18
𐫇U+10AC7
𐰢U+10C22
𐾼U+10FBC
𐰪U+10C2A
𐰉U+10C09
𐰍U+10C0D
𐰥U+10C25
𐾽U+10FBD
𐰛U+10C1B
𐼹U+10F39
𐰨U+10C28
𐰮U+10C2E
𐰕U+10C15
𐾵U+10FB5
𐰗U+10C17
𐰽U+10C3D
𐰁U+10C01
𐼙U+10F19
𐰤U+10C24
𐰫U+10C2B
𐰸U+10C38
𐰖U+10C16
𐼌U+10F0C
𐰐U+10C10
𐼇U+10F07
𐫀U+10AC0
𐰞U+10C1E
𐰈U+10C08
𐱆U+10C46
𐱄U+10C44
𐼄U+10F04
𐼍U+10F0D
𐰌U+10C0C
𐭌U+10B4C
𐼑U+10F11
𐫙U+10AD9
𐭬U+10B6C
𐰧U+10C27
𐼼U+10F3C
𐰀U+10C00
𐫃U+10AC3
𐱂U+10C42
𐰑U+10C11
𐫟U+10ADF
𐰩U+10C29
𐱀U+10C40
𐰇U+10C07
𐫍U+10ACD
𐼀U+10F00
𐰣U+10C23
𐼂U+10F02
𐰋U+10C0B
𐱅U+10C45
𐱃U+10C43
𐰄U+10C04
𐼎U+10F0E
𐱁U+10C41
𐫔U+10AD4
𐰺U+10C3A
𐰿U+10C3F
𐰆U+10C06
𐼟U+10F1F
𐰱U+10C31
𐫘U+10AD8
𐼳U+10F33
𐼕U+10F15
𐰜U+10C1C
𐼔U+10F14
𐰬U+10C2C
𐰼U+10C3C
𐼿U+10F3F
𐰔U+10C14
𐫚U+10ADA
𐰎U+10C0E
𐽄U+10F44