Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Brahmi›U+11062
𑁢

BRAHMI NUMBER EIGHTY

U+11062 · Other Number · mặt phẳng SMP · Unicode 6.0

Xem khối BrahmiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑁣U+11063𑁡U+11061𑁙U+11059𑁟U+1105F𑁝U+1105D𑁒U+11052

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11062
Thập phân
69730
Khối
Brahmi
Range
11000–1107F
Mặt phẳng
SMP
Script
Brahmi
Phiên bản Unicode
6.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0x81 0xA2
UTF-16 (JS)
0xD804 0xDC62
UTF-32
0x00011062
HTML decimal
𑁢
HTML hex
𑁢
CSS escape
\11062

Thuộc tính

Danh mục
No · Other Number
Bidi
Other Neutral
East Asian Width
Neutral
Line Break
ID
Combining class
0
Giá trị số
80 (Numeric)
Indic syllabic
Brahmi_Joining_Number

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Grapheme_Base
𑁞U+1105E
𑁥U+11065
𑁓U+11053
𑁚U+1105A
𑁔U+11054
𑁘U+11058
𑁜U+1105C
𑁖U+11056
𑁤U+11064
𑁠U+11060
𑁕U+11055
𑁛U+1105B
𑁗U+11057
𑁍U+1104D
𑁮U+1106E
𑁭U+1106D
𑀛U+1101B
𑀀U+11000
𐄘U+10118
𑁯U+1106F
𐄗U+10117
𑀞U+1101E
𑿆U+11FC6
𑀂U+11002
𑀃U+11003
𑁦U+11066
𑀑U+11011
𑀄U+11004
𑀧U+11027
𑁫U+1106B
𑀆U+11006
𑁨U+11068
𑀐U+11010
𑀷U+11037
𑀅U+11005
𑀏U+1100F
𑀴U+11034
𑁲U+11072
𑀗U+11017
𑇑U+111D1
𑿈U+11FC8
𑀒U+11012
𑁪U+1106A
𑀡U+11021
𐄠U+10120
𑀘U+11018
𑀇U+11007
𑇒U+111D2
𑁩U+11069
𑀝U+1101D
𑱪U+11C6A
𑀠U+11020
𑀳U+11033
𑁱U+11071
𑀣U+11023
𑁬U+1106C
𐄚U+1011A
𑇙U+111D9
𑿄U+11FC4
𑿅U+11FC5
𑀜U+1101C
𑀪U+1102A
𐄖U+10116
𐄱U+10131
𑀓U+11013
𐩆U+10A46
𑀔U+11014
𑍐U+11350
𑿂U+11FC2
ꖝU+A59D
𐄡U+10121
𑀲U+11032
𑀙U+11019
ಹU+0CB9
𑿌U+11FCC
𑁧U+11067
ఐU+0C10
𐄟U+1011F
𑱫U+11C6B
𑀥U+11025
𑇗U+111D7
𑶨U+11DA8
𑀵U+11035
𐄙U+10119
𑁵U+11075
𐄎U+1010E
ൽU+0D7D
𑇘U+111D8
𑀖U+11016
𑀈U+11008
𑀦U+11026
𑱩U+11C69
𑀮U+1102E