Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Chakma›U+11100
𑄀

CHAKMA SIGN CANDRABINDU

U+11100 · Nonspacing Mark · mặt phẳng SMP · Unicode 6.1

Xem khối ChakmaXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑄁U+11101𑄂U+11102𑄱U+11131𑄲U+11132𑇏U+111CF𑄯U+1112F

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11100
Thập phân
69888
Khối
Chakma
Range
11100–1114F
Mặt phẳng
SMP
Script
Chakma
Phiên bản Unicode
6.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0x84 0x80
UTF-16 (JS)
0xD804 0xDD00
UTF-32
0x00011100
HTML decimal
𑄀
HTML hex
𑄀
CSS escape
\11100

Thuộc tính

Danh mục
Mn · Nonspacing Mark
Bidi
Nonspacing Mark
East Asian Width
Neutral
Line Break
CM
Combining class
230
Indic syllabic
Bindu

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Case_Ignorable
  • Grapheme_Extend
  • ID_Continue
  • InCB=Extend
  • Other_Alphabetic
  • XID_Continue
𑄨U+11128
𖄭U+1612D
ಁU+0C81
𑠷U+11837
𑄩U+11129
𑄪U+1112A
𑄧U+11127
ঁU+0981
ྃU+0F83
𑄰U+11130
𑄭U+1112D
𑄮U+1112E
𑄫U+1112B
ઁU+0A81
𑄳U+11133
𑆀U+11180
̐U+0310
ଁU+0B01
𞓬U+1E4EC
𑒿U+114BF
𑌁U+11301
𑼀U+11F00
𑶕U+11D95
᳴U+1CF4
𑑃U+11443
𑰼U+11C3C
ఀU+0C00
𑂀U+11080
ඁU+0D81
𑆁U+11181
ꠋU+A80B
ऀU+0900
𑅅U+11145
ਁU+0A01
ꠥU+A825
𑜪U+1172A
ഁU+0D01
𞓮U+1E4EE
𑵀U+11D40
ཾU+0F7E
ᬂU+1B02
᳸U+1CF8
ੰU+0A70
𑭦U+11B66
്U+0D4D
૾U+0AFE
𑄬U+1112C
𑈶U+11236
𑤼U+1193C
ꣅU+A8C5
ਂU+0A02
ꦁU+A981
𑲶U+11CB6
𐽌U+10F4C
𑘽U+1163D
𑏡U+113E1
྄U+0F84
𑙀U+11640
𞓭U+1E4ED
ೳU+0CF3
ꦀU+A980
𑚷U+116B7
ᮀU+1B80
𑇋U+111CB
𑵂U+11D42
𑌀U+11300
𑼁U+11F01
𑨵U+11A35
ꠂU+A802
𑈴U+11234
॔U+0954
𑵃U+11D43
𑅀U+11140
𐫥U+10AE5
ँU+0901
ഀU+0D00
𑤻U+1193B
𖄯U+1612F
ꨮU+AA2E
ꨲU+AA32
𑜫U+1172B
𑜥U+11725
𑅆U+11146
𑅃U+11143
𑄃U+11103
᰷U+1C37
ံU+1036
𑜢U+11722
𑂁U+11081
𖵀U+16D40
᳹U+1CF9
ꤦU+A926
ᨘU+1A18