Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Gunjala Gondi›U+11D8D
𑶍

GUNJALA GONDI VOWEL SIGN U

U+11D8D · Spacing Mark · mặt phẳng SMP · Unicode 11.0

Xem khối Gunjala GondiXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𑶋U+11D8B𑶎U+11D8E𑶓U+11D93𑶌U+11D8C𑶊U+11D8A𑶔

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+11D8D
Thập phân
73101
Khối
Gunjala Gondi
Range
11D60–11DAF
Mặt phẳng
SMP
Script
Gunjala_Gondi
Phiên bản Unicode
11.0

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x91 0xB6 0x8D
UTF-16 (JS)
0xD807 0xDD8D
UTF-32
0x00011D8D
HTML decimal
𑶍
HTML hex
𑶍
CSS escape
\11D8D

Thuộc tính

Danh mục
Mc · Spacing Mark
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
CM
Combining class
0
Indic syllabic
Vowel_Dependent

Chữ hoa/thường & phân rã

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • Other_Alphabetic
  • XID_Continue
U+11D94
𑶐U+11D90
𑴴U+11D34
𑴵U+11D35
𑶑U+11D91
𑎻U+113BB
𑠰U+11830
𑂳U+110B3
𑴲U+11D32
𑴳U+11D33
𑴿U+11D3F
𑂷U+110B7
𑈯U+1122F
𑂴U+110B4
𑴺U+11D3A
𑴽U+11D3D
𑋤U+112E4
𑍂U+11342
𑍁U+11341
𖄡U+16121
𑴶U+11D36
𑠯U+1182F
ୂU+0B42
𑎼U+113BC
𑴼U+11D3C
𑋦U+112E6
𑂱U+110B1
𑠶U+11836
𑋣U+112E3
𑌿U+1133F
𑋧U+112E7
𑰳U+11C33
ోU+0C4B
𖄢U+16122
ૂU+0AC2
𑴱U+11D31
𑍋U+1134B
𑍇U+11347
𑶕U+11D95
𑘴U+11634
𑈭U+1122D
𑋥U+112E5
𑒳U+114B3
ုU+102F
𑠴U+11834
𑋨U+112E8
ిU+0C3F
𑧕U+119D5
𑘵U+11635
𑄪U+1112A
𖄨U+16128
ꢶU+A8B6
ၱU+1071
𖄧U+16127
𑂵U+110B5
𖄤U+16124
𑄯U+1112F
𑐸U+11438
𑈬U+1122C
ꨩU+AA29
𑚰U+116B0
𑈰U+11230
ੁU+0A41
𑧚U+119DA
𖄪U+1612A
𑆷U+111B7
𖄦U+16126
𑄫U+1112B
𑆶U+111B6
𑵄U+11D44
ೋU+0CCB
𑘳U+11633
𑐵U+11435
ুU+09C1
𑒹U+114B9
𑰲U+11C32
ᮥU+1BA5
𑐹U+11439
ੂU+0A42
𑂸U+110B8
ౢU+0C62
ᰬU+1C2C
𑒼U+114BC
𑧒U+119D2
𑋢U+112E2
𑃂U+110C2
𑜤U+11724
𑘸U+11638
𑂲U+110B2
𑠲U+11832
ೊU+0CCA
𑜢U+11722
𑏅U+113C5
ၳU+1073