Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Mathematical Alphanumeric Symbols›U+1D46E
𝑮

MATHEMATICAL BOLD ITALIC CAPITAL G

U+1D46E · Uppercase Letter · mặt phẳng SMP · Unicode 3.1

Xem khối Mathematical Alphanumeric SymbolsXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

𝐺U+1D43A𝐆U+1D406ꮐU+AB90ᏀU+13C0GU+0047ꓖ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1D46E
Thập phân
119918
Khối
Mathematical Alphanumeric Symbols
Range
1D400–1D7FF
Mặt phẳng
SMP
Script
Common
Phiên bản Unicode
3.1

Mã hóa

UTF-8
0xF0 0x9D 0x91 0xAE
UTF-16 (JS)
0xD835 0xDC6E
UTF-32
0x0001D46E
HTML decimal
𝑮
HTML hex
𝑮
CSS escape
\1D46E

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Phân rã
font: U+0047

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Math
  • Other_Math
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+A4D6
𝖦U+1D5A6
𝙶U+1D676
ԌU+050C
𝘎U+1D60E
🇬U+1F1EC
ᴳU+1D33
𝗚U+1D5DA
ᏽU+13FD
ႺU+10BA
GU+FF27
ԍU+050D
ꮹU+ABB9
ᏩU+13E9
ɢU+0262
🄶U+1F136
𝙂U+1D642
ᏵU+13F5
𝐠U+1D420
ᎶU+13B6
𝒈U+1D488
𝐂U+1D402
𝑪U+1D46A
𝑔U+1D454
ꞬU+A7AC
ᏻU+13FB
ꮆU+AB86
🅖U+1F156
𝓰U+1D4F0
𝔖U+1D516
𝙜U+1D65C
𝐶U+1D436
ǤU+01E4
𝔾U+1D53E
ꬶU+AB36
ĠU+0120
🅶U+1F176
𝗴U+1D5F4
ⒼU+24BC
𝕾U+1D57E
ᏳU+13F3
ɡU+0261
𝗀U+1D5C0
gU+0067
ƓU+0193
𝙲U+1D672
ᏟU+13DF
ǴU+01F4
ᶢU+1DA2
ᵍU+1D4D
ցU+0581
ꮯU+ABAF
ᘹU+1639
𝚐U+1D690
ḠU+1E20
ᘳU+1633
ℊU+210A
ᥴU+1974
𝘨U+1D628
ᱜU+1C5C
gU+FF47
𝐜U+1D41C
𝘤U+1D624
ĜU+011C
🇨U+1F1E8
ĢU+0122
CU+0043
ꓚU+A4DA
𝖢U+1D5A2
ⲤU+2CA4
СU+0421
ϹU+03F9
𝒄U+1D484
ꮳU+ABB3
ⅭU+216D
𝑐U+1D450
ꞠU+A7A0
ⓖU+24D6
ġU+0121
ⅽU+217D
ငU+1004
𝐬U+1D42C
𝘾U+1D63E
∁U+2201
🄖U+1F116
ᶜU+1D9C
𝓬U+1D4EC
ᴄU+1D04
𝙘U+1D658
𝒸U+1D4B8
cU+FF43
ʛU+029B
𝐄U+1D404
CU+FF23

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

𝐺U+1D43A𝙂U+1D642𝘎U+1D60E𝐆U+1D406𝗚U+1D5DA𝒈U+1D488𝑔U+1D454𝓰U+1D4F0𝙜U+1D65C𝓖U+1D4D6𝘨U+1D628𝙶U+1D676𝖦U+1D5A6𝗴U+1D5F4𝑺U+1D47AGU+0047𝓆U+1D4C6𝚨U+1D6A8𝐶U+1D436𝑪U+1D46A𝐠U+1D420𝗀U+1D5C0ԌU+050C𝕾U+1D57EᴳU+1D33𝐴U+1D434𝞢U+1D7A2𝜮U+1D72E𝖖U+1D596ᏩU+13E9𝔊U+1D50A𝘈U+1D608𝔾U+1D53EᏀU+13C0ꮐU+AB90𝛓U+1D6D3𝐒U+1D412𝞐U+1D790GU+FF27ɢU+0262𝑐U+1D450𝑷U+1D477𝐂U+1D402𝑬U+1D46C𝜞U+1D71E𝘊U+1D60A𝘿U+1D63F𝘼U+1D63C𝑫U+1D46B𝑹U+1D479𝑆U+1D446𝛤U+1D6E4𝕲U+1D572𝙀U+1D640𝜜U+1D71C𝒢U+1D4A2ꮹU+ABB9𝑰U+1D470𝜍U+1D70D𝜠U+1D720𝛢U+1D6E2𝔖U+1D516𝘾U+1D63E𝑨U+1D468𝘚U+1D61A𝑻U+1D47B𝒋U+1D48B𝘋U+1D60B𝑩U+1D469𝘗U+1D617ǴU+01F4ḠU+1E20𝐸U+1D438𝐷U+1D437ĢU+0122𝖌U+1D58C𝐵U+1D435𝛲U+1D6F2𝐐U+1D410𝑼U+1D47C𝚐U+1D690𝑅U+1D445ԍU+050D𝓒U+1D4D2ᮝU+1B9DᶢU+1DA2𝐜U+1D41CꮳU+ABB3🇬U+1F1EC𝕘U+1D558𝛦U+1D6E6𝙘U+1D658𝑠U+1D460𝝐U+1D750𝞒U+1D792𝑴U+1D474𝜝U+1D71D𝛣U+1D6E3ꓖU+A4D6