Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Ký tự›Greek Extended›U+1FEB
Ύ

GREEK CAPITAL LETTER UPSILON WITH OXIA

U+1FEB · Uppercase Letter · mặt phẳng BMP · Unicode 1.1

Xem khối Greek ExtendedXem tất cả ký tự

Borda verde = funciona no Free Fire

Giống nhau về hình ảnh

Glyph có hình dạng tương tự.

ΎU+038EῪU+1FEAὛU+1F5BϓU+03D3ὝU+1F5DὙ

Tìm kiếm

Nhập một nick để xem trang của nó

Nhận dạng

Code point
U+1FEB
Thập phân
8171
Khối
Greek Extended
Range
1F00–1FFF
Mặt phẳng
BMP
Script
Greek
Phiên bản Unicode
1.1

Mã hóa

UTF-8
0xE1 0xBF 0xAB
UTF-16 (JS)
0x1FEB
UTF-32
0x00001FEB
HTML decimal
Ύ
HTML hex
Ύ
CSS escape
\1FEB

Thuộc tính

Danh mục
Lu · Uppercase Letter
Bidi
Left-to-Right
East Asian Width
Neutral
Line Break
AL
Combining class
0

Chữ hoa/thường & phân rã

Chữ thường
U+1F7B
Case folding
C: U+1F7B
Phân rã
canonical: U+038E

Thuộc tính nhị phân

  • Alphabetic
  • Cased
  • Changes_When_Casefolded
  • Changes_When_Casemapped
  • Changes_When_Lowercased
  • Grapheme_Base
  • ID_Continue
  • ID_Start
  • Uppercase
  • XID_Continue
  • XID_Start

Chú thích

U+1F59
ὟU+1F5F
ÝU+00DD
ƳU+01B3
𝘠U+1D620
𝕐U+1D550
ϒU+03D2
ỲU+1EF2
ℽU+213D
ῩU+1FE9
ȲU+0232
ẎU+1E8E
ΥU+03A5
YU+0059
ꓬU+A4EC
𝖸U+1D5B8
ҮU+04AE
ⲨU+2CA8
YU+FF39
ⲩU+2CA9
үU+04AF
ỶU+1EF6
𝙔U+1D654
ሃU+1203
ߌU+07CC
ỴU+1EF4
𝞬U+1D7AC
🇾U+1F1FE
ỸU+1EF8
𝝲U+1D772
𐘞U+1061E
γU+03B3
ʏU+028F
ᵞU+1D5E
ỵU+1EF5
𝗬U+1D5EC
𝕪U+1D56A
ýU+00FD
УU+0423
𝞤U+1D7A4
ᵧU+1D67
𝒀U+1D480
ʸU+02B8
𝐘U+1D418
𝙮U+1D66E
𝑌U+1D44C
ㄚU+311A
𝝪U+1D76A
yU+0079
𝗒U+1D5D2
уU+0443
𝒚U+1D49A
ŶU+0176
ΫU+03AB
ŸU+0178
ᡟU+185F
🅈U+1F148
yU+FF59
ῨU+1FE8
𖡔U+16854
ꚲU+A6B2
𝘺U+1D63A
ŷU+0177
𝚈U+1D688
𝐲U+1D432
ỾU+1EFE
ɎU+024E
𝑦U+1D466
ỳU+1EF3
ỹU+1EF9
ӲU+04F2
ᎽU+13BD
🄨U+1F128
ȳU+0233
ӯU+04EF
ỿU+1EFF
ƴU+01B4
ꮍU+AB8D
𐇢U+101E2
ϔU+03D4
ⴘU+2D18
ㆩU+31A9
ῚU+1FDA
ẏU+1E8F
ӳU+04F3
ꙿU+A67F
ࡃU+0843
𝘆U+1D606
𝚢U+1D6A2
⒴U+24B4
ȚU+021A
ꭚU+AB5A
𝛄U+1D6C4
𝛵U+1D6F5

Ký tự tương tự

Cùng ý nghĩa hoặc hình dạng.

ΎU+038EϓU+03D3ὟU+1F5FÝU+00DDῩU+1FE9ὙU+1F59ΫU+03ABȲU+0232ῪU+1FEAϒU+03D2ỶU+1EF6ϔU+03D4ỸU+1EF8ὛU+1F5BỲU+1EF2ὝU+1F5DýU+00FDӮU+04EEύU+1F7BῨU+1FE8ύU+03CDӳU+04F3ὑU+1F51ɎU+024EƳU+01B3ỷU+1EF7ẎU+1E8EᵞU+1D5EᵧU+1D67ΰU+03B0ӲU+04F2ʏU+028FỴU+1EF4ΥU+03A5🇾U+1F1FEỹU+1EF9ʸU+02B8ȳU+0233ὕU+1F55YU+0059ӰU+04F0ỵU+1EF5ⲨU+2CA8ŸU+0178ÚU+00DAỾU+1EFEYU+FF39γU+03B3ὓU+1F53ӯU+04EFὒU+1F52ᎩU+13A9ẏU+1E8FὗU+1F57ẙU+1E99ὖU+1F56𝞬U+1D7ACүU+04AFƴU+01B4ΆU+1FBB𝚢U+1D6A2𝐘U+1D418ỿU+1EFFꮍU+AB8DⴁU+2D01ꭹU+AB79ЎU+040E🆈U+1F188ᛦU+16E6ɏU+024F𝚈U+1D688𝙔U+1D654𝒴U+1D4B4🅈U+1F148ὠU+1F60ỨU+1EE8ŷU+0177ỳU+1EF3ꭚU+AB5AᡟU+185F𝝲U+1D772ΰU+1FE3𝑌U+1D44C𝘠U+1D620🝘U+1F758𝓨U+1D4E8ℽU+213D𝛄U+1D6C4yU+FF59ἾU+1F3E𝑦U+1D466𝞤U+1D7A4ὔU+1F54ㆢU+31A2ὺU+1F7AꓬU+A4EC𝕪U+1D56A⅄U+2144ᣄU+18C4