Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Шерхан ДемесинFFĐã liên kết hồ sơ FF

Шерхан Демесин

@8b5.ty

0 người theo dõi0 đang theo dõi
Ảnh đại diện NagiẢnh bìa Thách đấu sinh tồn 1

ㅤАденㅤ×͜×

Cấp 71
ID: 2065617037Lượt thích: 12.463Khu vực: RU6 Tuổi
Tài khoản được tạo vào 07:45 4 thg 6, 2020
6 năm, 2 tháng và 2 ngày tuổi
Đăng nhập gần nhất 20:34 22 thg 7, 2026

Bio

ako >

Bang hội

★᭄ꦿ᭄ꦿKzR
ID bang hội: 1008828957Cấp: 7Thành viên: 37ID đội trưởng: 2022765138,,,Ruseke,,,
Clash SquadHoạt động ban đêm

Tải thẻ hồ sơ này

Tải ảnh hồ sơ của bạn và chia sẻ lên trạng thái và mạng xã hội!

  1. 1Tải thẻ có thông tin của bạn
  2. 2Đăng lên TikTok
  3. 3Gắn thẻ @mobile.verso, tụi mình sẽ đăng lại!

Trang bị

Alok

Nhân vật

Alok

Alok là một DJ nổi tiếng thế giới, sẵn sàng quẩy mọi lúc mọi nơi

Vũ khí

Trống

Báo bóng đêm

Thú cưng

Báo bóng đêm

Sắp kết thúc rồi... (Kỹ năng: Tăng ô chứa đồ)

Skin

Mặt ác quỷ

Mặt ác quỷ

Colombia

Colombia

FFWS 2025 (Mặt nạ)

FFWS 2025 (Mặt nạ)

Mũ Lãng khách tím

Mũ Lãng khách tím

Tông Đi biển (Nam)

Tông Đi biển (Nam)

Quần soóc (Đen)

Quần soóc (Đen)

Danh sách mong muốn của ㅤАденㅤ×͜×

Những vật phẩm người chơi này đánh dấu mong muốn trong game.

Album Huy Hiệu của ㅤАденㅤ×͜×

Tất cả các mùa thẻ mà người chơi này từng tham gia — huy hiệu, cấp độ và thẻ đã mua — trong một hình ảnh theo phong cách trong game.

Thẻ Booyah

Thẻ Elite

Xếp hạng và thống kê

Solo

Trận đấu

1.123

Chiến thắng

95

Tiêu diệt

2.263

Lần chết

1.028

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

27

Sát thương

703.186

Headshot

1.681

Tiêu diệt bằng headshot

822

Hạ gục

0

Hồi sinh

0

Số lần vào top

339

Quãng đường đã đi (m)

3.066.538

Thời gian sống sót (s)

453.571

Vật phẩm đã nhặt

47.705

Duo

Trận đấu

1.045

Chiến thắng

149

Tiêu diệt

2.287

Lần chết

896

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

21

Sát thương

956.921

Headshot

2.001

Tiêu diệt bằng headshot

700

Hạ gục

1.974

Hồi sinh

250

Số lần vào top

353

Quãng đường đã đi (m)

3.655.772

Thời gian sống sót (s)

488.430

Vật phẩm đã nhặt

65.482

Squad

Trận đấu

6.641

Chiến thắng

1.129

Tiêu diệt

21.129

Lần chết

5.512

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

25

Sát thương

10.162.466

Headshot

19.327

Tiêu diệt bằng headshot

5.837

Hạ gục

23.156

Hồi sinh

2.590

Số lần vào top

2.350

Quãng đường đã đi (m)

29.736.350

Thời gian sống sót (s)

3.931.219

Vật phẩm đã nhặt

736.001