Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Cristiane CruzFFĐã liên kết hồ sơ FF

Cristiane Cruz

@cristiane.cruz

0 người theo dõi0 đang theo dõi
Ảnh Lễ tình yêuNền Lễ hội sắc màu

RΛvεnα†

Cấp 68
ID: 872337381Lượt thích: 5.668Khu vực: BR7 Tuổi
Tài khoản được tạo vào 21:09 5 thg 4, 2019
7 năm, 4 tháng và 1 ngày tuổi
Đăng nhập gần nhất 00:16 20 thg 7, 2026

Bio

mãe do miguel ❤️ CASADA B.C❤️

Bang hội

ᴍᴀᴛʀɪxᅠsᴘᴏrt
ID bang hội: 2059795421Cấp: 1Thành viên: 4ID đội trưởng: 872337381RΛvεnα†
Battle Royale

Tải thẻ hồ sơ này

Tải ảnh hồ sơ của bạn và chia sẻ lên trạng thái và mạng xã hội!

  1. 1Tải thẻ có thông tin của bạn
  2. 2Đăng lên TikTok
  3. 3Gắn thẻ @mobile.verso, tụi mình sẽ đăng lại!

Trang bị

Misha

Nhân vật

Misha

Misha là một cô gái vô cùng tài năng

Vũ khí

Trống

Moony

Thú cưng

Moony

Tuy không thuộc về thế giới này nhưng Moony yêu tất cả mọi thứ nơi đây!

Skin

Em Xinh Thơ Ngây (Mặt nạ)

Em Xinh Thơ Ngây (Mặt nạ)

Giày Kẻ chủ mưu

Giày Kẻ chủ mưu

ÁO ĐẤU BLUE LOCK (Quần)

ÁO ĐẤU BLUE LOCK (Quần)

Em Xinh Thơ Ngây (Đầu)

Em Xinh Thơ Ngây (Đầu)

ÁO ĐẤU BLUE LOCK (Áo)

ÁO ĐẤU BLUE LOCK (Áo)

Nữ Tướng Đấu Trường (Vẽ mặt)

Nữ Tướng Đấu Trường (Vẽ mặt)

Danh sách mong muốn của RΛvεnα†

Những vật phẩm người chơi này đánh dấu mong muốn trong game.

Album Huy Hiệu của RΛvεnα†

Tất cả các mùa thẻ mà người chơi này từng tham gia — huy hiệu, cấp độ và thẻ đã mua — trong một hình ảnh theo phong cách trong game.

Thẻ Booyah

Thẻ Elite

Xếp hạng và thống kê

Solo

Trận đấu

996

Chiến thắng

41

Tiêu diệt

2.159

Lần chết

955

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

29

Sát thương

620.765

Headshot

981

Tiêu diệt bằng headshot

397

Hạ gục

0

Hồi sinh

0

Số lần vào top

235

Quãng đường đã đi (m)

3.167.729

Thời gian sống sót (s)

364.360

Vật phẩm đã nhặt

58.536

Duo

Trận đấu

1.360

Chiến thắng

46

Tiêu diệt

1.168

Lần chết

1.314

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

26

Sát thương

540.399

Headshot

567

Tiêu diệt bằng headshot

161

Hạ gục

1.057

Hồi sinh

144

Số lần vào top

545

Quãng đường đã đi (m)

6.197.847

Thời gian sống sót (s)

789.431

Vật phẩm đã nhặt

83.438

Squad

Trận đấu

4.260

Chiến thắng

366

Tiêu diệt

7.062

Lần chết

3.894

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

33

Sát thương

4.118.353

Headshot

3.262

Tiêu diệt bằng headshot

726

Hạ gục

7.961

Hồi sinh

953

Số lần vào top

1.275

Quãng đường đã đi (m)

21.643.588

Thời gian sống sót (s)

2.710.216

Vật phẩm đã nhặt

455.243