Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Fiorella YbarraFFĐã liên kết hồ sơ FF

Fiorella Ybarra

@fiorella.ybarra

0 người theo dõi0 đang theo dõi
PrimisNền Đôi cánh chiến thắng

@brasileñxᅠꚠ

Cấp 70
ID: 3054302338Lượt thích: 21.400Khu vực: SAC5 Tuổi
Tài khoản được tạo vào 00:37 22 thg 4, 2021
5 năm, 3 tháng và 15 ngày tuổi
Đăng nhập gần nhất 00:18 6 thg 8, 2026

Bio

Join Me In Death

Tải thẻ hồ sơ này

Tải ảnh hồ sơ của bạn và chia sẻ lên trạng thái và mạng xã hội!

  1. 1Tải thẻ có thông tin của bạn
  2. 2Đăng lên TikTok
  3. 3Gắn thẻ @mobile.verso, tụi mình sẽ đăng lại!

Trang bị

Rafael

Nhân vật

Rafael

Rafael là một sát thủ chuyên nghiệp.

Vũ khí

Trống

Agumon

Thú cưng

Agumon

Agumon là bạn của Taichi và là Digimon Bò Sát.

Skin

Mặt ác quỷ

Mặt ác quỷ

Áo Cổ rùa đen

Áo Cổ rùa đen

Quần T.R.A.P Huyền Thoại

Quần T.R.A.P Huyền Thoại

Giày Siêu Hacker (Nam)

Giày Siêu Hacker (Nam)

Đầu Thánh Vương

Đầu Thánh Vương

Danh sách mong muốn của @brasileñxᅠꚠ

Những vật phẩm người chơi này đánh dấu mong muốn trong game.

Album Huy Hiệu của @brasileñxᅠꚠ

Tất cả các mùa thẻ mà người chơi này từng tham gia — huy hiệu, cấp độ và thẻ đã mua — trong một hình ảnh theo phong cách trong game.

Thẻ Booyah

Thẻ Elite

Xếp hạng và thống kê

Solo

Trận đấu

8.160

Chiến thắng

57

Tiêu diệt

9.250

Lần chết

8.103

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

30

Sát thương

2.522.342

Headshot

526

Tiêu diệt bằng headshot

210

Hạ gục

0

Hồi sinh

0

Số lần vào top

3.495

Quãng đường đã đi (m)

8.281.412

Thời gian sống sót (s)

3.636.148

Vật phẩm đã nhặt

389.336

Duo

Trận đấu

434

Chiến thắng

69

Tiêu diệt

1.100

Lần chết

365

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

29

Sát thương

435.685

Headshot

1.123

Tiêu diệt bằng headshot

494

Hạ gục

1.165

Hồi sinh

122

Số lần vào top

189

Quãng đường đã đi (m)

1.736.277

Thời gian sống sót (s)

235.469

Vật phẩm đã nhặt

30.557

Squad

Trận đấu

338

Chiến thắng

88

Tiêu diệt

1.353

Lần chết

250

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

22

Sát thương

573.576

Headshot

1.512

Tiêu diệt bằng headshot

610

Hạ gục

1.497

Hồi sinh

103

Số lần vào top

153

Quãng đường đã đi (m)

1.518.037

Thời gian sống sót (s)

206.581

Vật phẩm đã nhặt

29.388