Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Орифшо ДурбоновFFĐã liên kết hồ sơ FF

Орифшо Дурбонов

@fuf

0 người theo dõi0 đang theo dõi
Ảnh KNền Sói Thép

TJㅤDILNOZA

Cấp 38
ID: 15946100921Lượt thích: 370Khu vực: RUThiên tài headshot
Tài khoản được tạo vào 04:37 7 thg 6, 2026
1 tháng và 30 ngày tuổi
Đăng nhập gần nhất 16:46 23 thg 7, 2026

Bio

Не Любля Free Fire! Играй на стиле!

Bang hội

ZAKONㅤᵀᴶᴷ
ID bang hội: 3099882353Cấp: 3Thành viên: 22ID đội trưởng: 15946100921TJㅤDILNOZA

Tải thẻ hồ sơ này

Tải ảnh hồ sơ của bạn và chia sẻ lên trạng thái và mạng xã hội!

  1. 1Tải thẻ có thông tin của bạn
  2. 2Đăng lên TikTok
  3. 3Gắn thẻ @mobile.verso, tụi mình sẽ đăng lại!

Trang bị

Wolfrahh

Nhân vật

Wolfrahh

Wolfrahh là một game streamer và tuyển thủ esport.

Vũ khí

Trống

Đại bàng

Thú cưng

Đại bàng

Khi nó dang rộng đôi cánh và chao liệng, bầu trời và đất liền hòa vào nhau.

Skin

Mũ Booyah

Mũ Booyah

Quần Ông Trùm bạch cước

Quần Ông Trùm bạch cước

Áo Bạch mã hoàng tử

Áo Bạch mã hoàng tử

Siêu Đạo Chích (Đỏ)

Siêu Đạo Chích (Đỏ)

Song Tử Nam (Giày)

Song Tử Nam (Giày)

Danh sách mong muốn của TJㅤDILNOZA

Những vật phẩm người chơi này đánh dấu mong muốn trong game.

Album Huy Hiệu của TJㅤDILNOZA

Tất cả các mùa thẻ mà người chơi này từng tham gia — huy hiệu, cấp độ và thẻ đã mua — trong một hình ảnh theo phong cách trong game.

Thẻ Booyah

Thẻ Elite

Xếp hạng và thống kê

Solo

Trận đấu

33

Chiến thắng

6

Tiêu diệt

109

Lần chết

27

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

15

Sát thương

31.733

Headshot

143

Tiêu diệt bằng headshot

56

Hạ gục

0

Hồi sinh

0

Số lần vào top

10

Quãng đường đã đi (m)

140.609

Thời gian sống sót (s)

15.117

Vật phẩm đã nhặt

2.970

Duo

Trận đấu

18

Chiến thắng

1

Tiêu diệt

17

Lần chết

17

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

4

Sát thương

9.829

Headshot

24

Tiêu diệt bằng headshot

6

Hạ gục

22

Hồi sinh

1

Số lần vào top

4

Quãng đường đã đi (m)

82.550

Thời gian sống sót (s)

8.487

Vật phẩm đã nhặt

1.534

Squad

Trận đấu

129

Chiến thắng

10

Tiêu diệt

333

Lần chết

119

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

17

Sát thương

162.469

Headshot

489

Tiêu diệt bằng headshot

126

Hạ gục

379

Hồi sinh

22

Số lần vào top

31

Quãng đường đã đi (m)

629.424

Thời gian sống sót (s)

73.383

Vật phẩm đã nhặt

14.308