Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Gabi SantosFFĐã liên kết hồ sơ FF

Gabi Santos

@gabi.santos

0 người theo dõi0 đang theo dõi
Ảnh đại diện Nagi

あ┊ Kushina ✿

Cấp 68
ID: 9175635476Lượt thích: 7.292Khu vực: BRKẻ Chinh Phục Bão Tố
Tài khoản được tạo vào 20:32 13 thg 4, 2024
2 năm, 3 tháng và 24 ngày tuổi
Đăng nhập gần nhất 22:04 19 thg 7, 2026

Bio

ㅤㅤ Eu ဗီူ╯&╰ဗီူ Você

Tải thẻ hồ sơ này

Tải ảnh hồ sơ của bạn và chia sẻ lên trạng thái và mạng xã hội!

  1. 1Tải thẻ có thông tin của bạn
  2. 2Đăng lên TikTok
  3. 3Gắn thẻ @mobile.verso, tụi mình sẽ đăng lại!

Trang bị

Tatsuya

Nhân vật

Tatsuya

Tatsuya là một kẻ nóng tính nhưng sẵn sàng làm mọi thứ vì thành phố của anh ta

Vũ khí

Trống

Agumon

Thú cưng

Agumon

Agumon là bạn của Taichi và là Digimon Bò Sát.

Skin

Gói Kem Đánh Răng

Gói Kem Đánh Răng

Tiến Sĩ Côn Trùng (Đầu)

Tiến Sĩ Côn Trùng (Đầu)

Xác Ướp (Mặt nạ)

Xác Ướp (Mặt nạ)

Quần Cao bồi (Nam)

Quần Cao bồi (Nam)

Hotboy Thể Thao (Giày)

Hotboy Thể Thao (Giày)

Mặt Vũ trụ

Mặt Vũ trụ

Áo khoác bò

Áo khoác bò

Danh sách mong muốn của あ┊ Kushina ✿

Những vật phẩm người chơi này đánh dấu mong muốn trong game.

Album Huy Hiệu của あ┊ Kushina ✿

Tất cả các mùa thẻ mà người chơi này từng tham gia — huy hiệu, cấp độ và thẻ đã mua — trong một hình ảnh theo phong cách trong game.

Thẻ Booyah

Thẻ Elite

Xếp hạng và thống kê

Solo

Trận đấu

170

Chiến thắng

8

Tiêu diệt

334

Lần chết

162

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

24

Sát thương

107.114

Headshot

234

Tiêu diệt bằng headshot

83

Hạ gục

0

Hồi sinh

0

Số lần vào top

50

Quãng đường đã đi (m)

627.199

Thời gian sống sót (s)

69.900

Vật phẩm đã nhặt

12.442

Duo

Trận đấu

900

Chiến thắng

60

Tiêu diệt

966

Lần chết

840

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

22

Sát thương

478.554

Headshot

546

Tiêu diệt bằng headshot

199

Hạ gục

1.105

Hồi sinh

135

Số lần vào top

245

Quãng đường đã đi (m)

3.547.088

Thời gian sống sót (s)

393.577

Vật phẩm đã nhặt

59.037

Squad

Trận đấu

5.519

Chiến thắng

547

Tiêu diệt

8.139

Lần chết

4.972

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

26

Sát thương

4.187.204

Headshot

4.503

Tiêu diệt bằng headshot

1.416

Hạ gục

9.187

Hồi sinh

1.251

Số lần vào top

1.332

Quãng đường đã đi (m)

23.678.602

Thời gian sống sót (s)

2.938.876

Vật phẩm đã nhặt

449.912