Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Нұрсұлтан ҚасымбекFFĐã liên kết hồ sơ FF

Нұрсұлтан Қасымбек

@hmk

0 người theo dõi0 đang theo dõi
Ảnh đại diện Nagi

V10ㅤㅤh4ck

Cấp 56
ID: 8670862110Lượt thích: 1.607Khu vực: RUKẻ Chinh Phục Bão Tố
Tài khoản được tạo vào 10:44 2 thg 1, 2024
2 năm, 7 tháng và 4 ngày tuổi
Đăng nhập gần nhất 14:39 23 thg 7, 2026

Bio

Ⓥ аузга алш алье

Bang hội

ᴢʜᴀᴜɴɢᴇʀʟᴇʀ
ID bang hội: 3093538706Cấp: 1Thành viên: 1ID đội trưởng: 8670862110V10ㅤㅤh4ck

Tải thẻ hồ sơ này

Tải ảnh hồ sơ của bạn và chia sẻ lên trạng thái và mạng xã hội!

  1. 1Tải thẻ có thông tin của bạn
  2. 2Đăng lên TikTok
  3. 3Gắn thẻ @mobile.verso, tụi mình sẽ đăng lại!

Trang bị

Wolfrahh

Nhân vật

Wolfrahh

Wolfrahh là một game streamer và tuyển thủ esport.

Vũ khí

Trống

Moony

Thú cưng

Moony

Tuy không thuộc về thế giới này nhưng Moony yêu tất cả mọi thứ nơi đây!

Skin

Samurai Nam (Tóc)

Samurai Nam (Tóc)

Giày Mafia

Giày Mafia

Áo Bóng Ma Phía Tây

Áo Bóng Ma Phía Tây

Cảnh Vệ Vô Hạn (Vẽ mặt)

Cảnh Vệ Vô Hạn (Vẽ mặt)

Sọ Trắng (Mặt nạ)

Sọ Trắng (Mặt nạ)

Yuji Itadori (Quần)

Yuji Itadori (Quần)

Danh sách mong muốn của V10ㅤㅤh4ck

Những vật phẩm người chơi này đánh dấu mong muốn trong game.

Album Huy Hiệu của V10ㅤㅤh4ck

Tất cả các mùa thẻ mà người chơi này từng tham gia — huy hiệu, cấp độ và thẻ đã mua — trong một hình ảnh theo phong cách trong game.

Thẻ Booyah

Thẻ Elite

Xếp hạng và thống kê

Solo

Trận đấu

401

Chiến thắng

21

Tiêu diệt

1.066

Lần chết

380

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

22

Sát thương

438.280

Headshot

1.518

Tiêu diệt bằng headshot

561

Hạ gục

0

Hồi sinh

0

Số lần vào top

68

Quãng đường đã đi (m)

1.278.628

Thời gian sống sót (s)

125.052

Vật phẩm đã nhặt

31.140

Duo

Trận đấu

1.175

Chiến thắng

104

Tiêu diệt

2.878

Lần chết

1.071

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

31

Sát thương

1.861.405

Headshot

5.732

Tiêu diệt bằng headshot

1.636

Hạ gục

3.281

Hồi sinh

418

Số lần vào top

276

Quãng đường đã đi (m)

4.543.908

Thời gian sống sót (s)

481.574

Vật phẩm đã nhặt

94.905

Squad

Trận đấu

670

Chiến thắng

66

Tiêu diệt

1.838

Lần chết

604

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

25

Sát thương

1.144.322

Headshot

3.226

Tiêu diệt bằng headshot

988

Hạ gục

2.140

Hồi sinh

265

Số lần vào top

150

Quãng đường đã đi (m)

2.863.469

Thời gian sống sót (s)

326.858

Vật phẩm đã nhặt

67.249