Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

maddy zhuFFĐã liên kết hồ sơ FF

maddy zhu

@maddy.zhu

0 người theo dõi0 đang theo dõi
Iris đầu bong bóng

ㅤㅤㅤㅤ`kittyೀ

Cấp 65
ID: 3559641764Lượt thích: 6.971Khu vực: BR4 Tuổi
Tài khoản được tạo vào 04:33 19 thg 7, 2021
5 năm và 18 ngày tuổi
Đăng nhập gần nhất 07:11 18 thg 7, 2026

Bio

sad girl - Lana del Rey

Bang hội

LGBT   (BA)
ID bang hội: 2056250402Cấp: 5Thành viên: 45ID đội trưởng: 1971662793leninha 
Clash Squad

Tải thẻ hồ sơ này

Tải ảnh hồ sơ của bạn và chia sẻ lên trạng thái và mạng xã hội!

  1. 1Tải thẻ có thông tin của bạn
  2. 2Đăng lên TikTok
  3. 3Gắn thẻ @mobile.verso, tụi mình sẽ đăng lại!

Trang bị

D-bee

Nhân vật

D-bee

D-bee là nghệ sĩ

Vũ khí

Trống

Mr. Waggor

Thú cưng

Mr. Waggor

Từng là một con chuột lang trong phòng thí nghiệm, Mr. Waggor được đưa về nhà làm thú cưng vì sự dễ thương của mình. Điều đó dẫn đến cuộc đào thoát vĩ đại của anh ta và cuộc sống lang thang sau đó.

Skin

Khăn rằn đỏ

Khăn rằn đỏ

Quần Combat (Nam)

Quần Combat (Nam)

Giày Tengen

Giày Tengen

Mặt nạ chú hề phong trần

Mặt nạ chú hề phong trần

Anh

Anh

Danh sách mong muốn của ㅤㅤㅤㅤ`kittyೀ

Những vật phẩm người chơi này đánh dấu mong muốn trong game.

Album Huy Hiệu của ㅤㅤㅤㅤ`kittyೀ

Tất cả các mùa thẻ mà người chơi này từng tham gia — huy hiệu, cấp độ và thẻ đã mua — trong một hình ảnh theo phong cách trong game.

Thẻ Booyah

Thẻ Elite

Xếp hạng và thống kê

Solo

Trận đấu

984

Chiến thắng

121

Tiêu diệt

3.562

Lần chết

863

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

21

Sát thương

1.024.770

Headshot

2.566

Tiêu diệt bằng headshot

958

Hạ gục

0

Hồi sinh

0

Số lần vào top

361

Quãng đường đã đi (m)

3.512.330

Thời gian sống sót (s)

432.823

Vật phẩm đã nhặt

87.544

Duo

Trận đấu

1.088

Chiến thắng

145

Tiêu diệt

3.013

Lần chết

943

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

27

Sát thương

1.169.392

Headshot

1.914

Tiêu diệt bằng headshot

599

Hạ gục

3.257

Hồi sinh

309

Số lần vào top

318

Quãng đường đã đi (m)

4.087.516

Thời gian sống sót (s)

489.115

Vật phẩm đã nhặt

92.593

Squad

Trận đấu

1.582

Chiến thắng

280

Tiêu diệt

5.165

Lần chết

1.302

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

21

Sát thương

2.323.733

Headshot

3.756

Tiêu diệt bằng headshot

1.119

Hạ gục

5.586

Hồi sinh

689

Số lần vào top

521

Quãng đường đã đi (m)

6.821.549

Thời gian sống sót (s)

921.062

Vật phẩm đã nhặt

166.477