Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Richardys RodriguesFFĐã liên kết hồ sơ FF

Richardys Rodrigues

@richardys.rodrigues

0 người theo dõi0 đang theo dõi
Mừng thiếu nhiHãy trở thành tình yêu của anh!

SAD-PRINCESA

Cấp 73
ID: 370179948Lượt thích: 8.448Khu vực: BRBình Minh Anh Dũng
Tài khoản được tạo vào 21:37 29 thg 8, 2018
7 năm, 11 tháng và 8 ngày tuổi
Đăng nhập gần nhất 12:24 13 thg 7, 2026

Bio

☆

Bang hội

ʟᴀɴᴀ ᴅᴇʟ ʀᴇʏ
ID bang hội: 2057069591Cấp: 1Thành viên: 2ID đội trưởng: 1655626194TENTACION ㋛

Tải thẻ hồ sơ này

Tải ảnh hồ sơ của bạn và chia sẻ lên trạng thái và mạng xã hội!

  1. 1Tải thẻ có thông tin của bạn
  2. 2Đăng lên TikTok
  3. 3Gắn thẻ @mobile.verso, tụi mình sẽ đăng lại!

Trang bị

Moco

Nhân vật

Moco

Moco là một hacker siêu đẳng

Vũ khí

Trống

Hồ ly

Thú cưng

Hồ ly

Hồ ly đến từ phương Bắc là 1 người bạn trung thành của con người

Skin

Kim Sư Nữ Chúa (Quần)

Kim Sư Nữ Chúa (Quần)

Trang Phục Sân Nhà Đội Tuyển Brazil 2026 (Áo)

Trang Phục Sân Nhà Đội Tuyển Brazil 2026 (Áo)

Giày gió

Giày gió

Mặt nạ Mộc Lan

Mặt nạ Mộc Lan

Dạo Phố Cá Tính (Mặt)

Dạo Phố Cá Tính (Mặt)

Danh sách mong muốn của SAD-PRINCESA

Những vật phẩm người chơi này đánh dấu mong muốn trong game.

Album Huy Hiệu của SAD-PRINCESA

Tất cả các mùa thẻ mà người chơi này từng tham gia — huy hiệu, cấp độ và thẻ đã mua — trong một hình ảnh theo phong cách trong game.

Thẻ Booyah

Thẻ Elite

Xếp hạng và thống kê

Solo

Trận đấu

4.165

Chiến thắng

172

Tiêu diệt

4.964

Lần chết

3.993

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

24

Sát thương

1.689.210

Headshot

3.376

Tiêu diệt bằng headshot

1.270

Hạ gục

0

Hồi sinh

0

Số lần vào top

1.208

Quãng đường đã đi (m)

13.116.598

Thời gian sống sót (s)

1.876.103

Vật phẩm đã nhặt

226.543

Duo

Trận đấu

5.248

Chiến thắng

292

Tiêu diệt

5.802

Lần chết

4.956

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

25

Sát thương

2.871.976

Headshot

4.691

Tiêu diệt bằng headshot

1.327

Hạ gục

6.367

Hồi sinh

1.219

Số lần vào top

1.253

Quãng đường đã đi (m)

17.699.123

Thời gian sống sót (s)

2.313.694

Vật phẩm đã nhặt

332.401

Squad

Trận đấu

3.090

Chiến thắng

251

Tiêu diệt

4.431

Lần chết

2.839

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

18

Sát thương

2.413.406

Headshot

3.571

Tiêu diệt bằng headshot

898

Hạ gục

5.076

Hồi sinh

977

Số lần vào top

715

Quãng đường đã đi (m)

12.014.366

Thời gian sống sót (s)

1.684.308

Vật phẩm đã nhặt

265.741