Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2019 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Vasila ShamsiyevaFFĐã liên kết hồ sơ FF

Vasila Shamsiyeva

@vasila.shamsiyeva

0 người theo dõi0 đang theo dõi
Vô địch Giải FFC mùa 1Quán Quân Giải FFC mùa 1

GM’’Paperbag

Cấp 100
ID: 15419959Lượt thích: 102.111.779Khu vực: ID6 Tuổi
Tài khoản được tạo vào 11:24 10 thg 12, 2017
8 năm, 7 tháng và 27 ngày tuổi
Đăng nhập gần nhất 06:37 22 thg 2, 2024

Bio

GM - FREE FIRE Instagram : GM-PAPPERBAG

Bang hội

GAME~MASTER
ID bang hội: 1021439285Cấp: 6Thành viên: 41ID đội trưởng: 19069891RNTX.Azkaair
Thống trịNgười hòa giảiTắt mic

Tải thẻ hồ sơ này

Tải ảnh hồ sơ của bạn và chia sẻ lên trạng thái và mạng xã hội!

  1. 1Tải thẻ có thông tin của bạn
  2. 2Đăng lên TikTok
  3. 3Gắn thẻ @mobile.verso, tụi mình sẽ đăng lại!

Trang bị

Clu

Nhân vật

Clu

Clu là một thám tử tư hiện đại.

Vũ khí

Trống

Pug

Thú cưng

Pug

Trong bộ đồ vest bóng bẩy, Pug đang ngắm thẳng đến trái tim bạn!

Skin

Tóc xuyên tâm (Nữ)

Tóc xuyên tâm (Nữ)

Giày xuyên tâm (Nữ)

Giày xuyên tâm (Nữ)

Áo xuyên tâm (Nữ)

Áo xuyên tâm (Nữ)

Mặt nạ xuyên tâm (Nữ)

Mặt nạ xuyên tâm (Nữ)

Quần thế giới nhân tạo sơ cấp (Nữ)

Quần thế giới nhân tạo sơ cấp (Nữ)

Danh sách mong muốn của GM’’Paperbag

Những vật phẩm người chơi này đánh dấu mong muốn trong game.

Album Huy Hiệu của GM’’Paperbag

Tất cả các mùa thẻ mà người chơi này từng tham gia — huy hiệu, cấp độ và thẻ đã mua — trong một hình ảnh theo phong cách trong game.

Thẻ Booyah

Thẻ Elite

Xếp hạng và thống kê

Solo

Trận đấu

1.158

Chiến thắng

130

Tiêu diệt

2.254

Lần chết

1.028

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

29

Sát thương

629.541

Headshot

961

Tiêu diệt bằng headshot

458

Hạ gục

0

Hồi sinh

0

Số lần vào top

458

Quãng đường đã đi (m)

3.842.378

Thời gian sống sót (s)

645.980

Vật phẩm đã nhặt

39.566

Duo

Trận đấu

834

Chiến thắng

112

Tiêu diệt

1.803

Lần chết

722

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

13

Sát thương

621.039

Headshot

702

Tiêu diệt bằng headshot

228

Hạ gục

1.082

Hồi sinh

139

Số lần vào top

260

Quãng đường đã đi (m)

2.604.922

Thời gian sống sót (s)

432.861

Vật phẩm đã nhặt

35.001

Squad

Trận đấu

1.825

Chiến thắng

372

Tiêu diệt

3.696

Lần chết

1.453

Chuỗi tiêu diệt cao nhất

14

Sát thương

1.549.565

Headshot

1.542

Tiêu diệt bằng headshot

423

Hạ gục

3.545

Hồi sinh

604

Số lần vào top

713

Quãng đường đã đi (m)

6.652.639

Thời gian sống sót (s)

1.101.179

Vật phẩm đã nhặt

97.373