Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameAcer
Acer Iconia A16

Acer Iconia A16 có tốt để chơi game không?

29

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Acer Iconia A16 được Acer ra mắt năm 2025 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 16", IPS LCD và 142 ppi. Máy trang bị chip Allwinner A733 (tiến trình 12 nm), GPU IMG BXM-4-64 MC01 và 8 GB RAM và 256 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 8.000 mAh. Camera chính 8 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4, USB Type-C 2.0. Máy nặng 980 g và có kích thước 369.5 x 240.2 x 8.9 mm. Xuất xưởng với Android 15. Với Free Fire, Acer Iconia A16 chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Acer tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Acer Iconia A14

Tiếp

Acer Iconia Tab P10 (2025)

Iconia A14

2025 · Allwinner A733

29

Iconia X14

2025 · Allwinner A733

29

Acerone Liquid S272E4

2025 · Mediatek MT6765X

29

Acerone Liquid S162E4

2025 · Mediatek MT6765

29

Chromebook Tab 10

2018 · Rockchip RK3399

0

Iconia Talk S

2016 · Mediatek MT8735

26

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile25× 1.6= 40.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
16"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1200 x 1920
Mật độ điểm ảnh
142 ppi

Hiệu năng

Chipset
Allwinner A733
Tiến trình
12 nm
CPU
Octa-core (2x2.0 GHz Cortex-A76 & 6x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
IMG BXM-4-64 MC01
Bộ nhớ
256GB 8GB RAM

Pin

Dung lượng
8.000 mAh

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 6
Bluetooth
5.4
NFC
Không
USB
USB Type-C 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer

Thiết kế

Kích thước máy
369.5 x 240.2 x 8.9 mm (14.55 x 9.46 x 0.35 in)
Trọng lượng
980 g
Chất liệu
Glass front, aluminum frame
SIM
No
Màu sắc
Vapor Silver

Camera

Camera chính
8 MP, AF
Camera selfie
5 MP

Hệ thống

OS
Android 15
Ra mắt
2025, September 03
Tình trạng
Available. Released 2026, January
Giá (tham khảo)
About 300 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

5/20
  • Màn hình lớn 16" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 142 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

5/20
  • Chipset Allwinner A733, sản xuất trên tiến trình 12nm — hạng low.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: IMG BXM-4-64 MC01.

Pin & sạc

10/20
  • Pin khủng 8000 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

11/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 6 — tốt để giảm lag trong nhà nhiều thiết bị.
  • Bluetooth 5.4 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

4/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

10/20
  • 980 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
  • Độ dày 8.9 mm — dáng máy bình thường.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thấp

    PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Allwinner A733 và 8 GB RAM, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Genshin Impact dù chỉ ở mức thấp.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Allwinner A733 và 8 GB RAM, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Fortnite dù chỉ ở mức thấp.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thấp

    Pokémon GO chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Allwinner A733 và 8 GB RAM, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Honkai: Star Rail dù chỉ ở mức thấp.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thấp

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Với chipset Allwinner A733 và 8 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Allwinner A733 và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Allwinner A733 và 8 GB RAM, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Wuthering Waves dù chỉ ở mức thấp.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Allwinner A733 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức thấp

    eFootball chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • Chipset hạng low (Allwinner A733) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO25× 0.6= 15.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift25× 1.0= 25.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball25× 0.8= 20.0
Tổng24.1702.5
Điểm cuối (702.5 ÷ 24.1)29/100