Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameApple
Apple iPad 9.7 (2018)

Apple iPad 9.7 (2018) có tốt để chơi game không?

29

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Apple iPad 9.7 (2018) được Apple ra mắt năm 2018 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 9.7", IPS LCD và 264 ppi. Máy trang bị chip Apple A10 Fusion (tiến trình 16 nm), GPU PowerVR Series7XT Plus (six-core graphics) và 2 GB RAM và bộ nhớ 32 GB và 128 GB. Thời lượng pin đến từ pin 8.827 mAh. Camera chính 8 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 4.2, Lightning, USB 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 469 g và có kích thước 240 x 169.5 x 7.5 mm. Xuất xưởng với iOS 11.3, upgradable to iPadOS 17.6.1. Với Free Fire, Apple iPad 9.7 (2018) chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (240.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Apple tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Apple Watch Series 5 Aluminum

Tiếp

Apple iPad Pro 11 (2018)

iPad 10.2 (2019)

2019 · Apple A10 Fusion

31

iPhone X

2017 · Apple A11 Bionic

31

iPhone 8 Plus

2017 · Apple A11 Bionic

40

iPhone 8

2017 · Apple A11 Bionic

29

iPad Pro 12.9 (2017)

2017 · Apple A10X Fusion

38

iPad Pro 10.5 (2017)

2017 · Apple A10X Fusion

38

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0

Màn hình

Kích thước
9.7"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1536 x 2048
Mật độ điểm ảnh
264 ppi
Kính bảo vệ
Scratch-resistant glass, oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
Apple A10 Fusion
Tiến trình
16 nm
CPU
Quad-core 2.34 GHz (2x Hurricane + 2x Zephyr)
GPU
PowerVR Series7XT Plus (six-core graphics)
Bộ nhớ
32GB 2GB RAM · 128GB 2GB RAM
AnTuTu
240.000

Pin

Dung lượng
8.827 mAh
Loại
Li-Po

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
4.2
NFC
Không
USB
Lightning, USB 2.0
Jack tai nghe
Có

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (front-mounted)
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (front-mounted), accelerometer, gyro, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
240 x 169.5 x 7.5 mm (9.45 x 6.67 x 0.30 in)
Trọng lượng
469 g
Chất liệu
Glass front, aluminum back, aluminum frame
SIM
Nano-SIM + eSIM
Màu sắc
Silver, Gold, Space Gray

Camera

Camera chính
8 MP, f/2.4, 31mm (standard), 1.12µm, AF
Camera selfie
1.2 MP, f/2.2, 31mm (standard)

Hệ thống

OS
iOS 11.3, upgradable to iPadOS 17.6.1
Ra mắt
2018, March 27. Released 2018, March 27
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 350 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

5/20
  • Màn hình lớn 9.7" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 264 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

4/20
  • Chipset Apple A10 Fusion (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 16nm — hạng low.
  • 2 GB RAM — chỉ chạy được game nhẹ (Free Fire, Subway, Brawl Stars).
  • AnTuTu 240.000 — tầm trung cơ bản.
  • GPU: PowerVR Series7XT Plus (six-core graphics).

Pin & sạc

10/20
  • Pin khủng 8827 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

4/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 4.2 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng Lightning, USB 2.0 — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây không cần dongle hay độ trễ Bluetooth.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (front-mounted)) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • 469 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2018 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 7.5 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 100.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (240.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 80.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 250.000 cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Genshin Impact yêu cầu.
  • Fortnite

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Fortnite yêu cầu.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức trung bình

    Pokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Honkai: Star Rail yêu cầu.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 3 GB mà League of Legends: Wild Rift yêu cầu.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 6 GB mà Love and Deepspace yêu cầu.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà ARK: Ultimate Mobile yêu cầu.
  • Among Us

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 2.1 GB mà Among Us yêu cầu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (240.000 điểm AnTuTu).

    • 2 GB RAM — đạt mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 240.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 240.000 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà Wuthering Waves yêu cầu.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Không chạy

    RAM 2 GB thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.

    • 2 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 4 GB mà eFootball yêu cầu.
Fortnite
0
× 1.3
= 0.0
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO55× 0.6= 33.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift0× 1.0= 0.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us0× 0.4= 0.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball0× 0.8= 0.0
Tổng24.1691.5
Điểm cuối (691.5 ÷ 24.1)29/100