Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameApple
Apple iPad Pro 11 (2018)

Apple iPad Pro 11 (2018) có tốt để chơi game không?

56

Điểm chơi game

Tốt cho game giải trí

Tạo sensi cho điện thoại này

Thông số kỹ thuật

Tóm tắt

Apple iPad Pro 11 (2018) được Apple ra mắt năm 2018 và đạt 56/100 trên Mobileverso cho game di động — tốt cho game giải trí. Chơi Free Fire ở mức cao. Màn hình là 11", IPS LCD, 120Hz và 265 ppi. Máy trang bị chip Apple A12X Bionic (tiến trình 7 nm), GPU Apple GPU (7-core graphics) và tùy chọn RAM 4, 6 GB và bộ nhớ 64 GB, 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 7.812 mAh. Camera chính 12 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, USB Type-C 3.1, magnetic connector. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 468 g và có kích thước 247.6 x 178.5 x 5.9 mm. Xuất xưởng với iOS 12, upgradable to iPadOS 26.4. Với Free Fire, Apple iPad Pro 11 (2018) chơi được ở mức cao — chạy đồ họa cao thoải mái (470.000 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Kham được Free Fire, Brawl Stars và CoD Mobile ở mức trung bình, nhưng đuối với game nặng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Các điện thoại Apple tương tự khác

Tìm điện thoại khác

Trước

Apple iPad 9.7 (2018)

Tiếp

Apple iPad Pro 12.9 (2018)

iPad (2022)

2022 · Apple A14 Bionic

67

iPad 10.2 (2021)

2021 · Apple A13 Bionic

48

iPhone 12 Pro Max

2020 · Apple A14 Bionic

66

iPhone 12 Pro

2020 · Apple A14 Bionic

66

iPhone 12

2020 · Apple A14 Bionic

65

iPhone 12 mini

2020 · Apple A14 Bionic

65

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire80× 1.5= 120.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox80× 1.2= 96.0
EA Sports FC Mobile80× 1.0= 80.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0

Màn hình

Kích thước
11"
Loại
IPS LCD
Độ phân giải
1668 x 2388
Mật độ điểm ảnh
265 ppi
Tần số quét
120 Hz
Kính bảo vệ
Scratch-resistant glass, oleophobic coating

Hiệu năng

Chipset
Apple A12X Bionic
Tiến trình
7 nm
CPU
Octa-core (4x2.5 GHz Vortex + 4x1.6 GHz Tempest)
GPU
Apple GPU (7-core graphics)
Bộ nhớ
64GB 4GB RAM · 256GB 4GB RAM · 512GB 4GB RAM · 1TB 6GB RAM
AnTuTu
470.000

Pin

Dung lượng
7.812 mAh
Loại
Li-Po

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.0
NFC
Không
USB
USB Type-C 3.1, magnetic connector
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Có
Danh sách đầy đủ
Face ID, accelerometer, gyro, proximity, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
247.6 x 178.5 x 5.9 mm (9.75 x 7.03 x 0.23 in)
Trọng lượng
468 g
Chất liệu
Glass front, aluminum back, aluminum frame
SIM
Nano-SIM + eSIM
Màu sắc
Silver, Space Gray

Camera

Camera chính
12 MP, f/1.8, 29mm (standard), 1/3.0", 1.22µm, PDAF
Camera selfie
7 MP, f/2.2, 32mm (standard)

Hệ thống

OS
iOS 12, upgradable to iPadOS 26.4
Ra mắt
2018, October. Released 2018, November
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 880 EUR

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

10/20
  • Màn hình lớn 11" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
  • 265 ppi khá thấp — chữ và biểu tượng trên HUD có thể bị mờ.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền IPS LCD — màu nhạt hơn OLED, không có lợi thế độ tương phản khi chơi game.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

10/20
  • Chipset Apple A12X Bionic (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng mid.
  • 6 GB RAM — đáp ứng mọi game phổ biến ở mức trung bình/cao.
  • AnTuTu 470.000 — tầm trung mạnh.
  • GPU: Apple GPU (7-core graphics).

Pin & sạc

10/20
  • Pin khủng 7812 mAh — chơi lâu không cần sạc.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

7/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 3.1, magnetic connector — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Có mở khóa khuôn mặt — mở nhanh để vào trận.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • 468 g — nặng, cân nhắc dùng giá đỡ/grip nếu chơi lâu.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2018 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 5.9 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức cao

    Free Fire chạy đồ họa cao thoải mái (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức cao

    Roblox chạy đồ họa cao thoải mái (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 850.000 cần để lên thi đấu.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức cao

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa cao thoải mái (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (470.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức trung bình

    Fortnite chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset mid).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • Chipset hạng mid (Apple A12X Bionic) — đạt mức tối thiểu "mid" để chạy ở trung bình.
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên cao.
  • Minecraft

    Chạy mức cao

    Minecraft chạy đồ họa cao thoải mái (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên thi đấu.
  • Pokémon GO

    Chạy mức cao

    Pokémon GO chạy đồ họa cao thoải mái (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 470.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 830.000 cần để lên thi đấu.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (470.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức cao

    Honor of Kings chạy đồ họa cao thoải mái (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 320.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức cao

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa cao thoải mái (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 800.000 cần để lên thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thấp

    Love and Deepspace chạy đồ họa thấp (470.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 380.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 700.000 cần để lên trung bình.
  • Standoff 2

    Chạy mức cao

    Standoff 2 chạy đồ họa cao thoải mái (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 450.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thấp

    ARK: Ultimate Mobile chạy đồ họa thấp (470.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 440.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 900.000 cần để lên trung bình.
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (470.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 6 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (470.000 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    RAM 6 GB thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.

    • 6 GB RAM thấp hơn mức tối thiểu 8 GB mà Zenless Zone Zero yêu cầu.
  • eFootball

    Chạy mức trung bình

    eFootball chạy đồ họa trung bình ổn định (470.000 điểm AnTuTu).

    • 6 GB RAM — đạt mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 470.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 470.000 thấp hơn mức 600.000 cần để lên cao.
Fortnite
55
× 1.3
= 71.5
Minecraft80× 0.7= 56.0
Pokémon GO80× 0.6= 48.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings80× 1.0= 80.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang80× 1.0= 80.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace25× 0.8= 20.0
Standoff 280× 0.7= 56.0
ARK: Ultimate Mobile25× 1.0= 25.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball55× 0.8= 44.0
Tổng24.11346.5
Điểm cuối (1346.5 ÷ 24.1)56/100