
Apple iPhone 15 Pro Max có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức thi đấuFree Fire chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Subway Surfers
Chạy mức thi đấuSubway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Brawl Stars
Chạy mức thi đấuBrawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Roblox
Chạy mức thi đấuRoblox chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
EA Sports FC Mobile
Chạy mức thi đấuEA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Call of Duty Mobile
Chạy mức thi đấuCall of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
PUBG Mobile
Chạy mức thi đấuPUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
Genshin Impact
Chạy mức thi đấuGenshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- Chipset hạng flagship (Apple A17 Pro) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Fortnite
Chạy mức thi đấuFortnite chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- Chipset hạng flagship (Apple A17 Pro) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Minecraft
Chạy mức thi đấuMinecraft chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Pokémon GO
Chạy mức thi đấuPokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honkai: Star Rail
Chạy mức thi đấuHonkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Honor of Kings
Chạy mức thi đấuHonor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Habbo
Chạy mức thi đấuHabbo chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức thi đấuMobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức thi đấuLeague of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
Love and Deepspace
Chạy mức thi đấuLove and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng flagship (Apple A17 Pro) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Standoff 2
Chạy mức thi đấuStandoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
ARK: Ultimate Mobile
Chạy mức thi đấuARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng flagship (Apple A17 Pro) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Among Us
Chạy mức thi đấuAmong Us chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Stardew Valley
Chạy mức thi đấuStardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
Wuthering Waves
Chạy mức thi đấuWuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- Chipset hạng flagship (Apple A17 Pro) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
Zenless Zone Zero
Chạy mức thi đấuZenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng flagship (Apple A17 Pro) — đạt mức tối thiểu "flagship" để chạy ở thi đấu.
eFootball
Chạy mức thi đấueFootball chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 1.487.203 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
- Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
19/20- Màn hình lớn 6.7" giúp đắm chìm hơn và ngắm bắn chính xác trong game bắn súng.
- Mật độ 460 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
- 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
- Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
- Tấm nền LTPO Super Retina XDR OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Kính Ceramic Shield glass giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.
Hiệu năng
17/20- Chipset Apple A17 Pro (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 3nm — hạng flagship.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- AnTuTu 1.487.203 — hiệu năng cao cấp.
- GPU: Apple GPU (6-core graphics).
Pin & sạc
7/20- 4441 mAh — dung lượng ổn, nhưng chỉ trụ 3–4h với game nặng.
- 4.5W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
- Hỗ trợ sạc không dây 15W.
Kết nối
14/20- Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.3 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
- Cổng USB Type-C 3.2 Gen 2, DisplayPort — xuất hình, gamepad và SSD ngoài tốc độ cao.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
- Có mở khóa khuôn mặt — mở nhanh để vào trận.
Thiết kế & cầm nắm
11/20- 221 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
- Khung titan — nhẹ và tản nhiệt cực tốt.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2023 — thiết kế và tản nhiệt thuộc đời gần đây.
- Độ dày 8.3 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.7"
- Loại
- LTPO Super Retina XDR OLED
- Độ phân giải
- 1290 x 2796
- Mật độ điểm ảnh
- 460 ppi
- Tần số quét
- 120 Hz
- Độ sáng
- 1000 nits
- Kính bảo vệ
- Ceramic Shield glass
Hiệu năng
- Chipset
- Apple A17 Pro
- Tiến trình
- 3 nm
- CPU
- Hexa-core (2x3.78 GHz + 4x2.11 GHz)
- GPU
- Apple GPU (6-core graphics)
- Bộ nhớ
- 256GB 8GB RAM · 512GB 8GB RAM · 1TB 8GB RAM
- AnTuTu
- 1.487.203
- GeekBench
- 7.237
Pin
- Dung lượng
- 4.441 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Sạc nhanh (có dây)
- 4.5 W
- Sạc không dây
- 15 W
- Chi tiết
- Wired, PD2.0, 50% in 30 min 15W wireless (MagSafe) 15W wireless (Qi2) - requires iOS 17.2 update 4.5W reverse wired
Kết nối
- 5G
- Có
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.3
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 3.2 Gen 2, DisplayPort
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Không
- Mở khóa khuôn mặt
- Có
- Danh sách đầy đủ
- Face ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Thiết kế
- Kích thước máy
- 159.9 x 76.7 x 8.3 mm (6.30 x 3.02 x 0.33 in)
- Trọng lượng
- 221 g
- Chất liệu
- Glass front, glass back, titanium frame (grade 5)
- SIM
- · Nano-SIM + eSIM + eSIM (max 2 at a time; International)· eSIM + eSIM (8 or more, max 2 at a time; USA)· Nano-SIM + Nano-SIM (China)
- Màu sắc
- Black Titanium, White Titanium, Blue Titanium, Natural Titanium
Camera
- Camera chính
- 48 MP, f/1.8, 24mm (wide), 1/1.28", 1.22µm, dual pixel PDAF, sensor-shift OIS 12 MP, f/2.8, 120mm (periscope telephoto), 1/3.06", 1.12µm, dual pixel PDAF, 3D sensor‑shift OIS, 5x optical zoom 12 MP, f/2.2, 13mm, 120˚ (ultrawide), 1/2.55", 1.4µm, dual pixel PDAF TOF 3D LiDAR scanner (depth)
- Camera selfie
- 12 MP, f/1.9, 23mm (wide), 1/3.6", 1.0µm, PDAF, OIS SL 3D, (depth/biometrics sensor)
Hệ thống
- OS
- iOS 17, upgradable to iOS 26.4.2
- Ra mắt
- 2023, September 12
- Tình trạng
- Available. Released 2023, September 22
- Giá (tham khảo)
- $ 511.55 / C$ 805.22 / £ 473.99 / € 669.99
Tóm tắt
Apple iPhone 15 Pro Max được Apple ra mắt năm 2023 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.7", LTPO Super Retina XDR OLED, 120Hz, 460 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Apple A17 Pro (tiến trình 3 nm), GPU Apple GPU (6-core graphics) và 8 GB RAM và bộ nhớ 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 4.441 mAh, sạc 4.5W và sạc không dây 15W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C 3.2 Gen 2, DisplayPort. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 221 g và có kích thước 159.9 x 76.7 x 8.3 mm. Xuất xưởng với iOS 17, upgradable to iOS 26.4.2. Với Free Fire, Apple iPhone 15 Pro Max chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (1.487.203 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2410.0 | |
| Điểm cuối (2410.0 ÷ 24.1) | 100/100 | ||
Các điện thoại Apple tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Apple iPhone 15 Pro
Tiếp
Apple Watch Series 9






