Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameApple
Apple iPhone Air

Apple iPhone Air có tốt để chơi game không?

100

Điểm chơi game

Tuyệt vời để chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức thi đấu

    Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Subway Surfers

    Chạy mức thi đấu

    Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Brawl Stars

    Chạy mức thi đấu

    Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức thi đấu

    Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 850.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức thi đấu

    EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thi đấu

    Call of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thi đấu

    PUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 1.400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thi đấu

    Genshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 1.700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Fortnite

    Chạy mức thi đấu

    Fortnite chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.
  • Minecraft

    Chạy mức thi đấu

    Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 700.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Pokémon GO

    Chạy mức thi đấu

    Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 830.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thi đấu

    Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 1.300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Honor of Kings

    Chạy mức thi đấu

    Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 720.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Habbo

    Chạy mức thi đấu

    Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 300.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức thi đấu

    Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 800.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 90Hz cho thi đấu.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thi đấu

    League of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 1.100.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • Love and Deepspace

    Chạy mức thi đấu

    Love and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Standoff 2

    Chạy mức thi đấu

    Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 120Hz cho thi đấu.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Chạy mức thi đấu

    ARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Among Us

    Chạy mức thi đấu

    Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 400.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Stardew Valley

    Chạy mức thi đấu

    Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 350.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thi đấu

    Wuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 1.500.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • Zenless Zone Zero

    Chạy mức thi đấu

    Zenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 1.900.000 (ngưỡng cho thi đấu).
  • eFootball

    Chạy mức thi đấu

    eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.

    • 12 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 2.400.000 ≥ 1.000.000 (ngưỡng cho thi đấu).
    • Màn hình 120Hz đạt mức tối thiểu 60Hz cho thi đấu.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

18/20
  • Màn hình 6.5" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • Mật độ 460 ppi cho hình ảnh sắc nét ở độ phân giải cao.
  • 120Hz — bật 120fps trong PUBG/CoD Mobile trên các chipset tương thích.
  • Độ sáng tối đa 1000 nits — nhìn rõ cả dưới nắng gắt.
  • Tấm nền LTPO Super Retina XDR OLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Ceramic Shield 2, Mohs level 5 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

19/20
  • Chipset Apple A19 Pro (dòng Apple A), sản xuất trên tiến trình 3nm — hạng flagship.
  • 12 GB RAM — đa nhiệm nặng và chơi Genshin Impact ở mức cao không vấn đề.
  • AnTuTu 2.400.000 — hiệu năng flagship đỉnh cao.
  • GPU: Apple GPU (5-core graphics).

Pin & sạc

3/20
  • 3149 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • 15W — sạc chậm, nên sạc qua đêm.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

13/20
  • Hỗ trợ mạng 5G — độ trễ thấp hơn cho game online qua mạng di động.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 6.0 — ghép tai nghe gaming với độ trễ thấp.
  • Cổng USB Type-C 2.0 — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Có mở khóa khuôn mặt — mở nhanh để vào trận.

Thiết kế & cầm nắm

16/20
  • Nặng 165 g — rất nhẹ, chơi lâu không mỏi tay.
  • Khung titan — nhẹ và tản nhiệt cực tốt.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2025 — kiến trúc tản nhiệt hiện đại, vòng đời cập nhật dài.
  • Độ dày 5.6 mm — dáng mỏng, dễ cầm khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.5"
Loại
LTPO Super Retina XDR OLED
Độ phân giải
1260 x 2736
Mật độ điểm ảnh
460 ppi
Tần số quét
120 Hz
Độ sáng
1000 nits
Kính bảo vệ
Ceramic Shield 2, Mohs level 5

Hiệu năng

Chipset
Apple A19 Pro
Tiến trình
3 nm
CPU
Hexa-core (2x4.26 GHz + 4x2.60 GHz)
GPU
Apple GPU (5-core graphics)
Bộ nhớ
256GB 12GB RAM · 512GB 12GB RAM · 1TB 12GB RAM
AnTuTu
2.400.000

Pin

Dung lượng
3.149 mAh
Loại
Li-Ion
Sạc nhanh (có dây)
15 W
Chi tiết
Wired, PD2.0, 50% in 30 min 20 wireless MagSafe/Qi2, 50% in 30 min (15W - China) 4.5W reverse wired

Kết nối

5G
Có
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
6.0
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Có
Danh sách đầy đủ
Face ID, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer

Thiết kế

Kích thước máy
156.2 x 74.7 x 5.6 mm (6.15 x 2.94 x 0.22 in)
Trọng lượng
165 g
Chất liệu
Glass front (Ceramic Shield 2), titanium frame (grade 5), glass back (Ceramic Shield)
SIM
eSIM + eSIM (8 or more, max 2 at a time)
Màu sắc
Space Black, Cloud White, Light Gold, Sky Blue

Camera

Camera chính
48 MP, f/1.6, 26mm (wide), 1/1.56", 1.0µm, dual pixel PDAF, sensor-shift OIS
Camera selfie
18 MP multi-aspect, f/1.9, 20mm (ultrawide), PDAF SL 3D, (depth/biometrics sensor)

Hệ thống

OS
iOS 26, upgradable to iOS 26.4.2
Ra mắt
2025, September 09
Tình trạng
Available. Released 2025, September 19
Giá (tham khảo)
$ 765.00 / C$ 1,199.99 / £ 642.50 / € 728.72 / ₹ 99,900

Tóm tắt

Apple iPhone Air được Apple ra mắt năm 2025 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 6.5", LTPO Super Retina XDR OLED, 120Hz, 460 ppi và 1.000 nit. Máy trang bị chip Apple A19 Pro (tiến trình 3 nm), GPU Apple GPU (5-core graphics) và 12 GB RAM và bộ nhớ 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 3.149 mAh và sạc 15W. Camera chính 48 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 6.0, NFC, USB Type-C 2.0. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 165 g và có kích thước 156.2 x 74.7 x 5.6 mm. Xuất xưởng với iOS 26, upgradable to iOS 26.4.2. Với Free Fire, Apple iPhone Air chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (2.400.000 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire100× 1.5= 150.0
Subway Surfers100× 0.5= 50.0
Brawl Stars100× 0.8= 80.0
Roblox100× 1.2= 120.0
EA Sports FC Mobile100× 1.0= 100.0
Call of Duty Mobile100× 1.6= 160.0
PUBG Mobile100× 1.6= 160.0
Genshin Impact100× 1.8= 180.0
Fortnite100× 1.3= 130.0
Minecraft100× 0.7= 70.0
Pokémon GO100× 0.6= 60.0
Honkai: Star Rail100× 1.4= 140.0
Honor of Kings100× 1.0= 100.0
Habbo100× 0.3= 30.0
Mobile Legends: Bang Bang100× 1.0= 100.0
League of Legends: Wild Rift100× 1.0= 100.0
Love and Deepspace100× 0.8= 80.0
Standoff 2100× 0.7= 70.0
ARK: Ultimate Mobile100× 1.0= 100.0
Among Us100× 0.4= 40.0
Stardew Valley100× 0.4= 40.0
Wuthering Waves100× 1.4= 140.0
Zenless Zone Zero100× 1.3= 130.0
eFootball100× 0.8= 80.0
Tổng24.12410.0
Điểm cuối (2410.0 ÷ 24.1)100/100

Các điện thoại Apple tương tự khác

  • iPhone 17e

    2026 · Apple A19

    93
  • iPad Air 13 (2026)

    2026 · Apple M4

    93
  • iPad Air 11 (2026)

    2026 · Apple M4

    93
  • iPad Pro 13 (2025)

    2025 · Apple M5

    100
  • iPad Pro 11 (2025)

    2025 · Apple M5

    100
  • iPhone 17 Pro Max

    2025 · Apple A19 Pro

    100

Tìm điện thoại khác

Trước

Apple iPhone 17 Pro Max

Tiếp

Apple Watch SE 3