Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameAsus
Asus Zenwatch 2 WI501Q

Asus Zenwatch 2 WI501Q có tốt để chơi game không?

29

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức trung bình

    Brawl Stars chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức thấp

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức thấp

    PUBG Mobile chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Genshin Impact

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 và cấu hình bộ nhớ, Genshin Impact thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Genshin Impact dù chỉ ở mức thấp.
  • Fortnite

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 và cấu hình bộ nhớ, Fortnite thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Fortnite dù chỉ ở mức thấp.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức thấp

    Pokémon GO chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Honkai: Star Rail

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 và cấu hình bộ nhớ, Honkai: Star Rail thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Honkai: Star Rail dù chỉ ở mức thấp.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức thấp

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 và cấu hình bộ nhớ, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở trung bình.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 và cấu hình bộ nhớ, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (chipset low).

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở cao.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 và cấu hình bộ nhớ, Wuthering Waves thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Wuthering Waves dù chỉ ở mức thấp.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 và cấu hình bộ nhớ, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức thấp

    eFootball chạy đồ họa thấp (chipset low) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • Chưa có thông tin dung lượng RAM — không thể kiểm tra mức tối thiểu yêu cầu.
    • Chipset hạng low (Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400) — đạt mức tối thiểu "low" để chạy ở thấp.
    • Không có điểm AnTuTu trong dữ liệu — dùng hạng chipset để ước lượng. Kết quả thực tế có thể chênh 1 mức cao hơn hoặc thấp hơn.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để lên trung bình.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

6/20
  • Màn hình nhỏ 1.63" gây khó khi ngắm bắn và đọc bản đồ thu nhỏ.
  • 278 ppi — HD cơ bản, chơi được nhưng vân bề mặt mất chi tiết.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Kính Corning Gorilla Glass 3 giảm nguy cơ trầy xước màn hình khi dùng nhiều.

Hiệu năng

1/20
  • Chipset Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 (dòng Snapdragon), sản xuất trên tiến trình 28nm — hạng low.
  • Chưa có thông tin dung lượng RAM.
  • Không có điểm AnTuTu tham chiếu — dùng hạng chipset.
  • GPU: Adreno 305.

Pin & sạc

1/20
  • 400 mAh khá ít — sẽ phải sạc thường xuyên.
  • Chưa có thông tin công suất sạc có dây.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

2/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Không phát hiện chuẩn Wi-Fi — có lẽ là Wi-Fi 4 (n) hoặc thấp hơn.
  • Bluetooth 4.1 — cũ, có thể bị trễ với tai nghe gaming.
  • Cổng No — hạn chế tương thích với phụ kiện hiện nay.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

4/20
  • Không có con quay hồi chuyển riêng — các điều khiển dựa vào chuyển động có thể không hoạt động tốt.
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Không có cảm biến vân tay — chỉ đăng nhập bằng mật khẩu.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

2/20
  • Chưa có thông tin trọng lượng máy.
  • Chưa xác định rõ chất liệu khung máy.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2015 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 10.9 mm — chắc chắn, nhưng có thể cấn tay khi chơi lâu.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
1.63"
Loại
AMOLED
Độ phân giải
320 x 320
Mật độ điểm ảnh
278 ppi
Kính bảo vệ
Corning Gorilla Glass 3

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400
Tiến trình
28 nm
CPU
Quad-core 1.2 GHz Cortex-A7
GPU
Adreno 305
Bộ nhớ
4GB 512MB RAM

Pin

Dung lượng
400 mAh
Loại
Li-Ion

Kết nối

5G
Không
Bluetooth
4.1
NFC
Không
USB
No
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Không
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Không
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Accelerometer

Thiết kế

Kích thước máy
49.6 x 40.7 x 10.9 mm (1.95 x 1.60 x 0.43 in)
Chất liệu
Glass front (Gorilla Glass 3), stainless steel frame
SIM
No
Màu sắc
Gunmetal, Silver, Rose gold

Hệ thống

OS
Android Wear OS 2.1
Ra mắt
2015, September. Released 2015, September
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 150 EUR

Tóm tắt

Asus Zenwatch 2 WI501Q được Asus ra mắt năm 2015 và đạt 29/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 1.63", AMOLED và 278 ppi. Máy trang bị chip Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400 (tiến trình 28 nm), GPU Adreno 305 và 4 GB bộ nhớ. Thời lượng pin đến từ pin 400 mAh. Kết nối: Bluetooth 4.1, No. Máy có kích thước 49.6 x 40.7 x 10.9 mm. Xuất xưởng với Android Wear OS 2.1. Với Free Fire, Asus Zenwatch 2 WI501Q chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (chipset low). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact không chơi được; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thấp; PUBG Mobile chơi được ở mức thấp. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars55× 0.8= 44.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile25× 1.6= 40.0
PUBG Mobile25× 1.6= 40.0
Genshin Impact0× 1.8= 0.0
Fortnite0× 1.3= 0.0
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO25× 0.6= 15.0
Honkai: Star Rail0× 1.4= 0.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift25× 1.0= 25.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves0× 1.4= 0.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball25× 0.8= 20.0
Tổng24.1702.5
Điểm cuối (702.5 ÷ 24.1)29/100

Các điện thoại Asus tương tự khác

  • ZenFone Live (L2)

    2019 · Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430

    26
  • Zenfone Max (M1) ZB556KL

    2018 · Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430

    28
  • ZenFone Lite (L1) ZA551KL

    2018 · Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430

    26
  • ZenFone Live (L1) ZA550KL

    2018 · Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425

    26
  • Zenfone Max (M1) ZB555KL

    2018 · Qualcomm MSM8917 Snapdragon 425 (28 nm)Qualcomm MSM8937 Snapdragon 430

    28
  • Zenfone Max Plus (M1) ZB570TL

    2017 · Mediatek MT6750T

    29

Tìm điện thoại khác

Trước

Asus Zenpad S 8.0 Z580CA

Tiếp

Asus Zenwatch 2 WI502Q