
Honor Magic 2 có tốt để chơi game không?
Điểm chơi game
Hạn chế khi chơi game
Độ tương thích theo game
Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire
Chạy mức trung bìnhFree Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
- AnTuTu 274.466 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
Subway Surfers
Chạy mức caoSubway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
- AnTuTu 274.466 ≥ 150.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Brawl Stars
Chạy mức caoBrawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
- AnTuTu 274.466 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
Roblox
Chạy mức trung bìnhRoblox chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
- AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
EA Sports FC Mobile
Chạy mức trung bìnhEA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
- AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
Call of Duty Mobile
Chạy mức trung bìnhCall of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
- AnTuTu 274.466 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
PUBG Mobile
Chạy mức trung bìnhPUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
- AnTuTu 274.466 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
Genshin Impact
Chạy mức thấpGenshin Impact chạy đồ họa thấp (274.466 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
- AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Fortnite
Chạy mức thấpFortnite chạy đồ họa thấp (274.466 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
- AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Minecraft
Chạy mức trung bìnhMinecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
- AnTuTu 274.466 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
Pokémon GO
Chạy mức trung bìnhPokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
- AnTuTu 274.466 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
Honkai: Star Rail
Chạy mức thấpHonkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (274.466 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
- AnTuTu 274.466 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
Honor of Kings
Chạy mức trung bìnhHonor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
- AnTuTu 274.466 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
Habbo
Chạy mức caoHabbo chạy đồ họa cao thoải mái (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
- AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
Mobile Legends: Bang Bang
Chạy mức trung bìnhMobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
- AnTuTu 274.466 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
League of Legends: Wild Rift
Chạy mức trung bìnhLeague of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
- AnTuTu 274.466 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
Love and Deepspace
Không chạyVới chipset Kirin 980 và 8 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
Standoff 2
Chạy mức trung bìnhStandoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
- AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
ARK: Ultimate Mobile
Không chạyVới chipset Kirin 980 và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
Among Us
Chạy mức caoAmong Us chạy đồ họa cao thoải mái (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
- AnTuTu 274.466 ≥ 200.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
Stardew Valley
Chạy mức caoStardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (274.466 điểm AnTuTu).
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
- AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
Wuthering Waves
Chạy mức thấpWuthering Waves chạy đồ họa thấp (274.466 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
- AnTuTu 274.466 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
Zenless Zone Zero
Không chạyVới chipset Kirin 980 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.
- 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
- Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
eFootball
Chạy mức thấpeFootball chạy đồ họa thấp (274.466 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.
- 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
- AnTuTu 274.466 ≥ 120.000 (ngưỡng cho thấp).
- AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.
Phân tích theo trục
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Màn hình
8/20- Màn hình 6.39" — kích thước thoải mái để chơi game.
- 403 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
- Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
- Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
- Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
- Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).
Hiệu năng
7/20- Chipset Kirin 980 (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng low.
- 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
- AnTuTu 274.466 — tầm trung cơ bản.
- GPU: Mali-G76 MP10.
Pin & sạc
6/20- 3500 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
- 40W có dây — sạc khá ổn.
- Không có sạc không dây.
Kết nối
6/20- Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
- Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
- Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
- Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
- Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.
Cảm biến
17/20- Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
- Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
- Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
- Không có nhận diện khuôn mặt.
Thiết kế & cầm nắm
8/20- 206 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
- Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
- Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
- Ra mắt năm 2018 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
- Độ dày 8.3 mm — dáng máy bình thường.
Thông số kỹ thuật
Màn hình
- Kích thước
- 6.39"
- Loại
- AMOLED
- Độ phân giải
- 1080 x 2340
- Mật độ điểm ảnh
- 403 ppi
Hiệu năng
- Chipset
- Kirin 980
- Tiến trình
- 7 nm
- CPU
- Octa-core (2x2.6 GHz Cortex-A76 & 2x1.92 GHz Cortex-A76 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
- GPU
- Mali-G76 MP10
- Bộ nhớ
- 128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM
- AnTuTu
- 274.466
- GeekBench
- 9.887
Pin
- Dung lượng
- 3.500 mAh
- Loại
- Li-Po
- Sạc nhanh (có dây)
- 40 W
- Chi tiết
- 40W wired, 50% in 15 min, 85% in 30 min
Kết nối
- 5G
- Không
- Wi-Fi
- Wi-Fi 5
- Bluetooth
- 5.0
- NFC
- Có
- USB
- USB Type-C 2.0, OTG
- Jack tai nghe
- Không
Cảm biến & mở khóa
- Con quay hồi chuyển
- Có
- Cảm biến gia tốc
- Có
- Cảm biến vân tay
- Fingerprint (under display
- Mở khóa khuôn mặt
- Không
- Danh sách đầy đủ
- Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Thiết kế
- Kích thước máy
- 157.3 x 75.1 x 8.3 mm (6.19 x 2.96 x 0.33 in)
- Trọng lượng
- 206 g
- Chất liệu
- Glass front, glass back, aluminum frame
- SIM
- Nano-SIM + Nano-SIM
- Màu sắc
- Gradient Black, Gradient Red, Gradient Blue
Camera
- Camera chính
- 16 MP, f/1.8, PDAF 16 MP, f/2.2 24 MP B/W, f/1.8
- Camera selfie
- Manual pop-up 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm Manual pop-up 2 MP, f/2.4, depth sensor Manual pop-up 2 MP, f/2.4, depth sensor
Hệ thống
- OS
- Android 9.0 (Pie), EMUI 9 or Magic UI 2
- Ra mắt
- 2018, October. Released 2018, November
- Tình trạng
- Discontinued
- Giá (tham khảo)
- About 550 EUR
Tóm tắt
Honor Magic 2 được Honor ra mắt năm 2018 và đạt 42/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.39", AMOLED và 403 ppi. Máy trang bị chip Kirin 980 (tiến trình 7 nm), GPU Mali-G76 MP10 và tùy chọn RAM 6, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.500 mAh và sạc 40W. Camera chính 16 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 206 g và có kích thước 157.3 x 75.1 x 8.3 mm. Xuất xưởng với Android 9.0 (Pie), EMUI 9 or Magic UI 2. Với Free Fire, Honor Magic 2 chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.
Cách tính Điểm chơi game
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
- Không chạy — 0 điểm
- Chạy mức thấp — 25 điểm
- Chạy mức trung bình — 55 điểm
- Chạy mức cao — 80 điểm
- Chạy mức thi đấu — 100 điểm
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 55 | × 1.5 | = 82.5 |
| Subway Surfers | 80 | × 0.5 | = 40.0 |
| Brawl Stars | 80 | × 0.8 | = 64.0 |
| Roblox | 55 | × 1.2 | = 66.0 |
| EA Sports FC Mobile | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Call of Duty Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| PUBG Mobile | 55 | × 1.6 | = 88.0 |
| Genshin Impact | 25 | × 1.8 | = 45.0 |
| Fortnite | 25 | × 1.3 | = 32.5 |
| Minecraft | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| Pokémon GO | 55 | × 0.6 | = 33.0 |
| Honkai: Star Rail | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Honor of Kings | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Habbo | 80 | × 0.3 | = 24.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 55 | × 1.0 | = 55.0 |
| Love and Deepspace | 0 | × 0.8 | = 0.0 |
| Standoff 2 | 55 | × 0.7 | = 38.5 |
| ARK: Ultimate Mobile | 0 | × 1.0 | = 0.0 |
| Among Us | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Stardew Valley | 80 | × 0.4 | = 32.0 |
| Wuthering Waves | 25 | × 1.4 | = 35.0 |
| Zenless Zone Zero | 0 | × 1.3 | = 0.0 |
| eFootball | 25 | × 0.8 | = 20.0 |
| Tổng | 24.1 | 1014.0 | |
| Điểm cuối (1014.0 ÷ 24.1) | 42/100 | ||
Các điện thoại Honor tương tự khác
Tìm điện thoại khác
Trước
Honor 9N (9i)
Tiếp
Honor Note 10






