Mobileverso
Bảng tin

Danh sách nick

Tất cả nick trên trang theo thứ tự bảng chữ cái

Theo dõi chúng tôi trên

Email: mobileverso@gmail.com

Chính sách Quyền riêng tư và CookieĐiều khoản Sử dụngXóa dữ liệuTrang chủ

© 2026 Mobileverso

Português·English·Español·Bahasa Indonesia·ไทย·Tiếng Việt·বাংলা·Filipino·Русский·हिन्दी

Mobileverso đã hoạt động từ năm 2020 và là một trong những trang tham khảo lớn nhất Brazil về Free Fire cùng các công cụ tùy chỉnh nick, ký tự, font, bio, độ nhạy và HUD. Toàn bộ nội dung được sản xuất độc lập, không liên kết với Garena. Tìm hiểu thêm tại Về Chúng Tôi / Chúng Tôi Là Ai.

Điện thoại chơi gameHonor
Honor Magic 2

Honor Magic 2 có tốt để chơi game không?

42

Điểm chơi game

Hạn chế khi chơi game

Tạo sensi cho điện thoại này

Độ tương thích theo game

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.

  • Free Fire

    Chạy mức trung bình

    Free Fire chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Free Fire.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 300.000 cần để lên cao.
  • Subway Surfers

    Chạy mức cao

    Subway Surfers chạy đồ họa cao thoải mái (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 0.768 GB của Subway Surfers.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 150.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Brawl Stars

    Chạy mức cao

    Brawl Stars chạy đồ họa cao thoải mái (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Brawl Stars.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 250.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 500.000 cần để lên thi đấu.
  • Roblox

    Chạy mức trung bình

    Roblox chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Roblox.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • EA Sports FC Mobile

    Chạy mức trung bình

    EA Sports FC Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của EA Sports FC Mobile.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • Call of Duty Mobile

    Chạy mức trung bình

    Call of Duty Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Call of Duty Mobile.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 550.000 cần để lên cao.
  • PUBG Mobile

    Chạy mức trung bình

    PUBG Mobile chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của PUBG Mobile.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 230.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 500.000 cần để lên cao.
  • Genshin Impact

    Chạy mức thấp

    Genshin Impact chạy đồ họa thấp (274.466 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Genshin Impact.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Fortnite

    Chạy mức thấp

    Fortnite chạy đồ họa thấp (274.466 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Fortnite.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Minecraft

    Chạy mức trung bình

    Minecraft chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Minecraft.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 400.000 cần để lên cao.
  • Pokémon GO

    Chạy mức trung bình

    Pokémon GO chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Pokémon GO.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 200.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 470.000 cần để lên cao.
  • Honkai: Star Rail

    Chạy mức thấp

    Honkai: Star Rail chạy đồ họa thấp (274.466 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Honkai: Star Rail.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 480.000 cần để lên trung bình.
  • Honor of Kings

    Chạy mức trung bình

    Honor of Kings chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Honor of Kings.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 130.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 320.000 cần để lên cao.
  • Habbo

    Chạy mức cao

    Habbo chạy đồ họa cao thoải mái (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 1 GB của Habbo.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 300.000 cần để lên thi đấu.
  • Mobile Legends: Bang Bang

    Chạy mức trung bình

    Mobile Legends: Bang Bang chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Mobile Legends: Bang Bang.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 150.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 350.000 cần để lên cao.
  • League of Legends: Wild Rift

    Chạy mức trung bình

    League of Legends: Wild Rift chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 3 GB của League of Legends: Wild Rift.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 250.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 720.000 cần để lên cao.
  • Love and Deepspace

    Không chạy

    Với chipset Kirin 980 và 8 GB RAM, Love and Deepspace thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 6 GB của Love and Deepspace.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "mid" cần để chạy Love and Deepspace dù chỉ ở mức thấp.
  • Standoff 2

    Chạy mức trung bình

    Standoff 2 chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Standoff 2.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho trung bình).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 450.000 cần để lên cao.
  • ARK: Ultimate Mobile

    Không chạy

    Với chipset Kirin 980 và 8 GB RAM, ARK: Ultimate Mobile thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của ARK: Ultimate Mobile.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy ARK: Ultimate Mobile dù chỉ ở mức thấp.
  • Among Us

    Chạy mức cao

    Among Us chạy đồ họa cao thoải mái (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2.1 GB của Among Us.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 200.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 400.000 cần để lên thi đấu.
  • Stardew Valley

    Chạy mức cao

    Stardew Valley chạy đồ họa cao thoải mái (274.466 điểm AnTuTu).

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 2 GB của Stardew Valley.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 180.000 (ngưỡng cho cao).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 350.000 cần để lên thi đấu.
  • Wuthering Waves

    Chạy mức thấp

    Wuthering Waves chạy đồ họa thấp (274.466 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của Wuthering Waves.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 200.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 500.000 cần để lên trung bình.
  • Zenless Zone Zero

    Không chạy

    Với chipset Kirin 980 và 8 GB RAM, Zenless Zone Zero thấp hơn mức tối thiểu được khuyến nghị.

    • 8 GB RAM — đạt mức tối thiểu 8 GB của Zenless Zone Zero.
    • Chipset hạng low thấp hơn mức "high" cần để chạy Zenless Zone Zero dù chỉ ở mức thấp.
  • eFootball

    Chạy mức thấp

    eFootball chạy đồ họa thấp (274.466 điểm AnTuTu) — game mở được, nhưng hãy chờ tụt FPS ở những cảnh đông.

    • 8 GB RAM — cao hơn nhiều so với mức tối thiểu 4 GB của eFootball.
    • AnTuTu 274.466 ≥ 120.000 (ngưỡng cho thấp).
    • AnTuTu 274.466 thấp hơn mức 300.000 cần để lên trung bình.

Phân tích theo trục

Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.

Màn hình

8/20
  • Màn hình 6.39" — kích thước thoải mái để chơi game.
  • 403 ppi — mật độ Full HD+ phù hợp với mọi game.
  • Chưa có thông tin tần số quét màn hình — có lẽ là 60Hz tiêu chuẩn.
  • Chưa có thông tin độ sáng tối đa của màn hình.
  • Tấm nền AMOLED cho màu đen sâu — lợi thế trong game có cảnh tối.
  • Không có lớp bảo vệ màn hình được công nhận (Gorilla / Ceramic / Dragontrail).

Hiệu năng

7/20
  • Chipset Kirin 980 (dòng Kirin), sản xuất trên tiến trình 7nm — hạng low.
  • 8 GB RAM — thoải mái với mọi game hiện nay.
  • AnTuTu 274.466 — tầm trung cơ bản.
  • GPU: Mali-G76 MP10.

Pin & sạc

6/20
  • 3500 mAh — dung lượng khiêm tốn, game nặng tụt pin nhanh.
  • 40W có dây — sạc khá ổn.
  • Không có sạc không dây.

Kết nối

6/20
  • Chỉ 4G LTE — không có lợi thế độ trễ của 5G khi ngoài Wi-Fi.
  • Wi-Fi 5 — đủ dùng, nhưng có thể lag khi mạng đông thiết bị.
  • Bluetooth 5.0 — tốt cho tay cầm và tai nghe đời mới.
  • Cổng USB Type-C 2.0, OTG — tương thích với adapter và gamepad đời mới.
  • Không có cổng tai nghe 3.5mm — dùng tai nghe có dây cần adapter USB-C.

Cảm biến

17/20
  • Có con quay hồi chuyển — bật điều khiển bằng chuyển động (ngắm trong FPS, lái trong game đua xe).
  • Có cảm biến gia tốc — cần cho việc xoay màn hình và game giải trí.
  • Cảm biến vân tay (Fingerprint (under display) — đăng nhập nhanh vào game có liên kết tài khoản.
  • Không có nhận diện khuôn mặt.

Thiết kế & cầm nắm

8/20
  • 206 g — bắt đầu nặng tay khi chơi lâu.
  • Khung glass front — tản nhiệt tốt hơn nhựa.
  • Không có chứng nhận IP chống nước/bụi.
  • Ra mắt năm 2018 — đời cũ, phần cứng tản nhiệt đã lỗi thời.
  • Độ dày 8.3 mm — dáng máy bình thường.

Thông số kỹ thuật

Màn hình

Kích thước
6.39"
Loại
AMOLED
Độ phân giải
1080 x 2340
Mật độ điểm ảnh
403 ppi

Hiệu năng

Chipset
Kirin 980
Tiến trình
7 nm
CPU
Octa-core (2x2.6 GHz Cortex-A76 & 2x1.92 GHz Cortex-A76 & 4x1.8 GHz Cortex-A55)
GPU
Mali-G76 MP10
Bộ nhớ
128GB 6GB RAM · 128GB 8GB RAM · 256GB 8GB RAM
AnTuTu
274.466
GeekBench
9.887

Pin

Dung lượng
3.500 mAh
Loại
Li-Po
Sạc nhanh (có dây)
40 W
Chi tiết
40W wired, 50% in 15 min, 85% in 30 min

Kết nối

5G
Không
Wi-Fi
Wi-Fi 5
Bluetooth
5.0
NFC
Có
USB
USB Type-C 2.0, OTG
Jack tai nghe
Không

Cảm biến & mở khóa

Con quay hồi chuyển
Có
Cảm biến gia tốc
Có
Cảm biến vân tay
Fingerprint (under display
Mở khóa khuôn mặt
Không
Danh sách đầy đủ
Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass

Thiết kế

Kích thước máy
157.3 x 75.1 x 8.3 mm (6.19 x 2.96 x 0.33 in)
Trọng lượng
206 g
Chất liệu
Glass front, glass back, aluminum frame
SIM
Nano-SIM + Nano-SIM
Màu sắc
Gradient Black, Gradient Red, Gradient Blue

Camera

Camera chính
16 MP, f/1.8, PDAF 16 MP, f/2.2 24 MP B/W, f/1.8
Camera selfie
Manual pop-up 16 MP, f/2.0, 26mm (wide), 1/3.06", 1.0µm Manual pop-up 2 MP, f/2.4, depth sensor Manual pop-up 2 MP, f/2.4, depth sensor

Hệ thống

OS
Android 9.0 (Pie), EMUI 9 or Magic UI 2
Ra mắt
2018, October. Released 2018, November
Tình trạng
Discontinued
Giá (tham khảo)
About 550 EUR

Tóm tắt

Honor Magic 2 được Honor ra mắt năm 2018 và đạt 42/100 trên Mobileverso cho game di động — hạn chế khi chơi game. Chơi Free Fire ở mức trung bình. Màn hình là 6.39", AMOLED và 403 ppi. Máy trang bị chip Kirin 980 (tiến trình 7 nm), GPU Mali-G76 MP10 và tùy chọn RAM 6, 8 GB và bộ nhớ 128 GB và 256 GB. Thời lượng pin đến từ pin 3.500 mAh và sạc 40W. Camera chính 16 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0, NFC, USB Type-C 2.0, OTG. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 206 g và có kích thước 157.3 x 75.1 x 8.3 mm. Xuất xưởng với Android 9.0 (Pie), EMUI 9 or Magic UI 2. Với Free Fire, Honor Magic 2 chơi được ở mức trung bình — chạy đồ họa trung bình ổn định (274.466 điểm AnTuTu). Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thấp; Call of Duty Mobile chơi được ở mức trung bình; PUBG Mobile chơi được ở mức trung bình. Chơi được game nhẹ (Free Fire, Subway Surfers); game nặng giật hoặc không mở nổi.

Cách tính Điểm chơi game▼

Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.

  • Không chạy — 0 điểm
  • Chạy mức thấp — 25 điểm
  • Chạy mức trung bình — 55 điểm
  • Chạy mức cao — 80 điểm
  • Chạy mức thi đấu — 100 điểm

Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

GameKết luậnTrọng sốTính toán
Free Fire55× 1.5= 82.5
Subway Surfers80× 0.5= 40.0
Brawl Stars80× 0.8= 64.0
Roblox55× 1.2= 66.0
EA Sports FC Mobile55× 1.0= 55.0
Call of Duty Mobile55× 1.6= 88.0
PUBG Mobile55× 1.6= 88.0
Genshin Impact25× 1.8= 45.0
Fortnite25× 1.3= 32.5
Minecraft55× 0.7= 38.5
Pokémon GO55× 0.6= 33.0
Honkai: Star Rail25× 1.4= 35.0
Honor of Kings55× 1.0= 55.0
Habbo80× 0.3= 24.0
Mobile Legends: Bang Bang55× 1.0= 55.0
League of Legends: Wild Rift55× 1.0= 55.0
Love and Deepspace0× 0.8= 0.0
Standoff 255× 0.7= 38.5
ARK: Ultimate Mobile0× 1.0= 0.0
Among Us80× 0.4= 32.0
Stardew Valley80× 0.4= 32.0
Wuthering Waves25× 1.4= 35.0
Zenless Zone Zero0× 1.3= 0.0
eFootball25× 0.8= 20.0
Tổng24.11014.0
Điểm cuối (1014.0 ÷ 24.1)42/100

Các điện thoại Honor tương tự khác

  • X6b

    2025 · Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2

    50
  • X7c

    2025 · Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2

    51
  • Play9A

    2024 · Mediatek Helio G36

    29
  • Play9T

    2024 · Qualcomm SM4450 Snapdragon 4 Gen 2

    51
  • X5b Plus

    2024 · Mediatek Helio G36

    29
  • X5b

    2024 · Mediatek Helio G36

    29

Tìm điện thoại khác

Trước

Honor 9N (9i)

Tiếp

Honor Note 10