

Phân tích riêng từng game mobile chính ở Brazil — mức độ cho biết máy chạy ở cấu hình nào.
Free Fire chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Subway Surfers chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Brawl Stars chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Đánh giá 0–20 theo từng hạng mục. Càng cao càng tốt cho game.
Honor Magic V3 được Honor ra mắt năm 2024 và đạt 100/100 trên Mobileverso cho game di động — tuyệt vời để chơi game. Chơi Free Fire ở mức thi đấu. Màn hình là 7.92", Foldable LTPO AMOLED, 120Hz, 402 ppi và 1.800 nit. Máy trang bị chip Qualcomm SM8650-AB Snapdragon 8 Gen 3 (tiến trình 4 nm), GPU Adreno 750 và tùy chọn RAM 12, 16 GB và bộ nhớ 256 GB, 512 GB và 1 TB. Thời lượng pin đến từ pin 5.150 mAh, sạc 5W và sạc không dây 66W. Camera chính 50 MP, tiện cho streamer đăng gameplay kèm selfie. Kết nối: 5G, Wi-Fi 5, Bluetooth 5.3, NFC, USB Type-C 3.1, OTG, Display Port 1.2. Có con quay hồi chuyển — tốt cho ngắm bằng chuyển động trong game bắn súng và đánh lái trong game đua xe. Máy nặng 226 g và có kích thước Unfolded: 156.6 x 145.3 x 4.35 mm or 4.4 mmFolded: 156.6 x 74.0 x 9.2 mm or 9.3 mm. Xuất xưởng với Android 14, upgradable to Android 15, MagicOS 9. Với Free Fire, Honor Magic V3 chơi được ở mức thi đấu — chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports. Ở các game phổ biến khác: Genshin Impact chơi được ở mức thi đấu; Call of Duty Mobile chơi được ở mức thi đấu; PUBG Mobile chơi được ở mức thi đấu. Hàng đầu — chơi Genshin Impact, PUBG và CoD Mobile ở mức cao rất nhẹ nhàng.
Điểm là trung bình có trọng số độ tương thích của máy với từng game trong 8 game được đánh giá. Mỗi game nhận một kết luận (0 đến 100) và một trọng số, và điểm cuối là trung bình của các điểm số đó.
Game nặng (Genshin Impact, PUBG Mobile, CoD Mobile) có trọng số cao hơn game nhẹ (Subway Surfers, Brawl Stars), vì chạy được game nặng đã ngụ ý chạy được game nhẹ. Kết luận của mỗi game kết hợp chipset (tier hoặc AnTuTu thực tế), RAM tối thiểu, tần số quét màn hình và hệ điều hành.

600 Pro
2026 · Qualcomm SM8750-AB Snapdragon 8 Elite

MagicPad 3 Pro 12.3
2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5

Magic V6
2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5

MagicPad4
2026 · Qualcomm SM8845 Snapdragon 8 Gen 5

Magic8 RSR Porsche Design
2026 · Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5

Magic8 Pro Air
2026 · Mediatek Dimensity 9500
Điểm chơi game
Tuyệt vời để chơi game
Roblox chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
EA Sports FC Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Call of Duty Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
PUBG Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Genshin Impact chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Fortnite chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Minecraft chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Pokémon GO chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Honkai: Star Rail chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Honor of Kings chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Habbo chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Mobile Legends: Bang Bang chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
League of Legends: Wild Rift chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Love and Deepspace chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Standoff 2 chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
ARK: Ultimate Mobile chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Among Us chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Stardew Valley chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Wuthering Waves chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
Zenless Zone Zero chạy ở cấu hình thi đấu (chipset flagship, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
eFootball chạy ở cấu hình thi đấu (1.589.991 điểm AnTuTu, màn hình 120Hz) — phù hợp cho esports.
| Game | Kết luận | Trọng số | Tính toán |
|---|---|---|---|
| Free Fire | 100 | × 1.5 | = 150.0 |
| Subway Surfers | 100 | × 0.5 | = 50.0 |
| Brawl Stars | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Roblox | 100 | × 1.2 | = 120.0 |
| EA Sports FC Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Call of Duty Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| PUBG Mobile | 100 | × 1.6 | = 160.0 |
| Genshin Impact | 100 | × 1.8 | = 180.0 |
| Fortnite | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| Minecraft | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| Pokémon GO | 100 | × 0.6 | = 60.0 |
| Honkai: Star Rail | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Honor of Kings | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Habbo | 100 | × 0.3 | = 30.0 |
| Mobile Legends: Bang Bang | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| League of Legends: Wild Rift | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Love and Deepspace | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Standoff 2 | 100 | × 0.7 | = 70.0 |
| ARK: Ultimate Mobile | 100 | × 1.0 | = 100.0 |
| Among Us | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Stardew Valley | 100 | × 0.4 | = 40.0 |
| Wuthering Waves | 100 | × 1.4 | = 140.0 |
| Zenless Zone Zero | 100 | × 1.3 | = 130.0 |
| eFootball | 100 | × 0.8 | = 80.0 |
| Tổng | 24.1 | 2410.0 | |
| Điểm cuối (2410.0 ÷ 24.1) | 100/100 | ||